(Top Banner Ad)
stretched
B1
Tính từ B1 Tổng quát

stretched

UK: /stretʃt/ • US: /stretʃt/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài căng duỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extended or elongated beyond the usual or original size or shape.

Vietnamese Meaning

Bị kéo dài hoặc mở rộng vượt quá kích thước hoặc hình dạng thông thường hoặc ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rubber band was stretched to its breaking point."

    "Sợi dây cao su đã bị kéo căng đến mức sắp đứt."

  • "The canvas was stretched tightly over the frame."

    "Tấm vải bạt đã được kéo căng trên khung."

  • "Our resources are stretched thin."

    "Nguồn lực của chúng ta đang bị kéo căng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra, duỗi người
Noun stretch sự kéo dài, một đoạn đường hoặc thời gian liên tục
Noun stretcher cái cáng cứu thương; vật dùng để kéo giãn
Adjective stretchable có thể kéo giãn được
Adjective stretchy có tính đàn hồi, dễ kéo giãn
Noun stretching việc kéo giãn cơ thể
Adjective overstretched bị kéo giãn quá mức, quá tải (về nguồn lực, nhân lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan
Middle English
strecchen
Modern English
stretch / stretched

Nguồn gốc của 'stretched'

Từ 'stretched' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'stretch' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó có thể được truy về từ 'streccan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'kéo dài, mở rộng'. Từ này lại phát triển từ Proto-Germanic '*strakjanan', nghĩa là 'làm cho cứng hoặc căng'. Cuối cùng, nó có liên hệ với gốc Proto-Indo-European '*streg-', mang ý nghĩa 'làm căng, kéo, hoặc miết'. Như vậy, ý nghĩa 'kéo căng ra' đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ, từ việc làm cho vật gì đó cứng lại, căng ra, cho đến nghĩa hiện đại của việc kéo giãn cơ thể hay mở rộng giới hạn.

Usage Note

Tính từ 'stretched' thường được sử dụng để mô tả vật thể vật lý đã bị kéo dãn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một nguồn lực bị kéo căng đến giới hạn của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretched
  • thinly thinly stretched resources
    (nguồn lực bị phân tán mỏng, không đủ đáp ứng)
  • fully fully stretched staff
    (đội ngũ nhân viên làm việc hết công suất)
  • tightly a tightly stretched rope
    (một sợi dây thừng được căng chặt)
  • over overstretched services
    (các dịch vụ bị quá tải, hoạt động quá công suất)
Verb + stretched
  • become become stretched
    (trở nên căng thẳng, bị giới hạn (về nguồn lực))
  • feel feel stretched
    (cảm thấy quá tải, căng thẳng do nhiều áp lực)
Phrasal Verb / Prepositional Phrase
  • out stretched out on the sofa
    (duỗi dài người trên ghế sofa)
  • to stretched to its limits
    (bị đẩy đến giới hạn cuối cùng, hoạt động hết công suất)

Idioms

  • stretched thin

    (nguồn lực, nhân lực) bị phân tán mỏng, không đủ đáp ứng nhu cầu

    "Our budget is stretched thin after all these unexpected expenses."

    (Ngân sách của chúng ta bị phân tán mỏng sau tất cả các chi phí không lường trước này.)

  • stretched to the limit

    bị đẩy đến giới hạn cuối cùng, làm việc/hoạt động hết công suất

    "The hospital staff are stretched to the limit during the flu season."

    (Đội ngũ nhân viên bệnh viện làm việc hết công suất trong mùa cúm.)

  • stretched for cash/time

    thiếu tiền/thời gian

    "I'm a bit stretched for cash this month, so I can't go out much."

    (Tháng này tôi hơi eo hẹp về tiền bạc, nên không thể ra ngoài nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretched

Tính từ
Lật mặt

Bị kéo dài hoặc mở rộng vượt quá kích thước hoặc hình dạng thông thường hoặc ban đầu.

"The rubber band was stretched to its breaking point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the rubber band stretched incredibly far!
Wow, cái dây thun co giãn ra xa đến khó tin!
Phủ định
Oh no, the fabric wasn't stretched enough during the printing process.
Ôi không, vải không được căng đủ trong quá trình in.
Nghi vấn
Hey, has the deadline been stretched again?
Này, thời hạn có bị kéo dài thêm lần nữa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat stretched its body after a long nap.
Con mèo duỗi người sau một giấc ngủ dài.
Phủ định
She did not stretch the dough enough, so the pizza was too thick.
Cô ấy không nhào bột đủ, vì vậy bánh pizza quá dày.
Nghi vấn
Did he stretch the canvas before painting?
Anh ấy có căng vải bạt trước khi vẽ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rubber band will be stretching more if you keep pulling it.
Sợi dây chun sẽ tiếp tục bị kéo dãn thêm nếu bạn cứ kéo nó.
Phủ định
She won't be stretching the canvas anymore; it's already tight enough.
Cô ấy sẽ không kéo căng tấm vải bạt nữa; nó đã đủ căng rồi.
Nghi vấn
Will they be stretching their legs after the long flight?
Họ sẽ duỗi chân sau chuyến bay dài chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will stretch its resources to meet the deadline.
Công ty sẽ kéo giãn nguồn lực của mình để đáp ứng thời hạn.
Phủ định
They are not going to stretch the budget any further.
Họ sẽ không kéo dài ngân sách thêm nữa.
Nghi vấn
Will the elastic band stretch enough to fit around the box?
Liệu dây thun có đủ độ co giãn để vừa quanh chiếc hộp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been stretching my muscles every morning.
Tôi đã và đang kéo giãn cơ bắp của mình mỗi sáng.
Phủ định
She hasn't been stretching the truth, she's been completely honest.
Cô ấy đã không xuyên tạc sự thật, cô ấy hoàn toàn trung thực.
Nghi vấn
Have you been stretching yourself too thin with all these projects?
Bạn có đang làm việc quá sức với tất cả các dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretched".

Bài tập kéo giãn cơ thể (Stretching)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kéo giãn (stretching) là một phần thiết yếu của các hoạt động thể chất, từ khởi động trước khi tập luyện đến phục hồi sau chấn thương. Nó giúp tăng cường sự dẻo dai, cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ chấn thương. Việc dành thời gian kéo giãn được coi là một hành động tự chăm sóc bản thân quan trọng, góp phần duy trì sức khỏe và sự linh hoạt của cơ thể.

Cảm giác 'bị kéo giãn' trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, cụm từ 'stretched thin' (bị kéo giãn mỏng) thường được dùng để mô tả cảm giác quá tải, khi một người có quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc phải làm với nguồn lực hạn chế (thời gian, năng lượng). Đây là một trải nghiệm phổ biến ở nhiều quốc gia, phản ánh áp lực từ công việc, gia đình và các cam kết xã hội khiến nhiều người cảm thấy 'quá sức' hoặc 'không đủ thời gian'.