(Top Banner Ad)
bloatware
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

bloatware

UK: /ˈbləʊtweə(r)/ • US: /ˈbloʊtwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm rác phần mềm cồng kềnh ứng dụng thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that has many features that require considerable disk space and processing power, and that is often pre-installed on new computers, whether the user wants it or not.

Vietnamese Meaning

Phần mềm có nhiều tính năng đòi hỏi dung lượng ổ đĩa và sức mạnh xử lý đáng kể, và thường được cài đặt sẵn trên máy tính mới, cho dù người dùng có muốn hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many new laptops come pre-loaded with bloatware that slows them down."

    "Nhiều máy tính xách tay mới được cài đặt sẵn bloatware làm chậm máy."

  • "The company removed the bloatware from their new computers."

    "Công ty đã gỡ bỏ bloatware khỏi máy tính mới của họ."

  • "Bloatware is a common problem on many new smartphones."

    "Bloatware là một vấn đề phổ biến trên nhiều điện thoại thông minh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloat sự phình to, sự cồng kềnh; sự đầy hơi
Verb to bloat làm phình to, thổi phồng
Adjective bloated bị phình to, cồng kềnh, nặng nề

Synonyms

crapware (phần mềm vô dụng (tương tự bloatware, mang tính miệt thị cao hơn))

Antonyms

essential software (phần mềm thiết yếu)lightweight software (phần mềm nhẹ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
'bloat' (to swell) + 'ware' (from software)

Sự ra đời của 'Kẻ Phình To'

'Bloatware' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'bloat' (phình to, cồng kềnh) và 'ware' (lấy từ chữ 'software' - phần mềm). Thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1990 trong giới công nghệ để chỉ những phần mềm ngày càng trở nên nặng nề, chiếm nhiều tài nguyên và thường được các nhà sản xuất cài đặt sẵn trên máy tính hoặc điện thoại, giống như một người ăn quá no và cảm thấy 'bị phình to' (bloated).

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ phần mềm không cần thiết, chiếm dụng tài nguyên hệ thống một cách lãng phí, làm chậm hiệu suất máy tính. Nó khác với các phần mềm tiện ích thực sự cần thiết và được người dùng chủ động cài đặt.

Prepositions

on

`bloatware on [device/system]` dùng để chỉ bloatware được cài đặt trên một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bloatware
  • remove bloatware
    (loại bỏ phần mềm rác)
  • uninstall bloatware
    (gỡ cài đặt phần mềm rác)
  • get rid of bloatware
    (thoát khỏi phần mềm rác)
  • comes with bloatware
    (đi kèm với phần mềm rác)
Adjective + bloatware
  • unnecessary bloatware
    (phần mềm rác không cần thiết)
  • pre-installed bloatware
    (phần mềm rác được cài sẵn)
  • annoying bloatware
    (phần mềm rác phiền phức)
Noun + bloatware
  • bloatware removal
    (việc loại bỏ phần mềm rác)
  • bloatware apps
    (các ứng dụng rác)

Idioms

  • the bloatware creep

    Hiện tượng phần mềm ngày càng trở nên cồng kềnh và nặng nề hơn qua mỗi phiên bản cập nhật.

    "Many users complain about the bloatware creep, where each new phone update adds more unwanted apps."

    (Nhiều người dùng phàn nàn về hiện tượng phần mềm ngày càng phình to, khi mỗi bản cập nhật điện thoại mới lại thêm nhiều ứng dụng không mong muốn.)

  • free of bloatware

    Hoàn toàn không có phần mềm rác được cài đặt sẵn; một đặc điểm được đánh giá cao của thiết bị hoặc hệ điều hành.

    "One of the best things about this laptop is that it comes completely free of bloatware."

    (Một trong những điều tuyệt vời nhất của chiếc laptop này là nó hoàn toàn không có phần mềm rác được cài sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloatware

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm có nhiều tính năng đòi hỏi dung lượng ổ đĩa và sức mạnh xử lý đáng kể, và thường được cài đặt sẵn trên máy tính mới, cho dù người dùng có muốn hay không.

"Many new laptops come pre-loaded with bloatware that slows them down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloatware".

Văn hóa "Phần mềm sạch"

Trong cộng đồng công nghệ phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ ủng hộ phần mềm 'sạch' (clean software). Các nhà phê bình và người dùng thường chỉ trích gay gắt các công ty cài đặt bloatware. Trải nghiệm 'không có phần mềm rác' (bloatware-free) đã trở thành một điểm quảng cáo quan trọng cho các sản phẩm như điện thoại Google Pixel hoặc laptop chạy phiên bản Windows gốc.

Giao diện Android (Skins) và Bloatware

Vì Android là mã nguồn mở, các nhà sản xuất như Samsung hay Xiaomi thường tạo ra các phiên bản tùy chỉnh gọi là 'giao diện' (skins). Các giao diện này là nguồn gốc chính của bloatware, vì các công ty thêm vào nhiều ứng dụng và dịch vụ của riêng họ, thường gây trùng lặp với ứng dụng của Google và làm chậm thiết bị. Điều này gây khó chịu cho nhiều người dùng phương Tây, những người ưa chuộng trải nghiệm Android 'gốc' (stock Android).