noodle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dải mỏng, dài làm từ bột mì, nước và thường có trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cooked noodles for dinner."
"Cô ấy nấu mì cho bữa tối."
-
"These noodles are delicious with peanut sauce."
"Món mì này rất ngon khi ăn với sốt đậu phộng."
-
"The band started to noodle before the concert began."
"Ban nhạc bắt đầu chơi ngẫu hứng trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noodle | mì sợi (thức ăn); đầu óc, trí óc (thông tục) |
| Verb | noodle | chơi nhạc ngẫu hứng, lướt phím không chủ đích; suy nghĩ, động não (thông tục) |
| Noun | noodler | người chơi nhạc ngẫu hứng; người hay suy nghĩ vẩn vơ |
| Adjective | noodly | giống mì sợi; ngoằn ngoèo, uốn lượn (thường dùng trong âm nhạc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Noodle thường dùng để chỉ các loại sợi làm từ bột mì, gạo hoặc các loại bột khác, thường được dùng trong súp hoặc các món xào. Nó là một thuật ngữ rộng hơn so với 'spaghetti' (mì Ý) vốn chỉ một loại mì ống cụ thể.
Prepositions
‘With’ dùng để chỉ thành phần đi kèm: noodles with chicken. ‘In’ dùng để chỉ môi trường hoặc dung dịch mà mì được nấu: noodles in soup.
Collocations (Từ đi kèm)
-
instant instant noodles (mì ăn liền)
-
ramen ramen noodles (mì ramen)
-
egg egg noodles (mì trứng)
-
rice rice noodles (bún, phở (các loại mì làm từ gạo))
-
chewy chewy noodles (mì dai)
-
eat eat noodles (ăn mì)
-
slurp slurp noodles (húp mì (thường gây ra tiếng sột soạt))
-
cook cook noodles (nấu mì)
-
stir-fry stir-fry noodles (xào mì)
-
make make noodles (làm mì)
Idioms
-
Use your noodle
Động não, suy nghĩ, dùng trí óc của bạn
"Come on, use your noodle! There must be a way to solve this problem."
(Nào, động não đi! Chắc chắn phải có cách để giải quyết vấn đề này.)
-
Noodle around
Chơi nhạc ngẫu hứng, lướt phím không có mục đích cụ thể; làm việc gì đó không có kế hoạch rõ ràng
"He likes to noodle around on his guitar after work."
(Anh ấy thích chơi guitar ngẫu hứng sau giờ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noodle
nounMột dải mỏng, dài làm từ bột mì, nước và thường có trứng.
"She cooked noodles for dinner."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to noodle around with the recipe surprised everyone. |
Việc anh ấy quyết định mày mò công thức một cách ngẫu hứng đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she likes to noodle dishes is not something I know. |
Việc cô ấy có thích các món mì hay không là điều tôi không biết. |
| Nghi vấn | What kind of noodle he prefers is still a mystery to me. |
Anh ấy thích loại mì nào vẫn còn là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should noodle on this problem before making a decision. |
Chúng ta nên suy nghĩ kỹ về vấn đề này trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | You must not noodle with the settings; you might break something. |
Bạn không được táy máy các cài đặt; bạn có thể làm hỏng thứ gì đó. |
| Nghi vấn | Could we noodle around for a bit to find a better solution? |
Chúng ta có thể mày mò một chút để tìm ra giải pháp tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noodle".
