(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snacks
A2

snacks

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt thức ăn nhẹ đồ ăn lót dạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snacks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ; bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.

Definition (English Meaning)

Small amounts of food eaten between meals.

Ví dụ Thực tế với 'Snacks'

  • "I usually have some snacks in the afternoon to keep me going until dinner."

    "Tôi thường ăn một ít đồ ăn vặt vào buổi chiều để tiếp thêm năng lượng cho đến bữa tối."

  • "He packed some snacks for the hiking trip."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một ít đồ ăn vặt cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "Are there any healthy snacks in the fridge?"

    "Có đồ ăn vặt lành mạnh nào trong tủ lạnh không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snacks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: snacks
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

meal(bữa ăn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Snacks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'snacks' thường chỉ các loại đồ ăn nhỏ, tiện lợi, được ăn giữa các bữa ăn chính để giảm đói hoặc thỏa mãn cơn thèm ăn. Nó có thể bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ trái cây, rau củ đến bánh kẹo, bim bim,... Khác với 'meal' (bữa ăn), 'snacks' thường không thay thế hoàn toàn cho bữa ăn chính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Snacks for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc mua đồ ăn vặt, ví dụ: 'snacks for the kids' (đồ ăn vặt cho bọn trẻ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snacks'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children love snacks.
Trẻ em thích đồ ăn vặt.
Phủ định
Never have I seen so many snacks at a party.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều đồ ăn vặt đến vậy tại một bữa tiệc.
Nghi vấn
Should you want snacks, there are some in the cupboard.
Nếu bạn muốn đồ ăn vặt, có một ít trong tủ.

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many snacks yesterday.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều đồ ăn vặt ngày hôm qua.
Phủ định
If only I didn't wish my kids would stop asking for snacks all the time.
Ước gì tôi không ước con tôi ngừng đòi ăn vặt suốt ngày.
Nghi vấn
I wish I could stop buying so many snacks. Do you wish you could too?
Tôi ước tôi có thể ngừng mua quá nhiều đồ ăn vặt. Bạn có ước bạn cũng có thể như vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)