secretively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a secretive manner; in a way that avoids being noticed; in a hidden or clandestine way.
Vietnamese Meaning
Một cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked around secretively before opening the letter."
"Cô ấy nhìn quanh một cách bí mật trước khi mở lá thư."
-
"He smiled secretively to himself."
"Anh ta mỉm cười bí mật với chính mình."
-
"The information was passed on secretively."
"Thông tin được truyền đi một cách bí mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | Bí mật, điều bí mật |
| Noun | secretiveness | Tính kín đáo, tính hay giữ bí mật |
| Adjective | secret | Bí mật, thầm kín |
| Adjective | secretive | Kín đáo, hay giữ bí mật |
| Adverb | secretly | Một cách bí mật, lén lút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'secretively' nhấn mạnh cách thức hành động được thực hiện một cách cố ý che giấu thông tin hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động được thực hiện với mục đích giữ kín hoặc tránh sự chú ý không mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'covertly' (kín đáo) hoặc 'furtively' (lén lút), 'secretively' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc giữ kín thông tin cá nhân hoặc kế hoạch riêng tư mà không nhất thiết phải có ý đồ xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act secretively (hành động một cách kín đáo/bí mật)
-
behave behave secretively (cư xử một cách kín đáo/bí mật)
-
move move secretively (di chuyển một cách lén lút/bí mật)
-
whisper whisper secretively (thì thầm một cách bí mật/kín đáo)
-
glance glance secretively (liếc nhìn một cách bí mật/lén lút)
Idioms
-
to act secretively
hành động một cách kín đáo, lén lút (thường với ý đồ không muốn người khác biết)
"He started acting secretively, avoiding eye contact and whispering on the phone."
(Anh ta bắt đầu hành động một cách kín đáo, tránh giao tiếp bằng mắt và thì thầm khi nói chuyện điện thoại.)
-
to do something secretively
làm điều gì đó một cách bí mật, lén lút
"The children secretively planned a surprise party for their parents."
(Những đứa trẻ đã bí mật lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho bố mẹ của chúng.)
-
to move secretively
di chuyển một cách lén lút, rón rén
"The spy moved secretively through the shadows, trying not to be seen."
(Điệp viên di chuyển lén lút trong bóng tối, cố gắng không bị nhìn thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secretively
Trạng từMột cách bí mật; theo cách tránh bị chú ý; một cách kín đáo hoặc lén lút.
"She looked around secretively before opening the letter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretively".
