(Top Banner Ad)
social exchange
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học

social exchange

UK: /ˈsəʊʃəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˈsoʊʃəl ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi xã hội tương tác xã hội mối quan hệ trao đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sociological and psychological theory that studies the social behavior in the interaction of two parties that implement a cost-benefit analysis to determine risks and benefits.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết xã hội học và tâm lý học nghiên cứu hành vi xã hội trong sự tương tác của hai bên, trong đó mỗi bên thực hiện phân tích chi phí-lợi ích để xác định rủi ro và lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social exchange theory can help us understand why people stay in relationships, even when they are difficult."

    "Lý thuyết trao đổi xã hội có thể giúp chúng ta hiểu tại sao mọi người vẫn duy trì các mối quan hệ, ngay cả khi chúng gặp khó khăn."

  • "The social exchange between the company and its employees involves both tangible benefits like salary and intangible benefits like recognition."

    "Sự trao đổi xã hội giữa công ty và nhân viên của mình bao gồm cả những lợi ích hữu hình như lương và những lợi ích vô hình như sự công nhận."

  • "In any relationship, social exchanges must be balanced to ensure its long-term health."

    "Trong bất kỳ mối quan hệ nào, sự trao đổi xã hội phải được cân bằng để đảm bảo sự bền vững lâu dài của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc xã hội; có tính xã hội; hòa đồng
Noun society xã hội; hội, đoàn thể
Verb socialize giao lưu; hòa nhập xã hội; xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội; về mặt xã hội
Verb exchange trao đổi; đổi chác
Noun exchange sự trao đổi; sự đổi chác; hối đoái
Adjective exchangeable có thể trao đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Latin
socialis (relating to companions, society)
Old French
social (related to society)
English
social (from 14th century)
Latin
cambiare (to change)
Vulgar Latin
excambiare (to exchange)
Old French
eschanger (to exchange)
English
exchange (from 14th century)

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'social exchange' được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt. 'Social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành) và 'socialis' (liên quan đến xã hội), sau đó qua tiếng Pháp cổ. 'Exchange' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambiare' (thay đổi) và 'excambiare' (trao đổi), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'eschanger'. Cả hai từ này đều xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Khái niệm 'Trao đổi xã hội' hiện đại

Mặc dù các từ thành phần 'social' và 'exchange' có lịch sử lâu đời, khái niệm 'social exchange' (trao đổi xã hội) như một thuật ngữ khoa học xã hội chuyên biệt, đặc biệt trong xã hội học và tâm lý học, mới thực sự phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả hành vi xã hội như một chuỗi các giao dịch mà con người cố gắng tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí.

Usage Note

Lý thuyết trao đổi xã hội cho rằng các mối quan hệ giữa các cá nhân được hình thành dựa trên sự đánh giá chủ quan về chi phí và lợi ích mà mỗi bên mang lại. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong các mối quan hệ cá nhân mà còn được áp dụng trong kinh tế học để phân tích các giao dịch và tương tác giữa các chủ thể.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi rộng hơn (ví dụ: social exchange in the workplace) và 'within' để chỉ phạm vi hẹp hơn, cụ thể hơn (ví dụ: social exchange within a friendship).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social exchange
  • equitable equitable social exchange
    (trao đổi xã hội công bằng)
  • reciprocal reciprocal social exchange
    (trao đổi xã hội có đi có lại)
  • informal informal social exchange
    (trao đổi xã hội không chính thức)
Verb + social exchange
  • engage in engage in social exchange
    (tham gia vào trao đổi xã hội)
  • facilitate facilitate social exchange
    (tạo điều kiện cho trao đổi xã hội)
  • understand understand social exchange
    (hiểu về trao đổi xã hội)
Noun + social exchange
  • theory of theory of social exchange
    (lý thuyết trao đổi xã hội)
  • dynamics of dynamics of social exchange
    (động lực của trao đổi xã hội)
  • benefits of benefits of social exchange
    (lợi ích của trao đổi xã hội)

Idioms

  • Social exchange theory

    Lý thuyết trao đổi xã hội (một khuôn khổ lý thuyết trong khoa học xã hội)

    "Social exchange theory suggests that people seek to maximize benefits and minimize costs in relationships."

    (Lý thuyết trao đổi xã hội cho rằng con người tìm cách tối đa hóa lợi ích và tối thiểu hóa chi phí trong các mối quan hệ.)

  • The give and take of social exchange

    Sự cho và nhận trong trao đổi xã hội (mô tả bản chất tương hỗ)

    "Healthy relationships thrive on the give and take of social exchange."

    (Các mối quan hệ lành mạnh phát triển nhờ sự cho và nhận trong trao đổi xã hội.)

  • A form of social exchange

    Một hình thức trao đổi xã hội (cách mô tả một hành vi tương tác)

    "Volunteering can be seen as a form of social exchange, offering intangible rewards."

    (Hoạt động tình nguyện có thể được coi là một hình thức trao đổi xã hội, mang lại những phần thưởng vô hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social exchange

Noun
Lật mặt

Một lý thuyết xã hội học và tâm lý học nghiên cứu hành vi xã hội trong sự tương tác của hai bên, trong đó mỗi bên thực hiện phân tích chi phí-lợi ích để xác định rủi ro và lợi ích.

"Social exchange theory can help us understand why people stay in relationships, even when they are difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social exchange".

Nguyên tắc có đi có lại (Reciprocity)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nguyên tắc có đi có lại là nền tảng của các mối quan hệ xã hội và là một phần cốt lõi của trao đổi xã hội. Khi ai đó giúp đỡ bạn, có một kỳ vọng ngầm rằng bạn sẽ đáp lại hành động đó trong tương lai, dù không nhất thiết phải ngay lập tức hoặc theo cùng một cách.

Tặng quà và lời mời

Việc tặng quà hoặc mời ai đó dùng bữa/tham gia sự kiện là những ví dụ điển hình về trao đổi xã hội. Mặc dù bề ngoài có vẻ là hành động hào phóng, chúng thường tạo ra một 'khoản nợ' xã hội hoặc củng cố mối quan hệ, với kỳ vọng rằng bên kia sẽ đáp lại bằng một cách tương tự trong tương lai, duy trì sự cân bằng xã hội.