(Top Banner Ad)
crisps
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực

crisps

UK: /krɪsps/ • US: /krɪsps/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên giòn bim bim (từ lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(British English) a thin, flat, round piece of potato that has been fried or baked until it is hard; potato chips (North American English)

Vietnamese Meaning

(Anh-Anh) một miếng khoai tây mỏng, phẳng, tròn đã được chiên hoặc nướng cho đến khi cứng; khoai tây chiên (Anh-Mỹ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a bag of crisps while watching TV."

    "Anh ấy ăn một gói khoai tây chiên khi xem TV."

  • "I bought a packet of cheese and onion crisps."

    "Tôi đã mua một gói khoai tây chiên vị phô mai và hành tây."

  • "Would you like some crisps with your sandwich?"

    "Bạn có muốn ăn khoai tây chiên với bánh mì sandwich không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crispy giòn rụm (thường dùng cho đồ ăn)
Verb crisp làm cho giòn hoặc trở nên giòn
Noun crispness độ giòn, sự khô ráo
Adverb crisply một cách dứt khoát hoặc giòn giã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crispus
Old English
crisp
Middle English
crispe
Modern English
crisps

Từ tóc xoăn đến món ăn nhẹ

Từ gốc Latin 'crispus' ban đầu có nghĩa là 'uốn lượn' hoặc 'tóc xoăn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này chuyển sang mô tả những vật có bề mặt nhăn nheo, khô và dễ gãy vụn khi chạm vào. Đến đầu thế kỷ 20 tại Anh, từ 'crisps' chính thức được dùng để gọi món khoai tây lát mỏng chiên giòn.

Usage Note

Từ 'crisps' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ món ăn vặt làm từ khoai tây chiên giòn. Ở Bắc Mỹ, từ tương đương là 'potato chips'. Cần lưu ý sự khác biệt về từ vựng này khi giao tiếp với người nói tiếng Anh bản xứ để tránh gây nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crisps
  • potato potato crisps
    (khoai tây chiên đóng gói)
  • ready-salted ready-salted crisps
    (khoai tây chiên vị muối truyền thống)
  • crunchy crunchy crisps
    (miếng khoai tây chiên giòn tan)
Verb + crisps
  • munch munch on crisps
    (nhâm nhi khoai tây chiên)
  • open open a packet of crisps
    (mở một gói khoai tây chiên)

Idioms

  • burnt to a crisp

    cháy đen, cháy thành than

    "I forgot the pizza in the oven and it was burnt to a crisp."

    (Tôi quên mất cái pizza trong lò và nó đã bị cháy đen thui.)

  • as crisp as a new banknote

    phẳng phiu, mới tinh (như một tờ tiền mới)

    "His white shirt was as crisp as a new banknote."

    (Chiếc áo sơ mi trắng của anh ấy phẳng phiu và mới tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crisps

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

(Anh-Anh) một miếng khoai tây mỏng, phẳng, tròn đã được chiên hoặc nướng cho đến khi cứng; khoai tây chiên (Anh-Mỹ)

"He ate a bag of crisps while watching TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am hungry, I eat crisps.
Nếu tôi đói, tôi ăn khoai tây chiên.
Phủ định
If she is on a diet, she doesn't eat crisps.
Nếu cô ấy đang ăn kiêng, cô ấy không ăn khoai tây chiên.
Nghi vấn
If they are at a party, do they usually eat crisps?
Nếu họ ở một bữa tiệc, họ có thường ăn khoai tây chiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisps".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong khi người Anh dùng từ 'crisps' để chỉ khoai tây chiên lát mỏng đóng gói, người Mỹ lại gọi chúng là 'chips'. Điều thú vị là 'chips' ở Anh lại là khoai tây chiên dạng que (giống French fries).

Văn hóa 'Crisp Sandwich'

Tại Vương quốc Anh, có một món ăn vặt độc đáo là 'crisp sandwich' - kẹp những lát khoai tây chiên vào giữa hai miếng bánh mì phết bơ. Đây là món ăn yêu thích của nhiều thế hệ học sinh và người đi làm tại Anh.