(Top Banner Ad)
social lending
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

social lending

UK: /ˈsəʊʃəl ˈlɛndɪŋ/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈlɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho vay cộng đồng cho vay ngang hàng P2P lending
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of lending money to individuals or businesses through online platforms, often bypassing traditional financial institutions.

Vietnamese Meaning

Hình thức cho vay tiền trực tiếp giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp thông qua các nền tảng trực tuyến, thường bỏ qua các tổ chức tài chính truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social lending can provide small businesses with access to capital they might not otherwise obtain."

    "Cho vay cộng đồng có thể cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ khả năng tiếp cận nguồn vốn mà họ có thể không có được bằng các cách khác."

  • "Many social lending platforms offer lower interest rates than traditional banks."

    "Nhiều nền tảng cho vay cộng đồng cung cấp lãi suất thấp hơn so với các ngân hàng truyền thống."

  • "Social lending is becoming increasingly popular as a way to fund personal projects."

    "Cho vay cộng đồng đang ngày càng trở nên phổ biến như một cách để tài trợ cho các dự án cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lender người cho vay
Noun borrower người vay
Noun loan khoản vay, sự cho vay
Verb lend cho vay
Verb borrow vay, mượn
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Old English
lænan
Modern English
social lending

Nguồn gốc của 'Social Lending'

'Social lending' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của hai từ 'social' (xã hội) và 'lending' (cho vay). Từ 'social' bắt nguồn từ 'socius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người bạn' hay 'đồng hành', nhấn mạnh khía cạnh kết nối cộng đồng. Từ 'lending' xuất phát từ 'lænan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cho vay'. Sự kết hợp này mô tả một hình thức cho vay tài chính diễn ra giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhỏ trong một cộng đồng hoặc mạng lưới, thường bỏ qua các tổ chức tài chính truyền thống.

Usage Note

Social lending (hoặc peer-to-peer lending) là một hình thức tài chính phi tập trung, nơi người cho vay và người vay kết nối trực tiếp với nhau thông qua nền tảng trực tuyến. Nó khác với cho vay truyền thống ở chỗ không có trung gian là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Hình thức này thường dựa trên các thuật toán đánh giá rủi ro và các yếu tố xã hội để quyết định lãi suất và điều kiện vay. Cần phân biệt với 'microfinance' (tài chính vi mô), thường nhắm đến người nghèo ở các nước đang phát triển, trong khi social lending có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau.

Prepositions

through via

'through' và 'via' đều có nghĩa là 'thông qua'. Ví dụ: 'Access to capital through social lending platforms.' (Tiếp cận vốn thông qua các nền tảng cho vay cộng đồng.) hoặc 'Funding via social lending can be a quicker alternative.' (Huy động vốn thông qua cho vay cộng đồng có thể là một lựa chọn thay thế nhanh hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social lending
  • online online social lending
    (cho vay xã hội trực tuyến)
  • peer-to-peer peer-to-peer social lending
    (cho vay xã hội ngang hàng)
  • ethical ethical social lending
    (cho vay xã hội có đạo đức)
  • innovative innovative social lending
    (cho vay xã hội đổi mới)
Verb + social lending
  • engage in engage in social lending
    (tham gia vào cho vay xã hội)
  • facilitate facilitate social lending
    (tạo điều kiện cho vay xã hội)
  • use use social lending
    (sử dụng cho vay xã hội)
  • invest in invest in social lending
    (đầu tư vào cho vay xã hội)
Noun + social lending (or social lending + Noun)
  • platform social lending platform
    (nền tảng cho vay xã hội)
  • model social lending model
    (mô hình cho vay xã hội)
  • market social lending market
    (thị trường cho vay xã hội)
  • risks of risks of social lending
    (rủi ro của cho vay xã hội)

Idioms

  • the democratization of finance through social lending

    sự dân chủ hóa tài chính thông qua cho vay xã hội

    "Social lending platforms are contributing to the democratization of finance through social lending, making credit accessible to more people."

    (Các nền tảng cho vay xã hội đang góp phần vào sự dân chủ hóa tài chính thông qua cho vay xã hội, giúp nhiều người tiếp cận tín dụng hơn.)

  • unlocking capital with social lending

    giải phóng vốn bằng cho vay xã hội

    "Many small businesses are unlocking capital with social lending, bypassing traditional banks for funding."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang giải phóng vốn bằng cho vay xã hội, bỏ qua các ngân hàng truyền thống để huy động vốn.)

  • the social lending revolution

    cuộc cách mạng cho vay xã hội

    "Experts believe the social lending revolution will fundamentally reshape the financial industry."

    (Các chuyên gia tin rằng cuộc cách mạng cho vay xã hội sẽ thay đổi cơ bản ngành tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social lending

Danh từ
Lật mặt

Hình thức cho vay tiền trực tiếp giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp thông qua các nền tảng trực tuyến, thường bỏ qua các tổ chức tài chính truyền thống.

"Social lending can provide small businesses with access to capital they might not otherwise obtain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social lending".

Giải pháp thay thế ngân hàng truyền thống

Cho vay xã hội (social lending), hay còn gọi là cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending), xuất hiện như một giải pháp thay thế sáng tạo cho hệ thống ngân hàng truyền thống. Nền tảng này cho phép các cá nhân cho vay tiền trực tiếp cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp khác, thường với mức lãi suất tốt hơn và quy trình linh hoạt hơn so với ngân hàng. Điều này đặc biệt hấp dẫn đối với những người khó tiếp cận tín dụng truyền thống hoặc muốn tìm kiếm lợi nhuận cao hơn từ các khoản đầu tư nhỏ.

Yếu tố Cộng đồng và Niềm tin

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của cho vay xã hội là sự nhấn mạnh vào yếu tố cộng đồng và niềm tin. Không giống như các giao dịch ngân hàng ẩn danh, cho vay xã hội thường được xây dựng trên sự minh bạch thông tin của người vay và người cho vay, cũng như hệ thống đánh giá của cộng đồng. Mặc dù rủi ro vẫn tồn tại, nhưng ý tưởng về việc giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng, nơi những người có tiền có thể hỗ trợ những người cần vốn, đã tạo nên một sức hút đáng kể và định hình cách thức chúng ta nhìn nhận về tài chính cá nhân.