(Top Banner Ad)
snowboard maneuvers
B2
noun B2 Thể thao (trượt tuyết ván)

snowboard maneuvers

UK: /ˈsnəʊbɔːd məˈnuːvəz/ • US: /ˈsnoʊbɔrd məˈnuːvərz/

Nghĩa tiếng Việt

các động tác trượt ván tuyết kỹ thuật trượt ván tuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned and skillful movements performed on a snowboard.

Vietnamese Meaning

Các động tác có kế hoạch và khéo léo được thực hiện trên ván trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowboarder showcased impressive maneuvers during the competition."

    "Người trượt tuyết ván đã thể hiện những động tác ấn tượng trong suốt cuộc thi."

  • "He practiced snowboard maneuvers all winter to prepare for the X Games."

    "Anh ấy đã luyện tập các động tác trượt tuyết ván cả mùa đông để chuẩn bị cho X Games."

  • "Learning new snowboard maneuvers can be challenging but rewarding."

    "Học các động tác trượt tuyết ván mới có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowboard ván trượt tuyết
Verb snowboard trượt ván tuyết
Noun snowboarder người trượt ván tuyết
Noun maneuver thao tác, kỹ thuật, động tác
Verb maneuver thực hiện thao tác, điều khiển khéo léo
Adjective maneuverable có thể thao tác, dễ điều khiển

Synonyms

snowboard tricks (các kỹ xảo trượt tuyết ván)snowboard stunts (các pha nguy hiểm trượt tuyết ván)

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết ván)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu operari
Old French
manoeuvre
Middle English
manoeuvre
Modern English
maneuver

Nguồn gốc của 'Maneuver'

Từ 'maneuver' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu operari', có nghĩa là 'làm việc bằng tay'. Ban đầu, nó chỉ các hoạt động thủ công hoặc quân sự phức tạp. Qua tiếng Pháp cổ 'manoeuvre', nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ các động tác khéo léo, điều khiển tinh vi, rất phù hợp khi nói về các kỹ thuật trong thể thao như trượt ván tuyết.

Sự ra đời của 'Snowboard'

Từ 'snowboard' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'snow' (tuyết) và 'board' (ván). 'Snow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snaw', và 'board' từ tiếng Anh cổ 'bord'. Sự kết hợp này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi môn thể thao trượt ván tuyết bắt đầu phát triển, tạo ra một từ ngữ đơn giản nhưng hiệu quả để mô tả thiết bị và hoạt động này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các kỹ thuật và động tác phức tạp mà người trượt tuyết ván thực hiện, thường để biểu diễn hoặc vượt qua các địa hình khó khăn. 'Maneuvers' ngụ ý sự kiểm soát, kỹ năng và thường là sự mạo hiểm.

Prepositions

with in

‘With’ thường dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện các động tác (ví dụ: 'snowboard maneuvers with speed'). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà các động tác được thực hiện (ví dụ: 'snowboard maneuvers in freestyle competition').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snowboard maneuvers
  • perform perform snowboard maneuvers
    (thực hiện các kỹ thuật trượt ván tuyết)
  • execute execute complex snowboard maneuvers
    (thực hiện các kỹ thuật trượt ván tuyết phức tạp)
  • master master various snowboard maneuvers
    (thành thạo nhiều kỹ thuật trượt ván tuyết khác nhau)
  • demonstrate demonstrate impressive snowboard maneuvers
    (trình diễn các kỹ thuật trượt ván tuyết ấn tượng)
  • practice practice new snowboard maneuvers
    (luyện tập các kỹ thuật trượt ván tuyết mới)
  • pull off pull off difficult snowboard maneuvers
    (thực hiện thành công các kỹ thuật trượt ván tuyết khó)
Adjective + snowboard maneuvers
  • impressive impressive snowboard maneuvers
    (các kỹ thuật trượt ván tuyết ấn tượng)
  • complex complex snowboard maneuvers
    (các kỹ thuật trượt ván tuyết phức tạp)
  • smooth smooth snowboard maneuvers
    (các kỹ thuật trượt ván tuyết mượt mà)
  • daring daring snowboard maneuvers
    (các kỹ thuật trượt ván tuyết mạo hiểm)
  • precise precise snowboard maneuvers
    (các kỹ thuật trượt ván tuyết chính xác)
  • basic basic snowboard maneuvers
    (các kỹ thuật trượt ván tuyết cơ bản)

Idioms

  • pull off a snowboard maneuver

    Thực hiện thành công một kỹ thuật trượt ván tuyết, đặc biệt là kỹ thuật khó.

    "Despite the icy conditions, she managed to pull off a difficult snowboard maneuver, landing perfectly."

    (Mặc dù điều kiện băng giá, cô ấy vẫn xoay sở thực hiện thành công một kỹ thuật trượt ván tuyết khó, tiếp đất hoàn hảo.)

  • nail a snowboard maneuver

    Thực hiện một kỹ thuật trượt ván tuyết một cách hoàn hảo, không một lỗi nhỏ.

    "He nailed the snowboard maneuver in front of the judges, earning top scores."

    (Anh ấy đã thực hiện kỹ thuật trượt ván tuyết một cách hoàn hảo trước mặt ban giám khảo, giành điểm cao nhất.)

  • mastering snowboard maneuvers

    Quá trình học hỏi và thành thạo các kỹ thuật trượt ván tuyết, đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến.

    "Mastering snowboard maneuvers takes years of practice and dedication, but the reward is immense."

    (Để thành thạo các kỹ thuật trượt ván tuyết cần nhiều năm luyện tập và cống hiến, nhưng phần thưởng là vô cùng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboard maneuvers

noun
Lật mặt

Các động tác có kế hoạch và khéo léo được thực hiện trên ván trượt tuyết.

"The snowboarder showcased impressive maneuvers during the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboard maneuvers".

Sự trỗi dậy của Snowboarding

Snowboarding ban đầu là một môn thể thao mới nổi lấy cảm hứng từ lướt sóng và trượt ván, từng đối mặt với sự phản đối từ các khu trượt tuyết truyền thống. Tuy nhiên, nó đã nhanh chóng trở nên cực kỳ phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong giới trẻ. Môn thể thao này đã được đưa vào Thế vận hội mùa đông và tạo ra một nền văn hóa riêng biệt với phong cách thời trang, âm nhạc và lối sống độc đáo, đề cao sự tự do và biểu cảm cá nhân thông qua các kỹ thuật phức tạp.

Snowboarding Nghệ thuật và Thể thao

Các 'snowboard maneuvers' không chỉ là những động tác kỹ thuật đơn thuần mà còn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn. Trong các cuộc thi như X-Games, các vận động viên freestyle snowboarder thực hiện những cú nhảy, xoay và trick ngoạn mục, biến ván trượt tuyết thành một công cụ để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng phi thường. Điều này làm cho snowboarding trở thành một sự kết hợp độc đáo giữa thể thao và biểu diễn nghệ thuật.