lean software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Refers to a software development approach focused on minimizing waste and maximizing value by streamlining processes and eliminating unnecessary features or steps.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị bằng cách hợp lý hóa quy trình và loại bỏ các tính năng hoặc bước không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lean software development helped the company reduce its development time by 30%."
"Phát triển phần mềm tinh gọn đã giúp công ty giảm thời gian phát triển xuống 30%."
-
"The company implemented lean software principles to improve its product development process."
"Công ty đã triển khai các nguyên tắc phần mềm tinh gọn để cải thiện quy trình phát triển sản phẩm của mình."
-
"Lean software focuses on delivering value quickly and efficiently."
"Phần mềm tinh gọn tập trung vào việc cung cấp giá trị một cách nhanh chóng và hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lean | tinh gọn, không lãng phí (liên quan đến phương pháp); gầy, ít mỡ (nghĩa đen) |
| Verb | lean | dựa vào, nghiêng về |
| Noun | leanness | sự tinh gọn, sự gầy gò |
| Noun | software | phần mềm |
| Noun | software development | phát triển phần mềm |
| Noun | software engineer | kỹ sư phần mềm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lean software development is inspired by lean manufacturing principles. It emphasizes efficiency, continuous improvement, and customer focus. It is often compared to agile development, but while both prioritize iterative development, lean development places a stronger emphasis on waste reduction and value stream mapping. Unlike waterfall methods, both lean and agile adapt to changing requirements.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt lean software principles (áp dụng các nguyên tắc phần mềm tinh gọn)
-
implement implement lean software development (triển khai phát triển phần mềm tinh gọn)
-
practice practice lean software methods (thực hành các phương pháp phần mềm tinh gọn)
-
successful successful lean software initiatives (các sáng kiến phần mềm tinh gọn thành công)
-
effective effective lean software practices (các thực hành phần mềm tinh gọn hiệu quả)
-
lean software lean software methodology (phương pháp luận phần mềm tinh gọn)
-
lean software lean software principles (các nguyên tắc phần mềm tinh gọn)
-
benefits of benefits of lean software (lợi ích của phần mềm tinh gọn)
Idioms
-
Embrace lean software development
Áp dụng và chấp nhận phương pháp phát triển phần mềm tinh gọn một cách tích cực.
"Many startups now embrace lean software development to accelerate their product cycles."
(Nhiều công ty khởi nghiệp hiện nay áp dụng phát triển phần mềm tinh gọn để tăng tốc chu kỳ sản phẩm của họ.)
-
A lean software mindset
Tư duy tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa giá trị trong phát triển phần mềm.
"To succeed with lean software, you need to cultivate a lean software mindset throughout the team."
(Để thành công với phần mềm tinh gọn, bạn cần nuôi dưỡng tư duy phần mềm tinh gọn trong toàn bộ đội ngũ.)
-
Transition to lean software
Quá trình chuyển đổi từ các phương pháp truyền thống sang phương pháp phát triển phần mềm tinh gọn.
"Our company decided to transition to lean software to improve efficiency and customer satisfaction."
(Công ty chúng tôi quyết định chuyển đổi sang phần mềm tinh gọn để cải thiện hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lean software
tính từĐề cập đến một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị bằng cách hợp lý hóa quy trình và loại bỏ các tính năng hoặc bước không cần thiết.
"Lean software development helped the company reduce its development time by 30%."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lean software development is efficient, isn't it? |
Phát triển phần mềm tinh gọn thì hiệu quả, phải không? |
| Phủ định | They aren't using lean principles in this project, are they? |
Họ không sử dụng các nguyên tắc tinh gọn trong dự án này, phải không? |
| Nghi vấn | It isn't lean software, is it? |
Đây không phải là phần mềm tinh gọn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean software".
