(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crisps
A2

crisps

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên giòn bim bim (từ lóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crisps'

Giải nghĩa Tiếng Việt

(Anh-Anh) một miếng khoai tây mỏng, phẳng, tròn đã được chiên hoặc nướng cho đến khi cứng; khoai tây chiên (Anh-Mỹ)

Definition (English Meaning)

(British English) a thin, flat, round piece of potato that has been fried or baked until it is hard; potato chips (North American English)

Ví dụ Thực tế với 'Crisps'

  • "He ate a bag of crisps while watching TV."

    "Anh ấy ăn một gói khoai tây chiên khi xem TV."

  • "I bought a packet of cheese and onion crisps."

    "Tôi đã mua một gói khoai tây chiên vị phô mai và hành tây."

  • "Would you like some crisps with your sandwich?"

    "Bạn có muốn ăn khoai tây chiên với bánh mì sandwich không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crisps'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: crisps
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Crisps'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crisps' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ món ăn vặt làm từ khoai tây chiên giòn. Ở Bắc Mỹ, từ tương đương là 'potato chips'. Cần lưu ý sự khác biệt về từ vựng này khi giao tiếp với người nói tiếng Anh bản xứ để tránh gây nhầm lẫn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crisps'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)