pushover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is easily persuaded or influenced, especially to do something against their will.
Vietnamese Meaning
Một người dễ bị thuyết phục hoặc ảnh hưởng, đặc biệt là làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a pushover; he always agrees to whatever his friends want to do."
"Anh ta là một người quá dễ dãi; anh ta luôn đồng ý với bất cứ điều gì bạn bè muốn làm."
-
"Don't be a pushover; stand up for yourself."
"Đừng quá dễ dãi; hãy bảo vệ bản thân."
-
"She's not a pushover; she knows what she wants and goes after it."
"Cô ấy không phải là người dễ bị lợi dụng; cô ấy biết mình muốn gì và theo đuổi nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | push | đẩy, xô; thúc ép |
| Phrasal Verb | push over | đẩy ai/cái gì đó ngã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pushover' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người thiếu quyết đoán, dễ bị người khác lợi dụng, không có khả năng nói 'không' hoặc bảo vệ quyền lợi của mình. Nó khác với 'accommodating' (dễ dãi, hòa đồng) ở chỗ 'accommodating' là một đức tính tốt, thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ người khác, trong khi 'pushover' lại thể hiện sự yếu đuối và thiếu bản lĩnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy an easy pushover (một người dễ bị lợi dụng/thao túng)
-
soft a soft pushover (một người hiền lành, dễ bảo)
-
real a real pushover (một người cực kỳ dễ bị lừa/thuyết phục)
-
be be a pushover (là một người dễ bị lợi dụng/thao túng)
-
treat (someone) like treat someone like a pushover (đối xử với ai đó như một người dễ bắt nạt/lợi dụng)
-
find find someone a pushover (thấy ai đó là người dễ bắt nạt/lợi dụng)
Idioms
-
Be a pushover for (something/someone)
Dễ mềm lòng/bị quyến rũ bởi (ai đó/điều gì đó); không thể cưỡng lại được
"She's a pushover for chocolate."
(Cô ấy là người rất mê sô-cô-la (dễ bị sô-cô-la quyến rũ).)
-
Not a pushover
Không phải là người dễ bắt nạt/thao túng; kiên quyết
"Don't think you can take advantage of her; she's not a pushover."
(Đừng nghĩ rằng bạn có thể lợi dụng cô ấy; cô ấy không phải là người dễ bắt nạt đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushover
nounMột người dễ bị thuyết phục hoặc ảnh hưởng, đặc biệt là làm điều gì đó trái với ý muốn của họ.
"He's such a pushover; he always agrees to whatever his friends want to do."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushover".
