(Top Banner Ad)
lean software
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin

lean software

UK: /liːn ˈsɒftweə/ • US: /liːn ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm tinh gọn phần mềm phát triển theo hướng tinh gọn phần mềm tối ưu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to a software development approach focused on minimizing waste and maximizing value by streamlining processes and eliminating unnecessary features or steps.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị bằng cách hợp lý hóa quy trình và loại bỏ các tính năng hoặc bước không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lean software development helped the company reduce its development time by 30%."

    "Phát triển phần mềm tinh gọn đã giúp công ty giảm thời gian phát triển xuống 30%."

  • "The company implemented lean software principles to improve its product development process."

    "Công ty đã triển khai các nguyên tắc phần mềm tinh gọn để cải thiện quy trình phát triển sản phẩm của mình."

  • "Lean software focuses on delivering value quickly and efficiently."

    "Phần mềm tinh gọn tập trung vào việc cung cấp giá trị một cách nhanh chóng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lean tinh gọn, không lãng phí (liên quan đến phương pháp); gầy, ít mỡ (nghĩa đen)
Verb lean dựa vào, nghiêng về
Noun leanness sự tinh gọn, sự gầy gò
Noun software phần mềm
Noun software development phát triển phần mềm
Noun software engineer kỹ sư phần mềm

Synonyms

streamlined software (phần mềm được sắp xếp hợp lý)efficient software (phần mềm hiệu quả)

Antonyms

bloated software (phần mềm cồng kềnh)

Related Words

agile software development (phát triển phần mềm linh hoạt)scrum (Scrum (một framework của agile))kanban (Kanban (một hệ thống lập kế hoạch))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlainiz
Old English
hlæne
English (Modern - sense of 'efficient')
lean
English (1940s-1950s)
Lean Manufacturing
English (1960s)
software
English (2000s - Compound)
Lean Software Development

Nguồn gốc từ 'sản xuất tinh gọn'

Khái niệm 'lean' (tinh gọn) ban đầu xuất phát từ 'Lean Manufacturing' (sản xuất tinh gọn), một phương pháp được phát triển bởi Toyota ở Nhật Bản vào giữa thế kỷ 20. Mục tiêu chính là loại bỏ lãng phí (waste) trong mọi quy trình để tối đa hóa giá trị cho khách hàng mà không tăng thêm chi phí. Đây là nền tảng cho việc áp dụng tư duy tinh gọn vào phát triển phần mềm.

Chuyển mình vào ngành phần mềm

Trong những năm 2000, các nguyên tắc của 'lean manufacturing' đã được điều chỉnh và áp dụng vào lĩnh vực phát triển phần mềm, hình thành nên 'Lean Software Development' (phát triển phần mềm tinh gọn). Thay vì tập trung vào sản phẩm vật lý, 'lean software' tập trung vào việc tạo ra phần mềm hiệu quả, chất lượng cao bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết, tăng cường giao tiếp và phản hồi liên tục.

Usage Note

Lean software development is inspired by lean manufacturing principles. It emphasizes efficiency, continuous improvement, and customer focus. It is often compared to agile development, but while both prioritize iterative development, lean development places a stronger emphasis on waste reduction and value stream mapping. Unlike waterfall methods, both lean and agile adapt to changing requirements.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lean software
  • adopt adopt lean software principles
    (áp dụng các nguyên tắc phần mềm tinh gọn)
  • implement implement lean software development
    (triển khai phát triển phần mềm tinh gọn)
  • practice practice lean software methods
    (thực hành các phương pháp phần mềm tinh gọn)
Adjective + lean software
  • successful successful lean software initiatives
    (các sáng kiến phần mềm tinh gọn thành công)
  • effective effective lean software practices
    (các thực hành phần mềm tinh gọn hiệu quả)
Noun + lean software / lean software + Noun
  • lean software lean software methodology
    (phương pháp luận phần mềm tinh gọn)
  • lean software lean software principles
    (các nguyên tắc phần mềm tinh gọn)
  • benefits of benefits of lean software
    (lợi ích của phần mềm tinh gọn)

Idioms

  • Embrace lean software development

    Áp dụng và chấp nhận phương pháp phát triển phần mềm tinh gọn một cách tích cực.

    "Many startups now embrace lean software development to accelerate their product cycles."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp hiện nay áp dụng phát triển phần mềm tinh gọn để tăng tốc chu kỳ sản phẩm của họ.)

  • A lean software mindset

    Tư duy tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa giá trị trong phát triển phần mềm.

    "To succeed with lean software, you need to cultivate a lean software mindset throughout the team."

    (Để thành công với phần mềm tinh gọn, bạn cần nuôi dưỡng tư duy phần mềm tinh gọn trong toàn bộ đội ngũ.)

  • Transition to lean software

    Quá trình chuyển đổi từ các phương pháp truyền thống sang phương pháp phát triển phần mềm tinh gọn.

    "Our company decided to transition to lean software to improve efficiency and customer satisfaction."

    (Công ty chúng tôi quyết định chuyển đổi sang phần mềm tinh gọn để cải thiện hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean software

tính từ
Lật mặt

Đề cập đến một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị bằng cách hợp lý hóa quy trình và loại bỏ các tính năng hoặc bước không cần thiết.

"Lean software development helped the company reduce its development time by 30%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lean software development is efficient, isn't it?
Phát triển phần mềm tinh gọn thì hiệu quả, phải không?
Phủ định
They aren't using lean principles in this project, are they?
Họ không sử dụng các nguyên tắc tinh gọn trong dự án này, phải không?
Nghi vấn
It isn't lean software, is it?
Đây không phải là phần mềm tinh gọn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean software".

Ảnh hưởng từ văn hóa Kaizen của Nhật Bản

Nền tảng của 'lean software' bắt nguồn sâu sắc từ triết lý Kaizen (cải tiến liên tục) của Nhật Bản, đặc biệt là trong Hệ thống Sản xuất Toyota. Văn hóa này khuyến khích mọi thành viên trong tổ chức không ngừng tìm cách cải thiện quy trình, sản phẩm và dịch vụ, dù là những thay đổi nhỏ nhất, để tạo ra giá trị tốt hơn.

Tối ưu hóa giá trị và loại bỏ lãng phí

Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu, 'lean software' tượng trưng cho một sự thay đổi văn hóa trong cách các doanh nghiệp tiếp cận phát triển sản phẩm. Nó thúc đẩy tư duy ưu tiên giá trị khách hàng, loại bỏ 'muda' (lãng phí), và tập trung vào hiệu quả. Điều này đã trở thành một chuẩn mực trong nhiều ngành công nghiệp, không chỉ riêng phần mềm, giúp các công ty linh hoạt và cạnh tranh hơn.