(Top Banner Ad)
social context
B2
Noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Truyền thông

social context

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkɒntekst/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkɑːntekst/

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh xã hội hoàn cảnh xã hội môi trường xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The circumstances or setting in which an event occurs, including cultural and social factors that influence it.

Vietnamese Meaning

Hoàn cảnh hoặc môi trường mà một sự kiện diễn ra, bao gồm các yếu tố văn hóa và xã hội có ảnh hưởng đến nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the social context is crucial for interpreting nonverbal communication."

    "Hiểu bối cảnh xã hội là rất quan trọng để giải thích giao tiếp phi ngôn ngữ."

  • "The joke was funny in its original social context, but it lost its humor when retold to a different audience."

    "Câu đùa này buồn cười trong bối cảnh xã hội ban đầu, nhưng nó mất đi sự hài hước khi được kể lại cho một khán giả khác."

  • "The interpretation of the law must consider the social context in which it was created."

    "Việc giải thích luật phải xem xét bối cảnh xã hội mà nó được tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social
Noun society
Verb socialize
Adverb socially
Noun socialism
Noun/Adjective socialist
Noun context
Adjective contextual
Verb contextualize
Adverb contextually

Synonyms

sociocultural context (bối cảnh văn hóa xã hội)social setting (môi trường xã hội)

Antonyms

isolated context (bối cảnh biệt lập)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
contexere
Latin
contextus
Old French
contexte
English
context
English Phrase
social context

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Từ đây phát triển thành 'socialis' mang ý nghĩa 'liên quan đến bạn bè, đồng minh' hay 'thuộc về một nhóm'. Khi đi vào tiếng Anh, nó giữ ý nghĩa về sự kết nối, tương tác giữa con người và cộng đồng.

Nguồn gốc của 'context'

'Context' xuất phát từ động từ Latin 'contexere' có nghĩa là 'dệt lại với nhau', 'kết nối'. 'Contextus' ban đầu là danh từ chỉ sự 'liên kết', 'mối nối' hoặc 'trình tự'. Điều này thể hiện rất rõ ý nghĩa của 'context' trong tiếng Anh ngày nay: một khung cảnh, một bối cảnh mà trong đó mọi thứ được 'dệt' hay 'kết nối' lại với nhau để tạo nên ý nghĩa đầy đủ.

Sự kết hợp 'social context'

Khi 'social' (xã hội) và 'context' (bối cảnh) kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mô tả tập hợp các yếu tố xã hội như văn hóa, môi trường, chuẩn mực, mối quan hệ ảnh hưởng đến cách một sự vật, hiện tượng hoặc hành vi được hiểu và diễn giải.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng ý nghĩa của một hành động, lời nói, hoặc sự kiện không thể hiểu đầy đủ nếu không xem xét đến bối cảnh xã hội xung quanh nó. Nó khác với 'context' đơn thuần ở chỗ nó tập trung cụ thể vào các yếu tố xã hội và văn hóa.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' hoặc 'within' để chỉ ra rằng một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong bối cảnh xã hội cụ thể. Ví dụ: 'The meaning is determined in/within its social context'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social context
  • broader broader social context
    (bối cảnh xã hội rộng lớn hơn)
  • specific specific social context
    (bối cảnh xã hội cụ thể)
  • wider wider social context
    (bối cảnh xã hội rộng hơn)
  • cultural cultural social context
    (bối cảnh văn hóa xã hội)
  • historical historical social context
    (bối cảnh lịch sử xã hội)
  • political political social context
    (bối cảnh chính trị xã hội)
  • economic economic social context
    (bối cảnh kinh tế xã hội)
  • relevant relevant social context
    (bối cảnh xã hội phù hợp/liên quan)
Verb + social context
  • understand understand the social context
    (hiểu bối cảnh xã hội)
  • analyze analyze the social context
    (phân tích bối cảnh xã hội)
  • consider consider the social context
    (xem xét bối cảnh xã hội)
  • interpret interpret within its social context
    (diễn giải trong bối cảnh xã hội của nó)
  • place something in place an event in its social context
    (đặt một sự kiện vào bối cảnh xã hội của nó)
  • shaped by ideas are shaped by social context
    (các ý tưởng được định hình bởi bối cảnh xã hội)
  • influence influence the social context
    (ảnh hưởng đến bối cảnh xã hội)
Prepositional Phrases
  • in a in a social context
    (trong một bối cảnh xã hội)
  • within the within the social context of...
    (trong bối cảnh xã hội của...)
  • outside a outside a social context
    (ngoài bối cảnh xã hội)

Idioms

  • understand something in its social context

    hiểu một điều gì đó trong bối cảnh xã hội của nó

    "To truly understand the novel, you must understand it in its social context."

    (Để thực sự hiểu cuốn tiểu thuyết, bạn phải hiểu nó trong bối cảnh xã hội của nó.)

  • view/examine X through a social context lens

    xem xét/kiểm tra X qua lăng kính bối cảnh xã hội

    "Psychologists often view human behavior through a social context lens."

    (Các nhà tâm lý học thường xem xét hành vi con người qua lăng kính bối cảnh xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social context

Noun
Lật mặt

Hoàn cảnh hoặc môi trường mà một sự kiện diễn ra, bao gồm các yếu tố văn hóa và xã hội có ảnh hưởng đến nó.

"Understanding the social context is crucial for interpreting nonverbal communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social context".

Vai trò của bối cảnh xã hội trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc hiểu 'social context' (bối cảnh xã hội) là cực kỳ quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Nó giúp chúng ta nhận biết khi nào nên nói gì, với ai, và bằng cách nào, tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ, cách bạn nói chuyện với sếp sẽ khác với cách bạn nói chuyện với bạn bè thân thiết.

Văn hóa 'High-context' và 'Low-context'

Nhà nhân chủng học Edward T. Hall đã phân loại các nền văn hóa thành 'high-context' (ngữ cảnh cao) và 'low-context' (ngữ cảnh thấp). Trong các nền văn hóa high-context (như Việt Nam, Nhật Bản), nhiều thông tin được truyền tải ngầm qua bối cảnh xã hội, cử chỉ, và các mối quan hệ. Ngược lại, trong các nền văn hóa low-context (như Đức, Thụy Sĩ), thông tin thường được truyền đạt một cách rõ ràng, trực tiếp bằng lời nói, ít phụ thuộc vào bối cảnh.