stretched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị kéo dài hoặc mở rộng vượt quá kích thước hoặc hình dạng thông thường hoặc ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rubber band was stretched to its breaking point."
"Sợi dây cao su đã bị kéo căng đến mức sắp đứt."
-
"The canvas was stretched tightly over the frame."
"Tấm vải bạt đã được kéo căng trên khung."
-
"Our resources are stretched thin."
"Nguồn lực của chúng ta đang bị kéo căng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stretch | kéo dài, căng ra, duỗi người |
| Noun | stretch | sự kéo dài, một đoạn đường hoặc thời gian liên tục |
| Noun | stretcher | cái cáng cứu thương; vật dùng để kéo giãn |
| Adjective | stretchable | có thể kéo giãn được |
| Adjective | stretchy | có tính đàn hồi, dễ kéo giãn |
| Noun | stretching | việc kéo giãn cơ thể |
| Adjective | overstretched | bị kéo giãn quá mức, quá tải (về nguồn lực, nhân lực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stretched' thường được sử dụng để mô tả vật thể vật lý đã bị kéo dãn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một nguồn lực bị kéo căng đến giới hạn của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thinly thinly stretched resources (nguồn lực bị phân tán mỏng, không đủ đáp ứng)
-
fully fully stretched staff (đội ngũ nhân viên làm việc hết công suất)
-
tightly a tightly stretched rope (một sợi dây thừng được căng chặt)
-
over overstretched services (các dịch vụ bị quá tải, hoạt động quá công suất)
-
become become stretched (trở nên căng thẳng, bị giới hạn (về nguồn lực))
-
feel feel stretched (cảm thấy quá tải, căng thẳng do nhiều áp lực)
-
out stretched out on the sofa (duỗi dài người trên ghế sofa)
-
to stretched to its limits (bị đẩy đến giới hạn cuối cùng, hoạt động hết công suất)
Idioms
-
stretched thin
(nguồn lực, nhân lực) bị phân tán mỏng, không đủ đáp ứng nhu cầu
"Our budget is stretched thin after all these unexpected expenses."
(Ngân sách của chúng ta bị phân tán mỏng sau tất cả các chi phí không lường trước này.)
-
stretched to the limit
bị đẩy đến giới hạn cuối cùng, làm việc/hoạt động hết công suất
"The hospital staff are stretched to the limit during the flu season."
(Đội ngũ nhân viên bệnh viện làm việc hết công suất trong mùa cúm.)
-
stretched for cash/time
thiếu tiền/thời gian
"I'm a bit stretched for cash this month, so I can't go out much."
(Tháng này tôi hơi eo hẹp về tiền bạc, nên không thể ra ngoài nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretched
Tính từBị kéo dài hoặc mở rộng vượt quá kích thước hoặc hình dạng thông thường hoặc ban đầu.
"The rubber band was stretched to its breaking point."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the rubber band stretched incredibly far! |
Wow, cái dây thun co giãn ra xa đến khó tin! |
| Phủ định | Oh no, the fabric wasn't stretched enough during the printing process. |
Ôi không, vải không được căng đủ trong quá trình in. |
| Nghi vấn | Hey, has the deadline been stretched again? |
Này, thời hạn có bị kéo dài thêm lần nữa không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat stretched its body after a long nap. |
Con mèo duỗi người sau một giấc ngủ dài. |
| Phủ định | She did not stretch the dough enough, so the pizza was too thick. |
Cô ấy không nhào bột đủ, vì vậy bánh pizza quá dày. |
| Nghi vấn | Did he stretch the canvas before painting? |
Anh ấy có căng vải bạt trước khi vẽ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rubber band will be stretching more if you keep pulling it. |
Sợi dây chun sẽ tiếp tục bị kéo dãn thêm nếu bạn cứ kéo nó. |
| Phủ định | She won't be stretching the canvas anymore; it's already tight enough. |
Cô ấy sẽ không kéo căng tấm vải bạt nữa; nó đã đủ căng rồi. |
| Nghi vấn | Will they be stretching their legs after the long flight? |
Họ sẽ duỗi chân sau chuyến bay dài chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will stretch its resources to meet the deadline. |
Công ty sẽ kéo giãn nguồn lực của mình để đáp ứng thời hạn. |
| Phủ định | They are not going to stretch the budget any further. |
Họ sẽ không kéo dài ngân sách thêm nữa. |
| Nghi vấn | Will the elastic band stretch enough to fit around the box? |
Liệu dây thun có đủ độ co giãn để vừa quanh chiếc hộp không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been stretching my muscles every morning. |
Tôi đã và đang kéo giãn cơ bắp của mình mỗi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been stretching the truth, she's been completely honest. |
Cô ấy đã không xuyên tạc sự thật, cô ấy hoàn toàn trung thực. |
| Nghi vấn | Have you been stretching yourself too thin with all these projects? |
Bạn có đang làm việc quá sức với tất cả các dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretched".
