very
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ cao; ở một mức độ hoặc phạm vi lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very happy."
"Cô ấy rất vui."
-
"It's very cold today."
"Hôm nay trời rất lạnh."
-
"Thank you very much."
"Cảm ơn bạn rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "very" được dùng để nhấn mạnh tính chất của một tính từ hoặc trạng từ khác. Nó cho biết mức độ cao của tính chất đó. Tuy nhiên, việc lạm dụng "very" có thể khiến văn phong trở nên kém sắc sảo. Nên cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa mạnh hơn hoặc các cách diễn đạt khác để làm phong phú ngôn ngữ. Ví dụ, thay vì "very good", có thể dùng "excellent", "superb", hoặc "outstanding". "Very" không thể dùng với các tính từ tuyệt đối (ví dụ: "unique", "perfect") vì chúng đã mang ý nghĩa cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy very happy (rất vui)
-
sad very sad (rất buồn)
-
important very important (rất quan trọng)
-
difficult very difficult (rất khó khăn)
-
quickly very quickly (rất nhanh chóng)
-
slowly very slowly (rất chậm chạp)
-
carefully very carefully (rất cẩn thận)
Idioms
-
in the very near future
trong tương lai rất gần
"We plan to launch the new product in the very near future."
(Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới trong tương lai rất gần.)
-
the very beginning
ngay từ đầu
"I knew from the very beginning that he was the right person for the job."
(Tôi đã biết ngay từ đầu rằng anh ấy là người phù hợp cho công việc này.)
-
at the very least
ít nhất là
"Even if we fail, we will have learned something, at the very least."
(Ngay cả khi chúng ta thất bại, ít nhất chúng ta cũng sẽ học được điều gì đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
very
Trạng từỞ một mức độ cao; ở một mức độ hoặc phạm vi lớn.
"She is very happy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very".
