fins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appendages projecting from an animal's body, especially those of a fish, used for locomotion and stabilization.
Vietnamese Meaning
Vây (của cá hoặc động vật thủy sinh khác): Bộ phận mỏng, phẳng nhô ra từ cơ thể động vật, đặc biệt là của cá, dùng để di chuyển và giữ thăng bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shark used its powerful tail and fins to quickly change direction."
"Con cá mập sử dụng đuôi và vây khỏe mạnh của nó để nhanh chóng thay đổi hướng đi."
-
"The tuna has small fins along its back."
"Cá ngừ có những vây nhỏ dọc theo lưng."
-
"He kicked his fins powerfully to propel himself through the water."
"Anh ấy đạp chân vịt mạnh mẽ để đẩy mình qua nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vây giúp cá di chuyển trong nước. Số lượng, hình dạng và vị trí của vây có thể khác nhau tùy thuộc vào loài cá và môi trường sống của chúng. Vây cũng có thể được tìm thấy trên các loài động vật biển khác như cá voi và hải cẩu (được gọi là chân chèo).
Prepositions
Ví dụ: The fins *on* the fish; The shape *of* the fins.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dorsal dorsal fins (vây lưng)
-
caudal caudal fins (vây đuôi)
-
pectoral pectoral fins (vây ngực)
-
sharp sharp fins (vây sắc nhọn)
-
powerful powerful fins (những chiếc vây khỏe)
-
flap flap its fins (vẫy vây)
-
swim with swim with fins (bơi bằng chân vịt/vây)
-
cut off cut off the fins (cắt vây)
-
spread spread their fins (xòe vây)
-
shark's shark's fins (vây cá mập)
-
fish fish fins (vây cá)
Idioms
-
get your fins wet
bắt đầu làm quen/thử sức với một hoạt động hoặc lĩnh vực mới
"I'm a bit nervous, but I'm ready to get my fins wet in this new project."
(Tôi hơi lo lắng, nhưng tôi đã sẵn sàng thử sức với dự án mới này.)
-
shark's fin soup
súp vi cá mập (một món ăn truyền thống đắt tiền)
"Shark's fin soup is considered a delicacy in some cultures."
(Súp vi cá mập được coi là một món ăn cao cấp ở một số nền văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fins
nounVây (của cá hoặc động vật thủy sinh khác): Bộ phận mỏng, phẳng nhô ra từ cơ thể động vật, đặc biệt là của cá, dùng để di chuyển và giữ thăng bằng.
"The shark used its powerful tail and fins to quickly change direction."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swimmer was wearing fins and moving quickly through the water. |
Người bơi đang đeo chân vịt và di chuyển nhanh chóng trong nước. |
| Phủ định | She wasn't using fins while she was snorkeling; she preferred to feel the water with her bare feet. |
Cô ấy đã không sử dụng chân vịt khi đang lặn biển; cô ấy thích cảm nhận nước bằng chân trần hơn. |
| Nghi vấn | Were they buying new fins when you saw them at the dive shop? |
Có phải họ đang mua chân vịt mới khi bạn thấy họ ở cửa hàng lặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fins".
