(Top Banner Ad)
refreshment stand
A2
noun A2 Thương mại, Dịch vụ

refreshment stand

UK: /rɪˈfreʃmənt stænd/ • US: /rɪˈfreʃmənt stænd/

Nghĩa tiếng Việt

quầy giải khát ki-ốt bán nước giải khát quầy bán đồ ăn nhẹ và nước uống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or permanent structure where refreshments, such as drinks and snacks, are sold.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tạm thời hoặc cố định nơi bán đồ ăn nhẹ và thức uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought ice cream at the refreshment stand after the baseball game."

    "Chúng tôi đã mua kem ở quầy giải khát sau trận bóng chày."

  • "The refreshment stand was doing a brisk business on the hot summer day."

    "Quầy giải khát kinh doanh rất phát đạt vào ngày hè nóng nực."

  • "A long line formed at the refreshment stand during intermission."

    "Một hàng dài người xếp hàng tại quầy giải khát trong giờ giải lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm tươi mới, làm sảng khoái
Adjective refreshing mang tính sảng khoái, tươi mát
Noun refresher đồ uống giải khát, khóa học ôn tập
Verb stand đứng
Noun stand gian hàng, quầy hàng (ví dụ: market stand)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
refreschir
English
refresh
English
refreshment
Old English
standan
English
stand
English
refreshment stand

Nguồn gốc của 'refreshment'

Từ 'refreshment' bắt nguồn từ động từ 'refresh' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm mới lại, làm sảng khoái. Bản thân 'refresh' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'refreschir', với 're-' nghĩa là 'lặp lại' và 'fresh' nghĩa là 'tươi mới'. Ý tưởng là làm cho điều gì đó trở nên mới mẻ hoặc đầy năng lượng trở lại.

Ý nghĩa của 'stand'

Từ 'stand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'standan', mang ý nghĩa gốc là 'đứng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ một vị trí hoặc một cấu trúc nơi người ta đứng để bán hàng hoặc thực hiện một hoạt động nào đó, chẳng hạn như 'market stand' (gian hàng chợ).

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'refreshment' và 'stand' kết hợp lại, chúng tạo thành một danh từ ghép 'refreshment stand', mô tả một địa điểm hoặc một quầy hàng chuyên cung cấp đồ ăn nhẹ, đồ uống giải khát để giúp mọi người lấy lại năng lượng, sự tươi tỉnh. Đây là một khái niệm đơn giản nhưng hiệu quả, rất phổ biến ở những nơi công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quầy hàng nhỏ, thường thấy ở những nơi công cộng như công viên, bãi biển, hoặc các sự kiện ngoài trời. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp các món ăn và đồ uống giúp giải khát và lấy lại năng lượng.

Prepositions

at near

- 'at': đề cập đến vị trí chính xác của quầy hàng. Ví dụ: 'The refreshment stand is at the corner of the park.'
- 'near': đề cập đến vị trí gần quầy hàng. Ví dụ: 'We met near the refreshment stand.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refreshment stand
  • small a small refreshment stand
    (một quầy giải khát nhỏ)
  • busy a busy refreshment stand
    (một quầy giải khát đông đúc)
  • temporary a temporary refreshment stand
    (một quầy giải khát tạm thời)
  • nearby the nearby refreshment stand
    (quầy giải khát gần đó)
Verb + refreshment stand
  • set up set up a refreshment stand
    (dựng/thiết lập một quầy giải khát)
  • visit visit a refreshment stand
    (ghé thăm một quầy giải khát)
  • queue at queue at the refreshment stand
    (xếp hàng tại quầy giải khát)
  • run run a refreshment stand
    (điều hành/vận hành một quầy giải khát)

Idioms

  • make a beeline for the refreshment stand

    đi thẳng/nhanh đến quầy giải khát (vì cần hoặc muốn)

    "After the long hike, everyone made a beeline for the refreshment stand."

    (Sau chuyến đi bộ dài, mọi người đều đi thẳng đến quầy giải khát.)

  • a welcome sight of a refreshment stand

    một hình ảnh quầy giải khát đáng mừng/được mong đợi (khi đang mệt mỏi, khát nước)

    "Lost in the large park, the refreshment stand was a welcome sight for the thirsty kids."

    (Bị lạc trong công viên lớn, quầy giải khát là một hình ảnh đáng mừng cho những đứa trẻ đang khát nước.)

  • grab a bite/drink at the refreshment stand

    mua đồ ăn nhẹ/thức uống tại quầy giải khát

    "Let's grab a drink at the refreshment stand during the halftime break."

    (Chúng ta hãy mua đồ uống tại quầy giải khát trong giờ nghỉ giữa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refreshment stand

noun
Lật mặt

Một cấu trúc tạm thời hoặc cố định nơi bán đồ ăn nhẹ và thức uống.

"We bought ice cream at the refreshment stand after the baseball game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customers waited patiently at the refreshment stand.
Các khách hàng kiên nhẫn chờ đợi ở quầy giải khát.
Phủ định
The workers didn't carelessly leave the refreshment stand unattended.
Các công nhân đã không bất cẩn bỏ quầy giải khát mà không có người trông coi.
Nghi vấn
Did she quickly set up the refreshment stand?
Cô ấy có nhanh chóng dựng quầy giải khát không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the refreshment stand will have been serving customers for three hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, quầy giải khát sẽ đã phục vụ khách hàng được ba tiếng.
Phủ định
They won't have been operating the refreshment stand for long when the rain starts.
Họ sẽ chưa vận hành quầy giải khát được lâu khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will the refreshment stand have been offering discounts for students before the end of the day?
Liệu quầy giải khát có đang giảm giá cho sinh viên trước khi kết thúc ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshment stand".

Vai trò trong các sự kiện công cộng

Quầy giải khát là một phần không thể thiếu tại nhiều sự kiện công cộng ở phương Tây, như các trận đấu thể thao (bóng đá, bóng chày), lễ hội âm nhạc, hội chợ hay công viên giải trí. Chúng cung cấp sự tiện lợi cho khán giả và du khách, giúp họ duy trì năng lượng và sự thoải mái trong suốt sự kiện.

Biểu tượng của sự nghỉ ngơi và thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, việc dừng chân tại một quầy giải khát thường gắn liền với ý nghĩa của một khoảng nghỉ ngơi ngắn. Đó là nơi mọi người có thể tạm dừng các hoạt động, giao lưu, thưởng thức đồ ăn thức uống và nạp lại năng lượng trước khi tiếp tục hành trình hoặc tham gia các hoạt động khác, mang lại cảm giác sảng khoái và thư giãn.