(Top Banner Ad)
treats
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát

treats

UK: /triːts/ • US: /triːts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt món ngon đối xử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant and special foods or drinks, especially those eaten as a reward or for enjoyment.

Vietnamese Meaning

Những món ăn hoặc đồ uống ngon và đặc biệt, đặc biệt là những món được ăn như một phần thưởng hoặc để thưởng thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children got treats for being good."

    "Bọn trẻ được thưởng đồ ăn vặt vì đã ngoan ngoãn."

  • "My dog loves treats."

    "Con chó của tôi rất thích đồ ăn vặt."

  • "The doctor treats patients with care."

    "Bác sĩ đối xử với bệnh nhân một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử, chiêu đãi, điều trị
Noun treat sự chiêu đãi, món quà nhỏ, niềm vui
Noun treatment sự điều trị, cách đối xử
Adjective untreated chưa được xử lý, chưa được điều trị
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
tractare
Old French
traitier
Middle English
treten
English
treat

Nguồn gốc của 'Treat'

Từ 'treat' có nguồn gốc từ từ 'tractare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'quản lý'. Sau đó, nó phát triển thành 'traitier' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'đối xử' hoặc 'đàm phán'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'treat' ban đầu cũng có nghĩa là 'đối phó' hoặc 'xử lý một cách cụ thể'. Dần dần, nghĩa 'chiêu đãi' hoặc 'món quà' xuất hiện, đặc biệt là khi liên quan đến thức ăn hoặc đồ uống, và từ đó hình thành nghĩa 'món ăn vặt', 'phần thưởng' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các món ăn vặt, đồ ngọt, hoặc những thứ đặc biệt được dùng để thưởng cho bản thân hoặc người khác. Khác với 'food' nói chung, 'treats' mang tính chất đặc biệt và thú vị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treats
  • sweet sweet treats
    (món ngọt, đồ ngọt)
  • delicious delicious treats
    (món ăn vặt ngon tuyệt)
  • special special treats
    (món quà/đồ ăn đặc biệt)
  • holiday holiday treats
    (đồ ăn vặt/món đãi dịp lễ)
  • homemade homemade treats
    (đồ ăn vặt tự làm tại nhà)
Verb + treats
  • offer offer treats
    (mời/tặng đồ ăn vặt/quà)
  • give give treats
    (tặng đồ ăn vặt/phần thưởng)
  • enjoy enjoy treats
    (thưởng thức đồ ăn vặt/món đãi)
  • hand out hand out treats
    (phát đồ ăn vặt/quà)
Noun + treats
  • dog dog treats
    (thức ăn vặt cho chó)
  • Halloween Halloween treats
    (kẹo/quà Halloween)
  • party party treats
    (món đãi tiệc)

Idioms

  • trick or treat

    Lừa hay chiêu đãi (câu nói của trẻ em vào dịp Halloween khi gõ cửa xin kẹo)

    "Kids love going 'trick or treat' on Halloween night."

    (Trẻ em thích đi 'trick or treat' vào đêm Halloween.)

  • give someone treats

    Tặng ai đó món quà nhỏ hoặc đồ ăn vặt (thường là để thưởng, dỗ dành)

    "My grandmother always gives us treats when we visit her."

    (Bà tôi luôn cho chúng tôi đồ ăn vặt mỗi khi chúng tôi đến thăm bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treats

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những món ăn hoặc đồ uống ngon và đặc biệt, đặc biệt là những món được ăn như một phần thưởng hoặc để thưởng thức.

"The children got treats for being good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been treating her patients with kindness and respect before the new regulations were implemented.
Cô ấy đã luôn đối xử với bệnh nhân của mình bằng sự tử tế và tôn trọng trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
They hadn't been treating the waste water properly before the environmental agency investigated.
Họ đã không xử lý nước thải đúng cách trước khi cơ quan môi trường điều tra.
Nghi vấn
Had the company been treating its employees fairly prior to the lawsuit?
Công ty đã đối xử công bằng với nhân viên của mình trước khi vụ kiện xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treats".

Halloween và 'Trick or Treat'

Vào dịp Halloween (31 tháng 10 hàng năm), trẻ em ở nhiều nước phương Tây thường mặc trang phục hóa trang và đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo, hô to câu 'Trick or Treat!'. 'Treats' ở đây chính là những viên kẹo ngọt, sô cô la hay đồ ăn vặt mà người lớn sẽ tặng cho chúng.

Phần thưởng và sự an ủi

Trong văn hóa phương Tây, việc tặng 'treats' (như kẹo, đồ ăn nhẹ hoặc một món quà nhỏ) thường được dùng để thưởng cho trẻ em khi chúng làm tốt điều gì đó, hoặc để dỗ dành, an ủi khi chúng buồn. Đối với thú cưng, 'treats' là những món ăn vặt đặc biệt dùng để huấn luyện hoặc thể hiện tình yêu thương.