(Top Banner Ad)
snacks
A2
danh từ A2 Ẩm thực

snacks

UK: /snæks/ • US: /snæks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt thức ăn nhẹ đồ ăn lót dạ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small amounts of food eaten between meals.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ; bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have some snacks in the afternoon to keep me going until dinner."

    "Tôi thường ăn một ít đồ ăn vặt vào buổi chiều để tiếp thêm năng lượng cho đến bữa tối."

  • "He packed some snacks for the hiking trip."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một ít đồ ăn vặt cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "Are there any healthy snacks in the fridge?"

    "Có đồ ăn vặt lành mạnh nào trong tủ lạnh không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snack Đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhẹ
Verb snack Ăn đồ ăn nhẹ
Noun snacker Người hay ăn đồ ăn nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
snacks
English
snack
Middle Dutch
snacken

Nguồn gốc của từ "snack"

Từ 'snack' trong tiếng Anh hiện đại được cho là có nguồn gốc từ từ 'snacken' trong tiếng Hà Lan Trung cổ (hoặc tiếng Hạ Đức cổ), mang nghĩa là 'cắn, táp' hoặc 'ăn vội vàng'. Điều này phản ánh đúng bản chất của đồ ăn nhẹ – thứ gì đó được ăn nhanh chóng giữa các bữa chính.

Usage Note

Từ 'snacks' thường chỉ các loại đồ ăn nhỏ, tiện lợi, được ăn giữa các bữa ăn chính để giảm đói hoặc thỏa mãn cơn thèm ăn. Nó có thể bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ trái cây, rau củ đến bánh kẹo, bim bim,... Khác với 'meal' (bữa ăn), 'snacks' thường không thay thế hoàn toàn cho bữa ăn chính.

Prepositions

for

'Snacks for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc mua đồ ăn vặt, ví dụ: 'snacks for the kids' (đồ ăn vặt cho bọn trẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snacks
  • healthy healthy snacks
    (đồ ăn nhẹ lành mạnh)
  • junk junk snacks
    (đồ ăn vặt (không tốt cho sức khỏe))
  • quick quick snacks
    (đồ ăn nhẹ nhanh gọn)
  • light light snacks
    (đồ ăn nhẹ (ít calo, dễ tiêu))
  • salty salty snacks
    (đồ ăn nhẹ mặn)
  • sweet sweet snacks
    (đồ ăn nhẹ ngọt)
Verb + snacks
  • eat eat snacks
    (ăn đồ ăn nhẹ)
  • have have snacks
    (ăn đồ ăn nhẹ)
  • grab grab snacks
    (với lấy đồ ăn nhẹ (ăn vội))
  • prepare prepare snacks
    (chuẩn bị đồ ăn nhẹ)
  • offer offer snacks
    (mời đồ ăn nhẹ)
  • share share snacks
    (chia sẻ đồ ăn nhẹ)

Idioms

  • snack attack

    cơn thèm ăn đột ngột, mãnh liệt

    "I had a sudden snack attack and couldn't resist buying a chocolate bar."

    (Tôi lên một cơn thèm ăn đột ngột và không thể cưỡng lại việc mua một thanh sô cô la.)

  • grab a snack

    ăn vội một món ăn nhẹ, lót dạ nhanh

    "Let's grab a quick snack before the movie starts."

    (Chúng ta hãy ăn vội một món đồ ăn nhẹ trước khi phim bắt đầu.)

  • midnight snack

    bữa ăn nhẹ lúc nửa đêm

    "He often wakes up for a midnight snack."

    (Anh ấy thường thức dậy để ăn một bữa nhẹ lúc nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snacks

danh từ
Lật mặt

Đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ; bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.

"I usually have some snacks in the afternoon to keep me going until dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children love snacks.
Trẻ em thích đồ ăn vặt.
Phủ định
Never have I seen so many snacks at a party.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều đồ ăn vặt đến vậy tại một bữa tiệc.
Nghi vấn
Should you want snacks, there are some in the cupboard.
Nếu bạn muốn đồ ăn vặt, có một ít trong tủ.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many snacks yesterday.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều đồ ăn vặt ngày hôm qua.
Phủ định
If only I didn't wish my kids would stop asking for snacks all the time.
Ước gì tôi không ước con tôi ngừng đòi ăn vặt suốt ngày.
Nghi vấn
I wish I could stop buying so many snacks. Do you wish you could too?
Tôi ước tôi có thể ngừng mua quá nhiều đồ ăn vặt. Bạn có ước bạn cũng có thể như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snacks".

Văn hóa ăn vặt phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ ăn nhẹ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Chúng thường được dùng để giải trí khi xem phim, xem thể thao hoặc trong các buổi tụ tập xã hội. Có rất nhiều loại đồ ăn nhẹ công nghiệp như khoai tây chiên (chips), bánh quy (cookies) và kẹo.

Đồ ăn nhẹ cho trẻ em

Đồ ăn nhẹ cũng rất phổ biến với trẻ em, thường được gọi là 'snack time' (giờ ăn nhẹ) giữa các bữa chính để bổ sung năng lượng hoặc dùng làm phần thưởng. Phụ huynh thường tìm kiếm các loại đồ ăn nhẹ lành mạnh để đảm bảo dinh dưỡng cho con.