(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ refreshment stand
A2

refreshment stand

noun

Nghĩa tiếng Việt

quầy giải khát ki-ốt bán nước giải khát quầy bán đồ ăn nhẹ và nước uống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refreshment stand'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cấu trúc tạm thời hoặc cố định nơi bán đồ ăn nhẹ và thức uống.

Definition (English Meaning)

A temporary or permanent structure where refreshments, such as drinks and snacks, are sold.

Ví dụ Thực tế với 'Refreshment stand'

  • "We bought ice cream at the refreshment stand after the baseball game."

    "Chúng tôi đã mua kem ở quầy giải khát sau trận bóng chày."

  • "The refreshment stand was doing a brisk business on the hot summer day."

    "Quầy giải khát kinh doanh rất phát đạt vào ngày hè nóng nực."

  • "A long line formed at the refreshment stand during intermission."

    "Một hàng dài người xếp hàng tại quầy giải khát trong giờ giải lao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Refreshment stand'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: refreshment stand
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Refreshment stand'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quầy hàng nhỏ, thường thấy ở những nơi công cộng như công viên, bãi biển, hoặc các sự kiện ngoài trời. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp các món ăn và đồ uống giúp giải khát và lấy lại năng lượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

- 'at': đề cập đến vị trí chính xác của quầy hàng. Ví dụ: 'The refreshment stand is at the corner of the park.'
- 'near': đề cập đến vị trí gần quầy hàng. Ví dụ: 'We met near the refreshment stand.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Refreshment stand'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customers waited patiently at the refreshment stand.
Các khách hàng kiên nhẫn chờ đợi ở quầy giải khát.
Phủ định
The workers didn't carelessly leave the refreshment stand unattended.
Các công nhân đã không bất cẩn bỏ quầy giải khát mà không có người trông coi.
Nghi vấn
Did she quickly set up the refreshment stand?
Cô ấy có nhanh chóng dựng quầy giải khát không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)