(Top Banner Ad)
soba
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

soba

UK: /ˈsəʊ.bə/ • US: /ˈsoʊ.bə/

Nghĩa tiếng Việt

mì soba mì kiều mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin Japanese noodles made from buckwheat flour.

Vietnamese Meaning

Mì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered cold soba with dipping sauce for lunch."

    "Tôi đã gọi mì soba lạnh với nước chấm cho bữa trưa."

  • "She prefers eating soba during the summer."

    "Cô ấy thích ăn mì soba vào mùa hè."

  • "This restaurant is famous for its handmade soba noodles."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món mì soba làm thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soba noodles sợi mì soba
Noun soba restaurant nhà hàng chuyên bán mì soba
Noun soba soup súp mì soba

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
そば (soba)
English
soba

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'soba' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Nhật, nơi nó có nghĩa là 'kiều mạch'. Mì soba là một loại mì truyền thống của Nhật Bản được làm chủ yếu từ bột kiều mạch, đôi khi có pha thêm bột mì.

Usage Note

Mì soba thường được phục vụ lạnh với nước chấm hoặc nóng trong nước dùng. Chất lượng bột kiều mạch ảnh hưởng lớn đến hương vị và kết cấu của mì. Soba thường được coi là một món ăn lành mạnh do hàm lượng chất xơ cao và ít calo.

Prepositions

with in

‘Soba with…’ (mì soba với…) dùng để chỉ các thành phần đi kèm mì soba, ví dụ: soba with tempura. ‘Soba in…’ (mì soba trong…) dùng để chỉ mì soba được phục vụ trong nước dùng, ví dụ: soba in hot broth.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + soba
  • cold cold soba
    (mì soba lạnh)
  • hot hot soba
    (mì soba nóng)
  • fresh fresh soba
    (mì soba tươi)
Động từ + soba
  • eat eat soba
    (ăn mì soba)
  • order order soba
    (gọi mì soba)
  • make make soba
    (làm mì soba)
Các món soba cụ thể
  • tempura tempura soba
    (mì soba ăn kèm tempura)
  • kake kake soba
    (mì soba chan nước dùng (nóng))
  • zaru zaru soba
    (mì soba lạnh ăn kèm nước chấm)

Idioms

  • Toshikoshi Soba

    Mì Soba giao thừa (tục lệ ăn mì soba vào đêm giao thừa ở Nhật Bản để cầu may mắn và trường thọ)

    "Many Japanese families eat Toshikoshi Soba on New Year's Eve for good luck."

    (Nhiều gia đình Nhật Bản ăn mì Toshikoshi Soba vào đêm giao thừa để cầu may mắn.)

  • Soba noodles

    Sợi mì soba

    "She boiled some soba noodles and served them with a light broth."

    (Cô ấy luộc một ít mì soba và phục vụ chúng với nước dùng thanh đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soba

Danh từ
Lật mặt

Mì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.

"I ordered cold soba with dipping sauce for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soba".

Toshikoshi Soba – Mì đón năm mới

Tại Nhật Bản, người ta có phong tục ăn Toshikoshi Soba (mì soba giao thừa) vào đêm ngày 31 tháng 12. Việc này được cho là mang lại may mắn, trường thọ và cắt bỏ những điều xui xẻo của năm cũ, nhờ hình dáng dài của sợi mì và dễ đứt.

Soba – Món ăn nhanh và tốt cho sức khỏe

Soba được coi là một loại 'fast food' truyền thống của Nhật Bản. Nó không chỉ ngon mà còn rất tốt cho sức khỏe vì được làm từ kiều mạch, giàu protein, chất xơ và các vitamin. Người Nhật thường ăn soba nhanh chóng tại các quầy hàng hoặc nhà hàng chuyên dụng.