crisps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(British English) a thin, flat, round piece of potato that has been fried or baked until it is hard; potato chips (North American English)
Vietnamese Meaning
(Anh-Anh) một miếng khoai tây mỏng, phẳng, tròn đã được chiên hoặc nướng cho đến khi cứng; khoai tây chiên (Anh-Mỹ)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a bag of crisps while watching TV."
"Anh ấy ăn một gói khoai tây chiên khi xem TV."
-
"I bought a packet of cheese and onion crisps."
"Tôi đã mua một gói khoai tây chiên vị phô mai và hành tây."
-
"Would you like some crisps with your sandwich?"
"Bạn có muốn ăn khoai tây chiên với bánh mì sandwich không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crisps' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ món ăn vặt làm từ khoai tây chiên giòn. Ở Bắc Mỹ, từ tương đương là 'potato chips'. Cần lưu ý sự khác biệt về từ vựng này khi giao tiếp với người nói tiếng Anh bản xứ để tránh gây nhầm lẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potato potato crisps (khoai tây chiên đóng gói)
-
ready-salted ready-salted crisps (khoai tây chiên vị muối truyền thống)
-
crunchy crunchy crisps (miếng khoai tây chiên giòn tan)
-
munch munch on crisps (nhâm nhi khoai tây chiên)
-
open open a packet of crisps (mở một gói khoai tây chiên)
Idioms
-
burnt to a crisp
cháy đen, cháy thành than
"I forgot the pizza in the oven and it was burnt to a crisp."
(Tôi quên mất cái pizza trong lò và nó đã bị cháy đen thui.)
-
as crisp as a new banknote
phẳng phiu, mới tinh (như một tờ tiền mới)
"His white shirt was as crisp as a new banknote."
(Chiếc áo sơ mi trắng của anh ấy phẳng phiu và mới tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crisps
Danh từ (số nhiều)(Anh-Anh) một miếng khoai tây mỏng, phẳng, tròn đã được chiên hoặc nướng cho đến khi cứng; khoai tây chiên (Anh-Mỹ)
"He ate a bag of crisps while watching TV."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I am hungry, I eat crisps. |
Nếu tôi đói, tôi ăn khoai tây chiên. |
| Phủ định | If she is on a diet, she doesn't eat crisps. |
Nếu cô ấy đang ăn kiêng, cô ấy không ăn khoai tây chiên. |
| Nghi vấn | If they are at a party, do they usually eat crisps? |
Nếu họ ở một bữa tiệc, họ có thường ăn khoai tây chiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisps".
