(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ secretively
B2

secretively

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách bí mật lén lút kín đáo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Secretively'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.

Definition (English Meaning)

In a secretive manner; in a way that avoids being noticed; in a hidden or clandestine way.

Ví dụ Thực tế với 'Secretively'

  • "She looked around secretively before opening the letter."

    "Cô ấy nhìn quanh một cách bí mật trước khi mở lá thư."

  • "He smiled secretively to himself."

    "Anh ta mỉm cười bí mật với chính mình."

  • "The information was passed on secretively."

    "Thông tin được truyền đi một cách bí mật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Secretively'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: secretively
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

confidential(bí mật, bảo mật)
private(riêng tư)
hidden(ẩn giấu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Secretively'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'secretively' nhấn mạnh cách thức hành động được thực hiện một cách cố ý che giấu thông tin hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động được thực hiện với mục đích giữ kín hoặc tránh sự chú ý không mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'covertly' (kín đáo) hoặc 'furtively' (lén lút), 'secretively' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc giữ kín thông tin cá nhân hoặc kế hoạch riêng tư mà không nhất thiết phải có ý đồ xấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Secretively'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)