treats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasant and special foods or drinks, especially those eaten as a reward or for enjoyment.
Vietnamese Meaning
Những món ăn hoặc đồ uống ngon và đặc biệt, đặc biệt là những món được ăn như một phần thưởng hoặc để thưởng thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children got treats for being good."
"Bọn trẻ được thưởng đồ ăn vặt vì đã ngoan ngoãn."
-
"My dog loves treats."
"Con chó của tôi rất thích đồ ăn vặt."
-
"The doctor treats patients with care."
"Bác sĩ đối xử với bệnh nhân một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các món ăn vặt, đồ ngọt, hoặc những thứ đặc biệt được dùng để thưởng cho bản thân hoặc người khác. Khác với 'food' nói chung, 'treats' mang tính chất đặc biệt và thú vị hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet treats (món ngọt, đồ ngọt)
-
delicious delicious treats (món ăn vặt ngon tuyệt)
-
special special treats (món quà/đồ ăn đặc biệt)
-
holiday holiday treats (đồ ăn vặt/món đãi dịp lễ)
-
homemade homemade treats (đồ ăn vặt tự làm tại nhà)
-
offer offer treats (mời/tặng đồ ăn vặt/quà)
-
give give treats (tặng đồ ăn vặt/phần thưởng)
-
enjoy enjoy treats (thưởng thức đồ ăn vặt/món đãi)
-
hand out hand out treats (phát đồ ăn vặt/quà)
-
dog dog treats (thức ăn vặt cho chó)
-
Halloween Halloween treats (kẹo/quà Halloween)
-
party party treats (món đãi tiệc)
Idioms
-
trick or treat
Lừa hay chiêu đãi (câu nói của trẻ em vào dịp Halloween khi gõ cửa xin kẹo)
"Kids love going 'trick or treat' on Halloween night."
(Trẻ em thích đi 'trick or treat' vào đêm Halloween.)
-
give someone treats
Tặng ai đó món quà nhỏ hoặc đồ ăn vặt (thường là để thưởng, dỗ dành)
"My grandmother always gives us treats when we visit her."
(Bà tôi luôn cho chúng tôi đồ ăn vặt mỗi khi chúng tôi đến thăm bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treats
Danh từ (số nhiều)Những món ăn hoặc đồ uống ngon và đặc biệt, đặc biệt là những món được ăn như một phần thưởng hoặc để thưởng thức.
"The children got treats for being good."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been treating her patients with kindness and respect before the new regulations were implemented. |
Cô ấy đã luôn đối xử với bệnh nhân của mình bằng sự tử tế và tôn trọng trước khi các quy định mới được thực thi. |
| Phủ định | They hadn't been treating the waste water properly before the environmental agency investigated. |
Họ đã không xử lý nước thải đúng cách trước khi cơ quan môi trường điều tra. |
| Nghi vấn | Had the company been treating its employees fairly prior to the lawsuit? |
Công ty đã đối xử công bằng với nhân viên của mình trước khi vụ kiện xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treats".
