(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ noodle
A2

noodle

noun

Nghĩa tiếng Việt

bún phở chơi nhạc ngẫu hứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Noodle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dải mỏng, dài làm từ bột mì, nước và thường có trứng.

Definition (English Meaning)

A long, thin strip of pasta, made from flour, water, and often egg.

Ví dụ Thực tế với 'Noodle'

  • "She cooked noodles for dinner."

    "Cô ấy nấu mì cho bữa tối."

  • "These noodles are delicious with peanut sauce."

    "Món mì này rất ngon khi ăn với sốt đậu phộng."

  • "The band started to noodle before the concert began."

    "Ban nhạc bắt đầu chơi ngẫu hứng trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Noodle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: noodle
  • Verb: noodle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

soup(súp)
ramen(mì ramen)
udon(mì udon)
stir-fry(món xào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Noodle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Noodle thường dùng để chỉ các loại sợi làm từ bột mì, gạo hoặc các loại bột khác, thường được dùng trong súp hoặc các món xào. Nó là một thuật ngữ rộng hơn so với 'spaghetti' (mì Ý) vốn chỉ một loại mì ống cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With’ dùng để chỉ thành phần đi kèm: noodles with chicken. ‘In’ dùng để chỉ môi trường hoặc dung dịch mà mì được nấu: noodles in soup.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Noodle'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to noodle around with the recipe surprised everyone.
Việc anh ấy quyết định mày mò công thức một cách ngẫu hứng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she likes to noodle dishes is not something I know.
Việc cô ấy có thích các món mì hay không là điều tôi không biết.
Nghi vấn
What kind of noodle he prefers is still a mystery to me.
Anh ấy thích loại mì nào vẫn còn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should noodle on this problem before making a decision.
Chúng ta nên suy nghĩ kỹ về vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
You must not noodle with the settings; you might break something.
Bạn không được táy máy các cài đặt; bạn có thể làm hỏng thứ gì đó.
Nghi vấn
Could we noodle around for a bit to find a better solution?
Chúng ta có thể mày mò một chút để tìm ra giải pháp tốt hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)