sneaky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or done secretively and with deception; furtive; underhanded.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc được thực hiện một cách bí mật và với sự lừa dối; lén lút; không trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took a sneaky peek at her diary."
"Anh ta lén lút nhìn trộm vào nhật ký của cô ấy."
-
"That was a sneaky trick to play on him."
"Đó là một trò lừa bịp để chơi khăm anh ta."
-
"The cat was being sneaky, trying to steal food from the table."
"Con mèo đang lén lút, cố gắng trộm thức ăn từ bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sneaky' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lén lút, không ngay thẳng và có ý đồ xấu. Nó khác với 'secretive' (bí mật) ở chỗ 'secretive' chỉ đơn thuần là giữ bí mật, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. 'Underhanded' gần nghĩa với 'sneaky' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự gian xảo và bất công.
Prepositions
Khi đi với 'around' hoặc 'about', nó thường mô tả hành vi lén lút hoặc tìm cách tránh né vấn đề gì đó. Ví dụ: 'He's been sneaky around the office, trying to avoid the boss.' (Anh ta đã lén lút quanh văn phòng, cố gắng tránh mặt ông chủ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
trick a sneaky trick (một mánh khóe lén lút, thủ đoạn xảo trá)
-
move a sneaky move (một động thái lén lút, hành động bí mật (thường là để đạt lợi ích cá nhân))
-
plan a sneaky plan (một kế hoạch lén lút, âm mưu ngầm)
-
feeling a sneaky feeling (một cảm giác (thường là linh cảm xấu) mơ hồ)
-
be to be sneaky (lén lút, xảo quyệt, gian xảo)
-
act to act sneaky (hành động lén lút, cư xử bí mật)
Idioms
-
a sneaky suspicion
một linh cảm/nghi ngờ mơ hồ, không rõ ràng (thường là tiêu cực)
"I had a sneaky suspicion that he wasn't telling the truth about where he'd been."
(Tôi có một linh cảm mơ hồ rằng anh ta không nói thật về nơi anh ta đã đến.)
-
a sneaky peek
một cái nhìn lén, một cái nhìn trộm
"She took a sneaky peek at the cake before dinner, hoping no one saw her."
(Cô ấy lén nhìn trộm cái bánh trước bữa tối, hy vọng không ai nhìn thấy mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sneaky
adjectiveHành động hoặc được thực hiện một cách bí mật và với sự lừa dối; lén lút; không trung thực.
"He took a sneaky peek at her diary."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox's sneaky behavior allowed it to steal the farmer's chickens. |
Hành vi lén lút của con cáo đã cho phép nó trộm gà của người nông dân. |
| Phủ định | The students' sneaky plan didn't work because the teacher was too observant. |
Kế hoạch lén lút của các học sinh đã không thành công vì giáo viên quá tinh ý. |
| Nghi vấn | Was John's and Mary's sneaky attempt to cheat on the test successful? |
Liệu nỗ lực gian lận lén lút trong bài kiểm tra của John và Mary có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneaky".
