(Top Banner Ad)
software update
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

software update

UK: /ˈsɒftweər ʌpdeɪt/ • US: /ˈsɔːftwer ʌpdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản cập nhật phần mềm cập nhật phần mềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new or improved version of a piece of software.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản mới hoặc được cải tiến của một phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I installed the latest software update for my phone."

    "Tôi đã cài đặt bản cập nhật phần mềm mới nhất cho điện thoại của mình."

  • "The company releases regular software updates to fix bugs."

    "Công ty phát hành các bản cập nhật phần mềm thường xuyên để sửa lỗi."

  • "Make sure to install the software update to protect your computer from viruses."

    "Hãy chắc chắn cài đặt bản cập nhật phần mềm để bảo vệ máy tính của bạn khỏi virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update cập nhật (làm cho mới hoặc hiện đại hơn)
Noun update bản cập nhật (thông tin hoặc phiên bản mới)
Adjective updated đã được cập nhật (trong tình trạng mới nhất)
Noun updater trình cập nhật (chương trình hoặc người thực hiện việc cập nhật, ít phổ biến hơn)
Adjective updatable có thể cập nhật được (có khả năng được làm mới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
ware
English
software
English
up
English
date
English
update
English
software update

Nguồn gốc hiện đại của 'Software Update'

'Software' (phần mềm) là một từ tương đối mới, được kỹ sư người Mỹ John W. Tukey giới thiệu vào năm 1958 để chỉ các chương trình và dữ liệu trái ngược với 'hardware' (phần cứng). Từ 'update' (cập nhật) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, nghĩa là làm cho một cái gì đó hiện đại hơn hoặc bổ sung thông tin mới. Khi công nghệ phát triển, việc kết hợp hai từ này để mô tả việc làm mới hoặc cải thiện các chương trình máy tính đã trở nên phổ biến, phản ánh nhu cầu liên tục cải tiến và bảo trì hệ thống số.

Usage Note

Cụm từ 'software update' thường được sử dụng để chỉ việc nâng cấp phần mềm hiện có, bao gồm việc sửa lỗi (bug fixes), cải thiện tính năng (feature enhancements) hoặc vá các lỗ hổng bảo mật (security patches). Nó khác với 'software upgrade', có thể bao gồm việc thay thế bằng một phiên bản phần mềm hoàn toàn mới và có thể yêu cầu trả phí.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'software update for Windows', 'software update to the latest version'. 'For' dùng để chỉ phần mềm được cập nhật. 'To' dùng để chỉ phiên bản được cập nhật tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software update
  • major a major software update
    (một bản cập nhật phần mềm lớn)
  • minor a minor software update
    (một bản cập nhật phần mềm nhỏ)
  • critical a critical software update
    (một bản cập nhật phần mềm quan trọng/nghiêm trọng)
  • security a security software update
    (một bản cập nhật phần mềm bảo mật)
  • latest the latest software update
    (bản cập nhật phần mềm mới nhất)
Verb + software update
  • install install a software update
    (cài đặt một bản cập nhật phần mềm)
  • apply apply a software update
    (áp dụng một bản cập nhật phần mềm)
  • download download a software update
    (tải xuống một bản cập nhật phần mềm)
  • release release a software update
    (phát hành một bản cập nhật phần mềm)
  • check for check for software updates
    (kiểm tra các bản cập nhật phần mềm)
Software update state/action
  • is available A software update is available.
    (Có một bản cập nhật phần mềm sẵn có.)
  • is pending A software update is pending.
    (Một bản cập nhật phần mềm đang chờ xử lý.)

Idioms

  • to be on top of software updates

    Luôn theo dõi và cài đặt các bản cập nhật phần mềm (để đảm bảo an toàn và hiệu suất).

    "It's crucial for cybersecurity to always be on top of software updates."

    (Điều quan trọng đối với an ninh mạng là phải luôn theo dõi các bản cập nhật phần mềm.)

  • to push a software update

    Triển khai/phát hành một bản cập nhật phần mềm (thường là từ nhà phát triển đến người dùng).

    "The company plans to push a critical software update tonight."

    (Công ty dự định phát hành một bản cập nhật phần mềm quan trọng tối nay.)

  • to roll back a software update

    Khôi phục lại trạng thái trước khi cài đặt một bản cập nhật phần mềm (thường khi bản cập nhật gây ra lỗi).

    "If the new features cause problems, we might have to roll back the software update."

    (Nếu các tính năng mới gây ra sự cố, chúng ta có thể phải khôi phục lại bản cập nhật phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software update

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản mới hoặc được cải tiến của một phần mềm.

"I installed the latest software update for my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer's software update is scheduled for tonight.
Bản cập nhật phần mềm của máy tính được lên lịch vào tối nay.
Phủ định
The company's software update isn't compatible with the older systems.
Bản cập nhật phần mềm của công ty không tương thích với các hệ thống cũ hơn.
Nghi vấn
Is the user's software update complete?
Bản cập nhật phần mềm của người dùng đã hoàn tất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software update".

Sự tiến hóa không ngừng và bảo mật

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, 'software update' phản ánh một thực tế rằng công nghệ không bao giờ đứng yên. Các bản cập nhật thường mang lại các tính năng mới, cải thiện hiệu suất và quan trọng nhất là vá lỗi bảo mật. Việc bỏ qua chúng có thể khiến thiết bị và dữ liệu của bạn dễ bị tấn công mạng, làm nổi bật tầm quan trọng của việc duy trì hệ thống được cập nhật trong cuộc sống hàng ngày.

Từ phiền toái đến cứu cánh

Mặc dù đôi khi việc chờ đợi hoặc bị nhắc nhở cập nhật có thể gây phiền toái, nhưng 'software update' thường là một cứu cánh. Chúng là cách các nhà phát triển phần mềm sửa chữa lỗi, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và thêm các chức năng mới thú vị, giữ cho các thiết bị của chúng ta luôn hoạt động trơn tru và an toàn. Đây là một phần không thể thiếu của trải nghiệm công nghệ hiện đại.