(Top Banner Ad)
socialist economy
C1
noun C1 Kinh tế chính trị

socialist economy

UK: /ˈsəʊʃəlɪst ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈsoʊʃəlɪst ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế xã hội chủ nghĩa kinh tế xã hội chủ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which the means of production are owned and controlled by the state or by the people collectively, based on the principles of socialism.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó các phương tiện sản xuất thuộc sở hữu và được kiểm soát bởi nhà nước hoặc bởi tập thể nhân dân, dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to transition the country to a socialist economy."

    "Chính phủ đang cố gắng chuyển đổi đất nước sang một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa."

  • "China has a socialist market economy."

    "Trung Quốc có một nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa."

  • "The debate over the benefits and drawbacks of a socialist economy continues."

    "Cuộc tranh luận về những lợi ích và hạn chế của một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa vẫn tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun socialism Chủ nghĩa xã hội
Noun socialist Người theo chủ nghĩa xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội; có tính xã hội
Noun society Xã hội
Verb socialize Xã hội hóa; giao lưu
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm; không lãng phí
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
Latin
socialis
French
socialiste
English
socialist
English (Concept)
socialist economy (mid-19th century)

Nguồn gốc của 'socialist economy'

Cụm từ 'socialist economy' (kinh tế xã hội chủ nghĩa) được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'socialist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis' (có nghĩa là 'liên quan đến xã hội' hoặc 'của bạn bè'), sau đó phát triển thành 'socialiste' trong tiếng Pháp vào đầu thế kỷ 19 để chỉ những người đề xuất các lý thuyết về tổ chức xã hội dựa trên quyền sở hữu chung. Trong khi đó, từ 'economy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ban đầu có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý tài sản'. Khi kết hợp lại, 'socialist economy' mô tả một hệ thống kinh tế nơi các phương tiện sản xuất và phân phối chính được sở hữu hoặc kiểm soát bởi nhà nước hoặc cộng đồng, thay vì thuộc sở hữu tư nhân, với mục tiêu chính là phúc lợi xã hội và giảm bất bình đẳng.

Usage Note

Thuật ngữ 'socialist economy' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống kinh tế mà trong đó chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối sản xuất và phân phối nguồn lực. Mức độ kiểm soát của chính phủ có thể khác nhau, từ kiểm soát trực tiếp đến kiểm soát thông qua quy hoạch và chính sách. Cần phân biệt với 'market socialism' (chủ nghĩa xã hội thị trường), trong đó các doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước hoạt động theo cơ chế thị trường.

Prepositions

in of

In: Dùng để chỉ một hệ thống kinh tế nằm trong một quốc gia hoặc khu vực. Of: Dùng để mô tả các đặc điểm của hệ thống kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socialist economy
  • planned planned socialist economy
    (nền kinh tế xã hội chủ nghĩa kế hoạch hóa)
  • command command socialist economy
    (nền kinh tế xã hội chủ nghĩa chỉ huy)
  • market market socialist economy
    (nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa)
  • traditional traditional socialist economy
    (nền kinh tế xã hội chủ nghĩa truyền thống)
  • developing developing socialist economy
    (nền kinh tế xã hội chủ nghĩa đang phát triển)
Verb + socialist economy
  • establish establish a socialist economy
    (thiết lập một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • build build a socialist economy
    (xây dựng một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • transform into transform into a socialist economy
    (chuyển đổi thành một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • operate under operate under a socialist economy
    (vận hành dưới nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • reform reform a socialist economy
    (cải cách một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
Noun/Prepositional phrase + socialist economy
  • features of features of a socialist economy
    (những đặc điểm của một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • principles of principles of a socialist economy
    (các nguyên tắc của một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • transition to transition to a socialist economy
    (quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)
  • management of management of a socialist economy
    (quản lý nền kinh tế xã hội chủ nghĩa)

Idioms

  • Transition to a socialist economy

    Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xã hội chủ nghĩa (chỉ một giai đoạn phát triển kinh tế, thường có những thay đổi lớn về cơ cấu)

    "Many newly independent nations considered a transition to a socialist economy in the mid-20th century."

    (Nhiều quốc gia mới giành độc lập đã xem xét quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xã hội chủ nghĩa vào giữa thế kỷ 20.)

  • Characteristics of a socialist economy

    Các đặc điểm của một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa (dùng để mô tả bản chất của hệ thống kinh tế)

    "Central planning and state ownership are key characteristics of a socialist economy."

    (Kế hoạch hóa tập trung và sở hữu nhà nước là những đặc điểm chính của một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa.)

  • Market socialist economy

    Kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa (một mô hình pha trộn các yếu tố thị trường với sở hữu xã hội hoặc kiểm soát của nhà nước)

    "China is often described as having a market socialist economy."

    (Trung Quốc thường được mô tả là có nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socialist economy

noun
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó các phương tiện sản xuất thuộc sở hữu và được kiểm soát bởi nhà nước hoặc bởi tập thể nhân dân, dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội.

"The government is trying to transition the country to a socialist economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socialist economy".

Lý thuyết Karl Marx và chủ nghĩa xã hội

Khái niệm về kinh tế xã hội chủ nghĩa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các lý thuyết của nhà triết học và kinh tế học người Đức Karl Marx (1818-1883). Marx tin rằng chủ nghĩa tư bản sẽ dẫn đến sự bóc lột và bất bình đẳng giai cấp, và cuối cùng sẽ được thay thế bằng một xã hội không giai cấp với nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Trong hệ thống này, các phương tiện sản xuất và phân phối chính sẽ thuộc sở hữu và kiểm soát của cộng đồng hoặc nhà nước, nhằm mục tiêu phân phối tài nguyên công bằng hơn và đạt được phúc lợi cho tất cả mọi người. Dù các diễn giải và ứng dụng lý thuyết của ông rất đa dạng, Marx vẫn là nhân vật trung tâm trong việc định hình tư tưởng về kinh tế xã hội chủ nghĩa.

Các mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa trong thực tế

Trong lịch sử và hiện tại, nhiều quốc gia đã cố gắng xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa với các mức độ thành công và đặc điểm khác nhau. Các ví dụ nổi bật bao gồm Liên Xô cũ, Trung Quốc (đặc biệt là trước thời kỳ cải cách), Cuba, và Việt Nam. Các mô hình này có thể từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoàn toàn, nơi nhà nước kiểm soát mọi hoạt động sản xuất và phân phối, đến các mô hình pha trộn hiện đại hơn (như kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa) tích hợp các yếu tố thị trường trong một khuôn khổ xã hội chủ nghĩa. Mặc dù có nhiều thách thức, ý tưởng về một nền kinh tế ưu tiên phúc lợi xã hội và bình đẳng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế trên toàn cầu.