(Top Banner Ad)
snail mail
B1
noun B1 Giao tiếp, Bưu chính

snail mail

UK: /ˈsneɪl meɪl/ • US: /ˈsneɪl meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư thường thư gửi qua đường bưu điện thư giấy (chậm như sên)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mail that is physically delivered by the postal service, as opposed to email.

Vietnamese Meaning

Thư được gửi bằng đường bưu điện thông thường (thư giấy), trái ngược với thư điện tử (email).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the contract by snail mail last week, but it hasn't arrived yet."

    "Tôi đã gửi hợp đồng bằng đường bưu điện tuần trước, nhưng nó vẫn chưa đến."

  • "In this digital age, many people rarely use snail mail anymore."

    "Trong thời đại kỹ thuật số này, nhiều người hiếm khi sử dụng thư thông thường nữa."

  • "She prefers snail mail because she enjoys the personal touch of handwritten letters."

    "Cô ấy thích thư thông thường hơn vì cô ấy thích sự gần gũi cá nhân của những lá thư viết tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail hệ thống bưu chính; thư từ, bưu phẩm
Verb mail gửi (thư, bưu phẩm) qua bưu điện
Noun mailbox hộp thư; hòm thư
Noun email thư điện tử (từ viết tắt của electronic mail)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
snail
English
mail
English
snail mail

Nguồn gốc 'Snail Mail'

Thuật ngữ 'snail mail' (thư ốc sên) ra đời vào khoảng cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, khi thư điện tử (email) bắt đầu trở nên phổ biến. Để phân biệt với tốc độ gửi thư gần như tức thì của email, người ta đã dùng hình ảnh con ốc sên chậm chạp để ví von với dịch vụ bưu chính truyền thống. Từ đó, 'snail mail' trở thành cách gọi thông tục để chỉ những bức thư, bưu phẩm được gửi qua đường bưu điện.

Usage Note

Cụm từ "snail mail" mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, nhấn mạnh sự chậm chạp của việc gửi thư qua đường bưu điện so với email. Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về tốc độ giữa hai hình thức giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snail mail
  • send send snail mail
    (gửi thư tay/thư truyền thống)
  • receive receive snail mail
    (nhận thư tay/thư truyền thống)
  • use use snail mail
    (sử dụng thư tay/dịch vụ bưu chính)
Prepositional Phrase + snail mail
  • via via snail mail
    (qua đường bưu điện; bằng thư tay)
  • by by snail mail
    (bằng thư tay; qua đường bưu điện)
  • through through snail mail
    (qua đường bưu điện)
Adjective + snail mail
  • traditional traditional snail mail
    (thư tay truyền thống)
  • physical physical snail mail
    (thư vật lý; thư giấy)

Idioms

  • stuck in snail mail

    bị kẹt trong thư từ bưu điện (ám chỉ sự chậm trễ không mong muốn)

    "I hope the package isn't stuck in snail mail for too long."

    (Tôi hy vọng gói hàng không bị kẹt trong bưu điện quá lâu.)

  • waiting for snail mail

    chờ đợi thư tay (thường gợi ý sự chờ đợi lâu, thiếu kiên nhẫn)

    "In this digital age, waiting for snail mail feels ancient."

    (Trong thời đại kỹ thuật số này, việc chờ thư tay cảm thấy thật cổ xưa.)

  • prefer snail mail

    thích gửi/nhận thư tay hơn (thường vì lý do cá nhân, hoài niệm)

    "My grandmother still prefers snail mail for her correspondence."

    (Bà tôi vẫn thích thư tay hơn để trao đổi thư từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snail mail

noun
Lật mặt

Thư được gửi bằng đường bưu điện thông thường (thư giấy), trái ngược với thư điện tử (email).

"I sent the contract by snail mail last week, but it hasn't arrived yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snail mail".

Sự đối lập với giao tiếp kỹ thuật số

Sự ra đời của Internet và email đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp. 'Snail mail' trở thành một thuật ngữ để phân biệt rõ ràng giữa hình thức gửi thư vật lý chậm chạp và tốc độ tức thời của thư điện tử, tin nhắn. Mặc dù chậm hơn, thư tay vẫn có một giá trị riêng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người gửi muốn thể hiện sự trân trọng đặc biệt.

Nét hoài niệm và giá trị cá nhân

Trong một thế giới ngập tràn tin nhắn điện tử, việc nhận được một bức thư viết tay qua 'snail mail' mang lại một cảm giác rất đặc biệt. Nó thường gợi lên sự hoài niệm về thời kỳ trước khi công nghệ phát triển, và thể hiện sự nỗ lực, tình cảm của người gửi. Những bức thư này thường được lưu giữ như kỷ niệm quý giá.