(Top Banner Ad)
snow plow
B1
Noun B1 Giao thông vận tải, Thời tiết

snow plow

UK: /ˈsnəʊ ˌplaʊ/ • US: /ˈsnoʊ ˌplaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

xe ủi tuyết máy ủi tuyết lưỡi ủi tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle or attachment designed for clearing snow from roads or other surfaces.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện hoặc thiết bị được thiết kế để dọn tuyết khỏi đường xá hoặc các bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow plow cleared the roads quickly after the blizzard."

    "Xe ủi tuyết đã dọn sạch đường rất nhanh sau trận bão tuyết."

  • "The city deployed snow plows to manage the heavy snowfall."

    "Thành phố đã triển khai xe ủi tuyết để đối phó với trận tuyết rơi dày."

  • "He attached a snow plow to his truck for the winter season."

    "Anh ấy gắn một lưỡi ủi tuyết vào xe tải của mình cho mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow plow máy ủi tuyết, xe dọn tuyết
Verb snowplow ủi tuyết, dọn tuyết bằng máy ủi tuyết
Noun snowplowing việc ủi tuyết, công việc dọn tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʷʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
English
snow
Proto-Germanic
*plōgaz
Old English
plōh
English
plow
English
snow plow (compound)

Nguồn gốc tên gọi "snow plow"

Từ "snow plow" (máy ủi tuyết) là một từ ghép tiếng Anh rất trực quan, kết hợp hai từ "snow" (tuyết) và "plow" (cái cày, cái ủi). "Snow" có nguồn gốc từ tiếng German cổ và thậm chí xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ hiện tượng thời tiết quen thuộc. "Plow" ban đầu dùng để chỉ dụng cụ nông nghiệp dùng để cày đất. Khi nhu cầu về một thiết bị để dọn dẹp lượng tuyết lớn trên đường xuất hiện, người ta đã ghép hai từ này lại để tạo nên cái tên mô tả chính xác công năng: một cỗ máy "cày" qua tuyết để mở đường. Thiết bị này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 19 cùng với sự phát triển của giao thông và nhu cầu duy trì đường sá thông thoáng vào mùa đông.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các xe tải hoặc máy kéo có gắn lưỡi gạt tuyết lớn ở phía trước. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể đề cập đến phần lưỡi gạt tuyết đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snow plow
  • drive drive a snow plow
    (lái máy ủi tuyết)
  • operate operate a snow plow
    (vận hành máy ủi tuyết)
  • clear clear snow with a snow plow
    (dọn tuyết bằng máy ủi tuyết)
  • deploy deploy a snow plow
    (điều động/triển khai máy ủi tuyết)
Adjective + snow plow
  • heavy-duty heavy-duty snow plow
    (máy ủi tuyết hạng nặng)
  • municipal municipal snow plow
    (máy ủi tuyết của thành phố/khu đô thị)
  • personal personal snow plow
    (máy ủi tuyết cá nhân)
Noun + snow plow
  • snow plow snow plow driver
    (tài xế máy ủi tuyết)
  • snow plow snow plow blade
    (lưỡi ủi tuyết của máy ủi tuyết)
  • snow plow snow plow service
    (dịch vụ ủi tuyết)

Idioms

  • to snowplow through (something/obstacles)

    Vượt qua, dọn dẹp hoặc đẩy lùi chướng ngại vật một cách mạnh mẽ, không ngừng nghỉ (như cách máy ủi tuyết dọn đường).

    "The team had to snowplow through mountains of paperwork to get the project approved."

    (Đội phải vượt qua hàng đống giấy tờ để dự án được phê duyệt.)

  • to snowplow a path (for someone/something)

    Mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó/việc gì đó bằng cách loại bỏ các rào cản hoặc tiên phong.

    "Her pioneering research snowplowed a path for future scientists in the field."

    (Nghiên cứu tiên phong của cô ấy đã mở đường cho các nhà khoa học tương lai trong lĩnh vực đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow plow

Noun
Lật mặt

Một phương tiện hoặc thiết bị được thiết kế để dọn tuyết khỏi đường xá hoặc các bề mặt khác.

"The snow plow cleared the roads quickly after the blizzard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow plow".

Người hùng thầm lặng của mùa đông

Ở các quốc gia có tuyết rơi dày, máy ủi tuyết và những người lái xe ủi tuyết thường được coi là những "người hùng thầm lặng". Họ làm việc không ngừng nghỉ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt để giữ cho đường sá, cầu cống thông thoáng, đảm bảo an toàn giao thông và các dịch vụ thiết yếu không bị gián đoạn. Sự có mặt của họ là yếu tố then chốt giúp cộng đồng hoạt động bình thường vào mùa đông, từ việc đưa đón học sinh đến việc vận chuyển hàng hóa và dịch vụ y tế.

Ngày tuyết rơi và Máy ủi tuyết

Khái niệm "ngày tuyết rơi" (snow day) khi trường học hoặc công sở đóng cửa vì tuyết rơi quá dày, có mối liên hệ trực tiếp đến khả năng của máy ủi tuyết. Nếu tuyết rơi quá nhiều và máy ủi không thể kịp thời dọn đường, đặc biệt là các con đường nhỏ hoặc khu dân cư, việc đi lại trở nên nguy hiểm, dẫn đến quyết định đóng cửa để đảm bảo an toàn. Do đó, hoạt động hiệu quả của máy ủi tuyết quyết định rất lớn đến việc cuộc sống hàng ngày ở vùng tuyết có thể tiếp diễn bình thường hay không.