(Top Banner Ad)
soft touch
B2
Noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

soft touch

UK: /ˈsɒft tʌtʃ/ • US: /ˈsɔft tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo mềm mỏng dễ bị lợi dụng dễ dãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle, tactful, or sympathetic way of dealing with people or situations.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo hoặc cảm thông khi đối phó với người hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiator used a soft touch to resolve the dispute."

    "Người đàm phán đã sử dụng một cách tiếp cận mềm mỏng để giải quyết tranh chấp."

  • "She handled the delicate situation with a soft touch."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống tế nhị một cách khéo léo."

  • "He's such a soft touch, he always gives money to beggars."

    "Anh ấy quá dễ tin người, anh ấy luôn cho tiền người ăn xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soft touch người dễ mềm lòng, dễ bị lợi dụng
Adjective soft mềm, nhẹ nhàng, dịu dàng
Verb touch chạm, sờ, động vào
Noun touch sự chạm, cái chạm, một chút (gì đó)
Verb soften làm mềm, làm dịu, làm yếu đi
Adjective touching cảm động, đáng thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old French
touchier
Modern English (19th-20th C.)
soft touch

Sự ra đời của 'soft touch'

Cụm từ 'soft touch' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19-20, kết hợp từ 'soft' (mềm) và 'touch' (sự chạm, sự tiếp xúc). 'Mềm' ở đây được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người có tính cách dễ mềm lòng, dễ bị thuyết phục hoặc lợi dụng, giống như một bề mặt mềm dễ bị biến dạng khi chạm vào. Nó mô tả một người không cứng rắn, dễ dàng nhượng bộ hoặc cho đi, đặc biệt là tiền bạc hoặc sự giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có khả năng thuyết phục hoặc xử lý các vấn đề nhạy cảm một cách hiệu quả mà không gây ra sự khó chịu hoặc phản kháng. Nó nhấn mạnh sự tinh tế và thấu hiểu trong giao tiếp. Ví dụ, một nhà quản lý có 'soft touch' có thể giúp nhân viên vượt qua khó khăn mà không làm tổn thương lòng tự trọng của họ. Nó khác với 'hard line' (cứng rắn) hoặc 'heavy-handed' (nặng tay) trong cách tiếp cận.

Prepositions

with

'Soft touch with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự khéo léo được áp dụng. Ví dụ: 'She has a soft touch with children' (Cô ấy rất khéo léo với trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft touch
  • be be a soft touch
    (là người dễ mềm lòng/dễ bị lợi dụng)
  • become become a soft touch
    (trở nên dễ mềm lòng)
  • exploit exploit a soft touch
    (lợi dụng người dễ mềm lòng)
  • find find someone a soft touch
    (nhận thấy ai đó dễ mềm lòng)
Adjective + soft touch
  • real a real soft touch
    (một người thực sự dễ mềm lòng)
  • always always a soft touch
    (luôn là người dễ mềm lòng)
  • easy an easy soft touch
    (một người rất dễ mềm lòng (dễ dàng bị khai thác))

Idioms

  • a soft touch

    Một người dễ mềm lòng, dễ thuyết phục, hoặc dễ bị lợi dụng, đặc biệt là khi liên quan đến tiền bạc hay sự giúp đỡ.

    "My uncle is such a soft touch; he always lends money to his siblings even when they don't pay it back."

    (Chú tôi là một người rất dễ mềm lòng; chú ấy luôn cho anh chị em mượn tiền dù họ không trả lại.)

  • be a soft touch for someone/something

    Dễ mềm lòng/dễ bị thuyết phục bởi ai đó hoặc về một vấn đề cụ thể.

    "She's a soft touch for stray animals; she brings a new one home every month."

    (Cô ấy rất dễ mềm lòng với động vật đi lạc; tháng nào cô ấy cũng mang một con mới về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft touch

Noun
Lật mặt

Một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo hoặc cảm thông khi đối phó với người hoặc tình huống.

"The negotiator used a soft touch to resolve the dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft touch".

Lòng tốt và sự yếu đuối

Trong văn hóa phương Tây, 'soft touch' thường mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, ám chỉ một người tốt bụng, hào phóng nhưng lại thiếu kiên quyết hoặc dễ bị lợi dụng. Nó gợi lên sự căng thẳng giữa việc thể hiện lòng tốt và giữ vững lập trường cá nhân để không bị người khác khai thác.

Ảnh hưởng trong gây quỹ từ thiện

Các tổ chức từ thiện và chiến dịch gây quỹ thường tìm kiếm những 'soft touch' – những người có tấm lòng nhân ái và dễ dàng quyên góp hoặc giúp đỡ khi được yêu cầu. Trong bối cảnh này, lòng tốt của một 'soft touch' được định hướng cho các mục đích nhân đạo và được nhìn nhận một cách tích cực.