(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soba
A2

soba

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mì soba mì kiều mạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soba'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.

Definition (English Meaning)

Thin Japanese noodles made from buckwheat flour.

Ví dụ Thực tế với 'Soba'

  • "I ordered cold soba with dipping sauce for lunch."

    "Tôi đã gọi mì soba lạnh với nước chấm cho bữa trưa."

  • "She prefers eating soba during the summer."

    "Cô ấy thích ăn mì soba vào mùa hè."

  • "This restaurant is famous for its handmade soba noodles."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món mì soba làm thủ công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soba'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soba
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Soba'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mì soba thường được phục vụ lạnh với nước chấm hoặc nóng trong nước dùng. Chất lượng bột kiều mạch ảnh hưởng lớn đến hương vị và kết cấu của mì. Soba thường được coi là một món ăn lành mạnh do hàm lượng chất xơ cao và ít calo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘Soba with…’ (mì soba với…) dùng để chỉ các thành phần đi kèm mì soba, ví dụ: soba with tempura. ‘Soba in…’ (mì soba trong…) dùng để chỉ mì soba được phục vụ trong nước dùng, ví dụ: soba in hot broth.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soba'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)