soba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered cold soba with dipping sauce for lunch."
"Tôi đã gọi mì soba lạnh với nước chấm cho bữa trưa."
-
"She prefers eating soba during the summer."
"Cô ấy thích ăn mì soba vào mùa hè."
-
"This restaurant is famous for its handmade soba noodles."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món mì soba làm thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soba noodles | sợi mì soba |
| Noun | soba restaurant | nhà hàng chuyên bán mì soba |
| Noun | soba soup | súp mì soba |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mì soba thường được phục vụ lạnh với nước chấm hoặc nóng trong nước dùng. Chất lượng bột kiều mạch ảnh hưởng lớn đến hương vị và kết cấu của mì. Soba thường được coi là một món ăn lành mạnh do hàm lượng chất xơ cao và ít calo.
Prepositions
‘Soba with…’ (mì soba với…) dùng để chỉ các thành phần đi kèm mì soba, ví dụ: soba with tempura. ‘Soba in…’ (mì soba trong…) dùng để chỉ mì soba được phục vụ trong nước dùng, ví dụ: soba in hot broth.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold soba (mì soba lạnh)
-
hot hot soba (mì soba nóng)
-
fresh fresh soba (mì soba tươi)
-
eat eat soba (ăn mì soba)
-
order order soba (gọi mì soba)
-
make make soba (làm mì soba)
-
tempura tempura soba (mì soba ăn kèm tempura)
-
kake kake soba (mì soba chan nước dùng (nóng))
-
zaru zaru soba (mì soba lạnh ăn kèm nước chấm)
Idioms
-
Toshikoshi Soba
Mì Soba giao thừa (tục lệ ăn mì soba vào đêm giao thừa ở Nhật Bản để cầu may mắn và trường thọ)
"Many Japanese families eat Toshikoshi Soba on New Year's Eve for good luck."
(Nhiều gia đình Nhật Bản ăn mì Toshikoshi Soba vào đêm giao thừa để cầu may mắn.)
-
Soba noodles
Sợi mì soba
"She boiled some soba noodles and served them with a light broth."
(Cô ấy luộc một ít mì soba và phục vụ chúng với nước dùng thanh đạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soba
Danh từMì soba là loại mì mỏng của Nhật Bản được làm từ bột kiều mạch.
"I ordered cold soba with dipping sauce for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soba".
