(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ treats
A2

treats

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt món ngon đối xử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Treats'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những món ăn hoặc đồ uống ngon và đặc biệt, đặc biệt là những món được ăn như một phần thưởng hoặc để thưởng thức.

Definition (English Meaning)

Pleasant and special foods or drinks, especially those eaten as a reward or for enjoyment.

Ví dụ Thực tế với 'Treats'

  • "The children got treats for being good."

    "Bọn trẻ được thưởng đồ ăn vặt vì đã ngoan ngoãn."

  • "My dog loves treats."

    "Con chó của tôi rất thích đồ ăn vặt."

  • "The doctor treats patients with care."

    "Bác sĩ đối xử với bệnh nhân một cách cẩn thận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Treats'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Treats'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ các món ăn vặt, đồ ngọt, hoặc những thứ đặc biệt được dùng để thưởng cho bản thân hoặc người khác. Khác với 'food' nói chung, 'treats' mang tính chất đặc biệt và thú vị hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Treats'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)