(Top Banner Ad)
software bloat
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

software bloat

UK: /ˈsɒftweə bləʊt/ • US: /ˈsɔːftwer bloʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phình to của phần mềm phần mềm phình to phần mềm nặng nề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of computer software to become increasingly larger, slower, and more resource-intensive over successive versions or time. It often includes unnecessary features or code that degrades performance.

Vietnamese Meaning

Xu hướng phần mềm máy tính trở nên ngày càng lớn hơn, chậm hơn và tốn nhiều tài nguyên hơn qua các phiên bản hoặc thời gian. Nó thường bao gồm các tính năng hoặc mã không cần thiết làm giảm hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many users complain about the software bloat in the latest version of the operating system."

    "Nhiều người dùng phàn nàn về sự phình to của phần mềm trong phiên bản hệ điều hành mới nhất."

  • "Software bloat can significantly impact the user experience by slowing down the system."

    "Sự phình to của phần mềm có thể ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm người dùng bằng cách làm chậm hệ thống."

  • "Developers should focus on optimizing code to avoid software bloat."

    "Các nhà phát triển nên tập trung vào tối ưu hóa mã để tránh sự phình to của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software phần mềm
Noun bloat sự phình to, sự cồng kềnh (trong ngữ cảnh này)
Adjective bloated bị phình to, cồng kềnh
Verb to bloat làm cho phình to, trở nên cồng kềnh
Noun phrase bloated software phần mềm cồng kềnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
soft
Old English
ware
English (1950s)
software
Middle English
blouten
English
bloat
English (Modern)
software bloat

Nguồn gốc của 'software'

Từ 'software' (phần mềm) được ghép từ 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, vật phẩm). Nó được đặt ra vào những năm 1950 để chỉ các chương trình máy tính có tính linh hoạt và dễ thay đổi, đối lập với 'hardware' (phần cứng) vốn cứng nhắc và vật lý.

Ý nghĩa của 'bloat' trong ngữ cảnh

Từ 'bloat' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blouten', mang nghĩa 'làm phình lên' hoặc 'làm sưng to'. Trong cụm 'software bloat', nó ám chỉ việc phần mềm trở nên quá lớn, chậm chạp, và tiêu tốn nhiều tài nguyên hơn mức cần thiết, gây ra cảm giác 'cồng kềnh' hoặc 'phình to'.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phình to không kiểm soát được của phần mềm. Nó khác với 'feature creep' (tăng dần tính năng), mặc dù cả hai đều có thể dẫn đến 'software bloat'. 'Software bloat' tập trung vào kết quả là phần mềm trở nên nặng nề và chậm chạp, trong khi 'feature creep' tập trung vào quá trình thêm tính năng liên tục.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự phình to: 'the software bloat of this application'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + software bloat
  • excessive excessive software bloat
    (sự cồng kềnh quá mức của phần mềm)
  • unnecessary unnecessary software bloat
    (sự phình to không cần thiết của phần mềm)
  • rampant rampant software bloat
    (tình trạng phần mềm cồng kềnh tràn lan)
Động từ + software bloat
  • reduce reduce software bloat
    (giảm thiểu sự cồng kềnh của phần mềm)
  • prevent prevent software bloat
    (ngăn chặn phần mềm phình to)
  • combat combat software bloat
    (đấu tranh chống lại tình trạng phần mềm cồng kềnh)
Danh từ + software bloat
  • the problem of the problem of software bloat
    (vấn đề phần mềm cồng kềnh)
  • a symptom of a symptom of software bloat
    (một triệu chứng của sự phình to phần mềm)

Idioms

  • to fall victim to software bloat

    trở thành nạn nhân của tình trạng phần mềm cồng kềnh (khiến hệ thống chậm chạp, tốn tài nguyên)

    "Many users find their older computers start to fall victim to software bloat as new applications are installed."

    (Nhiều người dùng nhận thấy máy tính cũ của họ bắt đầu trở thành nạn nhân của tình trạng phần mềm cồng kềnh khi các ứng dụng mới được cài đặt.)

  • a battle against software bloat

    một cuộc chiến chống lại sự cồng kềnh của phần mềm (nhằm tối ưu hóa hiệu suất)

    "Developers are constantly fighting a battle against software bloat to keep their apps lightweight and efficient."

    (Các nhà phát triển liên tục chiến đấu chống lại sự cồng kềnh của phần mềm để giữ cho ứng dụng của họ nhẹ và hiệu quả.)

  • the relentless march of software bloat

    sự gia tăng không ngừng của tình trạng phần mềm cồng kềnh

    "With every new feature, we witness the relentless march of software bloat, making systems slower over time."

    (Với mỗi tính năng mới, chúng ta lại chứng kiến sự gia tăng không ngừng của tình trạng phần mềm cồng kềnh, khiến hệ thống ngày càng chậm chạp theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software bloat

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng phần mềm máy tính trở nên ngày càng lớn hơn, chậm hơn và tốn nhiều tài nguyên hơn qua các phiên bản hoặc thời gian. Nó thường bao gồm các tính năng hoặc mã không cần thiết làm giảm hiệu suất.

"Many users complain about the software bloat in the latest version of the operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Software bloat is a common problem in modern applications.
Phình to phần mềm là một vấn đề phổ biến trong các ứng dụng hiện đại.
Phủ định
Is software bloat not a concern for developers?
Có phải phình to phần mềm không phải là mối quan tâm của các nhà phát triển?
Nghi vấn
Is the new update suffering from software bloat?
Bản cập nhật mới có đang bị phình to phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software bloat".

Sự thất vọng của người dùng và văn hóa 'càng nhiều tính năng càng tốt'

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, người dùng thường kỳ vọng phần mềm có nhiều tính năng. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến 'software bloat' – phần mềm trở nên quá lớn, chậm chạp và tiêu tốn nhiều tài nguyên, gây ra sự thất vọng cho người dùng, đặc biệt với những máy tính hoặc thiết bị cũ hơn.

Thách thức của nhà phát triển và 'feature creep'

Các nhà phát triển phần mềm thường phải đối mặt với áp lực thêm nhiều tính năng mới ('feature creep' - tình trạng tính năng được bổ sung không ngừng) để cạnh tranh hoặc đáp ứng yêu cầu thị trường. Điều này vô tình làm tăng 'software bloat', khiến việc duy trì hiệu suất và tối ưu hóa trở thành một thách thức lớn. Việc cân bằng giữa tính năng và hiệu quả là một nghệ thuật trong phát triển phần mềm hiện đại.