(Top Banner Ad)
sneaky
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

sneaky

UK: /ˈsniːki/ • US: /ˈsniːki/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút vụng trộm gian xảo mánh khóe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done secretively and with deception; furtive; underhanded.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc được thực hiện một cách bí mật và với sự lừa dối; lén lút; không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a sneaky peek at her diary."

    "Anh ta lén lút nhìn trộm vào nhật ký của cô ấy."

  • "That was a sneaky trick to play on him."

    "Đó là một trò lừa bịp để chơi khăm anh ta."

  • "The cat was being sneaky, trying to steal food from the table."

    "Con mèo đang lén lút, cố gắng trộm thức ăn từ bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneak lẻn, lén lút đi (ví dụ: sneak out - lẻn ra ngoài)
Noun sneak người lén lút, kẻ mách lẻo (thông tục); hành động lén lút
Adverb sneakily một cách lén lút, một cách bí mật
Noun sneakiness sự lén lút, tính lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan
English (16th C.)
sneak
English (19th C.)
sneaky

Nguồn gốc của 'sneaky'

Từ 'sneaky' bắt nguồn từ động từ 'sneak' xuất hiện vào thế kỷ 16, có nghĩa là lén lút, rón rén hoặc di chuyển một cách bí mật. Bản thân 'sneak' lại có thể liên quan đến từ 'snīcan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là bò, trườn. Hậu tố '-y' được thêm vào (khoảng thế kỷ 19) để tạo thành tính từ, mô tả hành vi lén lút, không trung thực hoặc xảo quyệt.

Usage Note

Từ 'sneaky' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lén lút, không ngay thẳng và có ý đồ xấu. Nó khác với 'secretive' (bí mật) ở chỗ 'secretive' chỉ đơn thuần là giữ bí mật, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. 'Underhanded' gần nghĩa với 'sneaky' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự gian xảo và bất công.

Prepositions

around about

Khi đi với 'around' hoặc 'about', nó thường mô tả hành vi lén lút hoặc tìm cách tránh né vấn đề gì đó. Ví dụ: 'He's been sneaky around the office, trying to avoid the boss.' (Anh ta đã lén lút quanh văn phòng, cố gắng tránh mặt ông chủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

sneaky + Noun
  • trick a sneaky trick
    (một mánh khóe lén lút, thủ đoạn xảo trá)
  • move a sneaky move
    (một động thái lén lút, hành động bí mật (thường là để đạt lợi ích cá nhân))
  • plan a sneaky plan
    (một kế hoạch lén lút, âm mưu ngầm)
  • feeling a sneaky feeling
    (một cảm giác (thường là linh cảm xấu) mơ hồ)
Verb + sneaky
  • be to be sneaky
    (lén lút, xảo quyệt, gian xảo)
  • act to act sneaky
    (hành động lén lút, cư xử bí mật)

Idioms

  • a sneaky suspicion

    một linh cảm/nghi ngờ mơ hồ, không rõ ràng (thường là tiêu cực)

    "I had a sneaky suspicion that he wasn't telling the truth about where he'd been."

    (Tôi có một linh cảm mơ hồ rằng anh ta không nói thật về nơi anh ta đã đến.)

  • a sneaky peek

    một cái nhìn lén, một cái nhìn trộm

    "She took a sneaky peek at the cake before dinner, hoping no one saw her."

    (Cô ấy lén nhìn trộm cái bánh trước bữa tối, hy vọng không ai nhìn thấy mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneaky

adjective
Lật mặt

Hành động hoặc được thực hiện một cách bí mật và với sự lừa dối; lén lút; không trung thực.

"He took a sneaky peek at her diary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox's sneaky behavior allowed it to steal the farmer's chickens.
Hành vi lén lút của con cáo đã cho phép nó trộm gà của người nông dân.
Phủ định
The students' sneaky plan didn't work because the teacher was too observant.
Kế hoạch lén lút của các học sinh đã không thành công vì giáo viên quá tinh ý.
Nghi vấn
Was John's and Mary's sneaky attempt to cheat on the test successful?
Liệu nỗ lực gian lận lén lút trong bài kiểm tra của John và Mary có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneaky".

Hàm ý tiêu cực trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'sneaky' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, không thẳng thắn hoặc cố gắng đạt được điều gì đó một cách lén lút, thường là để tránh hậu quả, lợi ích cá nhân hoặc thiếu sự minh bạch. Nó trái ngược với các giá trị như sự trung thực và cởi mở.

Sử dụng hài hước và nghiêm túc

Mặc dù 'sneaky' thường có nghĩa xấu, nó đôi khi có thể được dùng một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng, đặc biệt khi nói về trẻ em lén ăn bánh kẹo, hoặc những hành động nhỏ không gây hại lớn (như 'a sneaky snack'). Tuy nhiên, trong các tình huống nghiêm trọng hơn, nó chỉ sự gian lận, thiếu tin cậy hoặc xảo trá, và có thể làm mất lòng tin của người khác.