bloatware
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Software that has many features that require considerable disk space and processing power, and that is often pre-installed on new computers, whether the user wants it or not.
Vietnamese Meaning
Phần mềm có nhiều tính năng đòi hỏi dung lượng ổ đĩa và sức mạnh xử lý đáng kể, và thường được cài đặt sẵn trên máy tính mới, cho dù người dùng có muốn hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many new laptops come pre-loaded with bloatware that slows them down."
"Nhiều máy tính xách tay mới được cài đặt sẵn bloatware làm chậm máy."
-
"The company removed the bloatware from their new computers."
"Công ty đã gỡ bỏ bloatware khỏi máy tính mới của họ."
-
"Bloatware is a common problem on many new smartphones."
"Bloatware là một vấn đề phổ biến trên nhiều điện thoại thông minh mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ phần mềm không cần thiết, chiếm dụng tài nguyên hệ thống một cách lãng phí, làm chậm hiệu suất máy tính. Nó khác với các phần mềm tiện ích thực sự cần thiết và được người dùng chủ động cài đặt.
Prepositions
`bloatware on [device/system]` dùng để chỉ bloatware được cài đặt trên một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove bloatware (loại bỏ phần mềm rác)
-
uninstall bloatware (gỡ cài đặt phần mềm rác)
-
get rid of bloatware (thoát khỏi phần mềm rác)
-
comes with bloatware (đi kèm với phần mềm rác)
-
unnecessary bloatware (phần mềm rác không cần thiết)
-
pre-installed bloatware (phần mềm rác được cài sẵn)
-
annoying bloatware (phần mềm rác phiền phức)
-
bloatware removal (việc loại bỏ phần mềm rác)
-
bloatware apps (các ứng dụng rác)
Idioms
-
the bloatware creep
Hiện tượng phần mềm ngày càng trở nên cồng kềnh và nặng nề hơn qua mỗi phiên bản cập nhật.
"Many users complain about the bloatware creep, where each new phone update adds more unwanted apps."
(Nhiều người dùng phàn nàn về hiện tượng phần mềm ngày càng phình to, khi mỗi bản cập nhật điện thoại mới lại thêm nhiều ứng dụng không mong muốn.)
-
free of bloatware
Hoàn toàn không có phần mềm rác được cài đặt sẵn; một đặc điểm được đánh giá cao của thiết bị hoặc hệ điều hành.
"One of the best things about this laptop is that it comes completely free of bloatware."
(Một trong những điều tuyệt vời nhất của chiếc laptop này là nó hoàn toàn không có phần mềm rác được cài sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloatware
Danh từPhần mềm có nhiều tính năng đòi hỏi dung lượng ổ đĩa và sức mạnh xử lý đáng kể, và thường được cài đặt sẵn trên máy tính mới, cho dù người dùng có muốn hay không.
"Many new laptops come pre-loaded with bloatware that slows them down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloatware".
