(Top Banner Ad)
stifled
C1
Tính từ C1 Tổng quát

stifled

UK: /ˈstaɪfəld/ • US: /ˈstaɪfəld/

Nghĩa tiếng Việt

bị kìm hãm bị đè nén bị bóp nghẹt ngột ngạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suppressed or restrained.

Vietnamese Meaning

Bị kìm hãm, bị đè nén, bị bóp nghẹt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a stifled yawn."

    "Anh ta cố gắng kìm nén một cái ngáp."

  • "The company's bureaucratic procedures stifled innovation."

    "Các thủ tục quan liêu của công ty đã kìm hãm sự đổi mới."

  • "She felt stifled by her controlling husband."

    "Cô ấy cảm thấy bị kìm hãm bởi người chồng thích kiểm soát của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stifle kìm nén, đàn áp, làm ngạt thở
Adjective/Past Participle stifled bị kìm nén, bị đàn áp, ngột ngạt
Adjective/Present Participle stifling ngột ngạt, khó thở, bức bối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*stoppôn*
Vulgar Latin
*extuffare*
Old French
estouffer
Middle English
stofflen / stiflen
Modern English
stifle

Từ 'nghẹt thở' đến 'kìm nén'

Từ 'stifled' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ '*stoppôn*' mang nghĩa 'bịt kín, nút lại'. Qua tiếng Latinh bình dân '*extuffare*' rồi tiếng Pháp cổ 'estouffer' (làm ngạt, bóp nghẹt), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'stofflen' hoặc 'stiflen'. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ hành động làm ai đó hoặc thứ gì đó khó thở, ngạt thở. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc kìm hãm, đàn áp một cảm xúc, một sự phát triển hoặc một tiếng nói.

Usage Note

Tính từ 'stifled' thường được dùng để mô tả cảm xúc, sự sáng tạo, hoặc sự phát triển bị ngăn chặn hoặc hạn chế. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự do và khả năng thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stifled
  • deeply deeply stifled
    (bị kìm nén sâu sắc)
  • politically politically stifled
    (bị đàn áp về mặt chính trị)
  • creatively creatively stifled
    (bị kìm hãm sự sáng tạo)
Verb + stifled
  • feel feel stifled
    (cảm thấy ngột ngạt/bị kìm kẹp)
  • remain remain stifled
    (tiếp tục bị kìm nén/đàn áp)
  • become become stifled
    (trở nên ngột ngạt/bị kìm hãm)
stifled + Noun
  • voice stifled voice
    (giọng nói bị nghẹn lại/câm nín)
  • creativity stifled creativity
    (sự sáng tạo bị kìm hãm)
  • dissent stifled dissent
    (sự bất đồng bị đàn áp)
  • yawn stifled yawn
    (cái ngáp bị kìm lại)

Idioms

  • stifle a yawn/scream/giggle

    cố gắng kìm nén một cái ngáp/tiếng hét/tiếng cười khúc khích

    "She tried to stifle a yawn during the boring meeting."

    (Cô ấy cố gắng kìm một cái ngáp trong cuộc họp nhàm chán.)

  • stifle one's true feelings/emotions

    kìm nén cảm xúc thật của mình

    "He had to stifle his anger and remain professional."

    (Anh ấy phải kìm nén cơn giận và giữ thái độ chuyên nghiệp.)

  • stifle growth/progress

    kìm hãm sự phát triển/tiến bộ

    "Excessive bureaucracy can stifle economic growth."

    (Nạn quan liêu quá mức có thể kìm hãm sự phát triển kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stifled

Tính từ
Lật mặt

Bị kìm hãm, bị đè nén, bị bóp nghẹt.

"He had a stifled yawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding stifled creativity is essential for innovation.
Tránh việc kìm hãm sự sáng tạo là điều cần thiết cho sự đổi mới.
Phủ định
I don't appreciate stifling someone's opinion, even if I disagree with it.
Tôi không đánh giá cao việc kìm hãm ý kiến của ai đó, ngay cả khi tôi không đồng ý với nó.
Nghi vấn
Is he accustomed to stifling his emotions in public?
Anh ấy có quen với việc kìm nén cảm xúc của mình ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stifled".

Sự kìm nén cảm xúc trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), việc 'stifle' (kìm nén) cảm xúc tiêu cực như giận dữ hay buồn bã thường được coi là dấu hiệu của sự mạnh mẽ, trưởng thành. Tuy nhiên, tâm lý học hiện đại cho rằng việc kìm nén cảm xúc quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

Tự do ngôn luận và sự kìm hãm sáng tạo

Khái niệm 'stifled dissent' (sự bất đồng bị đàn áp) hay 'stifled creativity' (sự sáng tạo bị kìm hãm) thường được bàn luận trong bối cảnh chính trị và xã hội. Một môi trường mà tiếng nói phản biện hoặc ý tưởng mới bị đàn áp có thể làm chậm lại sự phát triển và đổi mới của một cộng đồng hoặc quốc gia.