(Top Banner Ad)
snoozing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Hành vi, giấc ngủ

snoozing

UK: /ˈsnuːzɪŋ/ • US: /ˈsnuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ gật chợp mắt ngủ gà ngủ gật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking a short, light sleep, especially during the day or when one should be awake.

Vietnamese Meaning

Ngủ một giấc ngắn, nhẹ, đặc biệt là vào ban ngày hoặc khi đáng lẽ phải thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught snoozing during the meeting."

    "Anh ta bị bắt gặp đang ngủ gật trong cuộc họp."

  • "I'm just snoozing for a few minutes."

    "Tôi chỉ ngủ một chút thôi."

  • "The cat was snoozing in the sun."

    "Con mèo đang ngủ gật dưới ánh nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snooze ngủ gà gật, chợp mắt một lúc ngắn
Noun snooze giấc ngủ gà gật, giấc chợp mắt ngắn
Noun snoozer người hay ngủ gà gật (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, giấc ngủ

Etymology (Nguồn gốc)

English
snooze

Nguồn gốc thú vị của 'Snooze'

Từ 'snooze' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 ở Anh. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương hoặc được hình thành dựa trên âm thanh (onomatopoeic) gợi tả tiếng ngáy nhẹ hoặc tiếng ngáp khi ngủ gà gật.

Usage Note

“Snoozing” thường mang ý nghĩa trì hoãn việc thức dậy, hoặc tận hưởng một giấc ngủ ngắn trong tình huống không trang trọng. Nó khác với 'sleeping' thông thường ở độ dài và mục đích, thường là để thư giãn hoặc tranh thủ thêm chút thời gian nghỉ ngơi. So với 'napping', 'snoozing' có thể mang ý nghĩa gián đoạn và không có kế hoạch hơn.

Prepositions

on away

‘Snoozing on’ thường ám chỉ ngủ gật ở một nơi nào đó. Ví dụ: 'He was caught snoozing on the bus.' ‘Snoozing away’ thể hiện việc ngủ một cách lười biếng hoặc phí thời gian. Ví dụ: 'She was snoozing away the afternoon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (object) + snoozing
  • caught caught him snoozing
    (bắt gặp anh ấy đang ngủ gà gật)
  • found found the cat snoozing
    (thấy con mèo đang ngủ gà gật)
Adjective + snoozing (as a noun/gerund)
  • light light snoozing
    (giấc ngủ gà gật nhẹ)
  • brief a brief snoozing
    (một giấc ngủ gà gật ngắn)
  • peaceful peaceful snoozing
    (giấc ngủ gà gật yên bình)

Idioms

  • caught snoozing (on the job/at the wheel)

    bị bắt quả tang lơ là, thiếu cảnh giác hoặc ngủ gật (khi đáng lẽ phải làm việc/chú ý)

    "The security guard was caught snoozing on duty, leading to his dismissal."

    (Người bảo vệ bị bắt quả tang ngủ gật trong ca trực, dẫn đến việc bị sa thải.)

  • no time for snoozing

    không có thời gian để lười biếng, chểnh mảng hoặc ngủ gà gật (thể hiện sự khẩn cấp hoặc nghiêm túc)

    "With the exam tomorrow, there's no time for snoozing; I need to study."

    (Với kỳ thi vào ngày mai, không có thời gian để lơ là đâu; tôi cần phải học bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snoozing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Ngủ một giấc ngắn, nhẹ, đặc biệt là vào ban ngày hoặc khi đáng lẽ phải thức.

"He was caught snoozing during the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should snooze for a while to feel better.
Anh ấy nên chợp mắt một lát để cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
You must not snooze during the meeting.
Bạn không được phép ngủ gật trong cuộc họp.
Nghi vấn
Could I snooze here for a few minutes?
Tôi có thể chợp mắt ở đây vài phút được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snoozing".

Power Nap (Giấc ngủ ngắn lấy lại năng lượng)

Trong văn hóa phương Tây, 'power nap' (giấc ngủ năng lượng) là một khái niệm phổ biến, khuyến khích việc chợp mắt (snoozing) ngắn gọn (thường 10-30 phút) vào ban ngày để tăng cường sự tỉnh táo, cải thiện tâm trạng và hiệu suất làm việc. Nó được xem là một cách hiệu quả để nạp lại năng lượng mà không gây ra trạng thái lơ mơ sau khi thức dậy.

Nút Snooze (Báo lại) trên đồng hồ báo thức

Nút 'snooze' trên đồng hồ báo thức là một tính năng quen thuộc, cho phép người dùng trì hoãn tiếng chuông báo thức thêm vài phút để chợp mắt thêm một chút. Mặc dù rất phổ biến, nhưng việc sử dụng nút snooze thường xuyên lại gây tranh cãi về mặt khoa học giấc ngủ, nhiều chuyên gia cho rằng nó có thể làm gián đoạn chu kỳ ngủ và khiến chúng ta cảm thấy mệt mỏi hơn khi thức dậy hẳn.