(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ socializing
B1

socializing

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giao lưu hòa nhập xã giao tiếp xúc xã hội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Socializing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động gặp gỡ và dành thời gian với những người khác một cách thân thiện.

Definition (English Meaning)

The activity of meeting and spending time with other people in a friendly way.

Ví dụ Thực tế với 'Socializing'

  • "Socializing with colleagues is important for team building."

    "Giao lưu với đồng nghiệp rất quan trọng cho việc xây dựng đội nhóm."

  • "The club provides opportunities for socializing."

    "Câu lạc bộ cung cấp cơ hội để giao lưu."

  • "He is very good at socializing with new people."

    "Anh ấy rất giỏi trong việc giao lưu với những người mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Socializing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Socializing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là danh động từ (gerund) của động từ 'socialize'. Nó đề cập đến quá trình hoặc hành động tham gia vào các hoạt động xã hội. Khác với 'socialization' (sự xã hội hóa), 'socializing' tập trung vào hành động giao tiếp, tương tác trực tiếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'socializing with' chỉ việc giao lưu, tương tác với một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Socializing'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should socialize more often to build stronger relationships.
Chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn để xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn.
Phủ định
You must not socialize with strangers online without adult supervision.
Bạn không được phép giao tiếp với người lạ trên mạng nếu không có sự giám sát của người lớn.
Nghi vấn
Could we socialize after the meeting to discuss the project further?
Chúng ta có thể giao tiếp sau cuộc họp để thảo luận thêm về dự án không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been socializing with her new colleagues since she joined the company.
Cô ấy đã giao lưu với các đồng nghiệp mới của mình kể từ khi cô ấy gia nhập công ty.
Phủ định
They haven't been socializing much lately because they've been so busy with work.
Gần đây họ không giao lưu nhiều vì họ quá bận rộn với công việc.
Nghi vấn
Has he been socializing with the other students at the university?
Anh ấy có giao lưu với các sinh viên khác tại trường đại học không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)