(Top Banner Ad)
very
A1
Trạng từ A1 Đời sống hàng ngày

very

UK: /ˈveri/ • US: /ˈveri/

Nghĩa tiếng Việt

rất vô cùng cực kỳ lắm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a high degree; to a great extent or degree.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ cao; ở một mức độ hoặc phạm vi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very happy."

    "Cô ấy rất vui."

  • "It's very cold today."

    "Hôm nay trời rất lạnh."

  • "Thank you very much."

    "Cảm ơn bạn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb verily Thật vậy, chắc chắn (cách dùng trang trọng hoặc cổ kính)
Adjective veritable Đích thực, thật sự (dùng để nhấn mạnh)
Noun verity Sự thật, chân lý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wērós
Latin
verus
Old French
verai
Middle English
very

Nguồn gốc của 'very'

Từ 'very' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus', có nghĩa là 'thật' hoặc 'đúng'. Ban đầu, nó được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực của một điều gì đó. Qua thời gian, nó phát triển thành một trạng từ được sử dụng để tăng cường mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ, 'very good' có nghĩa là 'rất tốt' hoặc 'thực sự tốt'.

Usage Note

Từ "very" được dùng để nhấn mạnh tính chất của một tính từ hoặc trạng từ khác. Nó cho biết mức độ cao của tính chất đó. Tuy nhiên, việc lạm dụng "very" có thể khiến văn phong trở nên kém sắc sảo. Nên cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa mạnh hơn hoặc các cách diễn đạt khác để làm phong phú ngôn ngữ. Ví dụ, thay vì "very good", có thể dùng "excellent", "superb", hoặc "outstanding". "Very" không thể dùng với các tính từ tuyệt đối (ví dụ: "unique", "perfect") vì chúng đã mang ý nghĩa cao nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + very
  • happy very happy
    (rất vui)
  • sad very sad
    (rất buồn)
  • important very important
    (rất quan trọng)
  • difficult very difficult
    (rất khó khăn)
Adverb + very
  • quickly very quickly
    (rất nhanh chóng)
  • slowly very slowly
    (rất chậm chạp)
  • carefully very carefully
    (rất cẩn thận)

Idioms

  • in the very near future

    trong tương lai rất gần

    "We plan to launch the new product in the very near future."

    (Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới trong tương lai rất gần.)

  • the very beginning

    ngay từ đầu

    "I knew from the very beginning that he was the right person for the job."

    (Tôi đã biết ngay từ đầu rằng anh ấy là người phù hợp cho công việc này.)

  • at the very least

    ít nhất là

    "Even if we fail, we will have learned something, at the very least."

    (Ngay cả khi chúng ta thất bại, ít nhất chúng ta cũng sẽ học được điều gì đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

very

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ cao; ở một mức độ hoặc phạm vi lớn.

"She is very happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very".

Sử dụng 'very' quá nhiều

Trong tiếng Anh, việc lạm dụng từ 'very' có thể khiến văn phong trở nên nhàm chán. Thay vào đó, người bản xứ thường sử dụng các từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc các cụm từ khác để diễn đạt ý một cách sinh động hơn. Ví dụ, thay vì 'very good', họ có thể nói 'excellent', 'fantastic' hoặc 'outstanding'.

Phong cách giao tiếp

Ở một số nền văn hóa, việc sử dụng quá nhiều tính từ tăng cường như 'very' có thể được coi là không trang trọng hoặc thậm chí là cường điệu. Điều quan trọng là phải nhận thức được ngữ cảnh giao tiếp và điều chỉnh ngôn ngữ của bạn cho phù hợp để tránh hiểu lầm.