(Top Banner Ad)
soil remediation
C1
Danh từ C1 Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường

soil remediation

UK: /ˈsɔɪl rɪˌmiːdiˈeɪʃən/ • US: /ˈsɔɪl rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cải tạo đất xử lý ô nhiễm đất phục hồi đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing pollution or contaminants from soil.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ ô nhiễm hoặc các chất gây ô nhiễm khỏi đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in soil remediation projects to address the legacy of industrial pollution."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các dự án cải tạo đất để giải quyết hậu quả của ô nhiễm công nghiệp."

  • "Effective soil remediation is crucial for sustainable agriculture."

    "Cải tạo đất hiệu quả là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp bền vững."

  • "The company specializes in innovative soil remediation technologies."

    "Công ty chuyên về các công nghệ cải tạo đất tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remediate khắc phục, cải tạo, phục hồi
Adjective remedial mang tính khắc phục, cải tạo; nhằm mục đích chữa trị
Noun remedy biện pháp khắc phục, phương thuốc
Verb remedy khắc phục, sửa chữa
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ (đất)
Noun pollutant chất gây ô nhiễm (liên quan trực tiếp đến đất)
Noun contamination sự ô nhiễm (của đất)

Synonyms

soil decontamination (khử ô nhiễm đất)soil cleanup (làm sạch đất)land reclamation (cải tạo đất)

Related Words

bioremediation (xử lý sinh học đất)phytoremediation (xử lý ô nhiễm bằng thực vật)soil amendment (cải tạo đất)

Subject Area

Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*se-
Latin
solum (ground, floor)
Old French
soil
Middle English
soil
English
soil
Latin
remedium (cure, remedy)
English
remediate (from re- + mederi 'to heal')
English
remediation
English
soil remediation

Nguồn gốc của 'Soil' (Đất)

Từ 'soil' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'solum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nền', 'mặt đất' hoặc 'đáy'. Nó liên kết với rễ từ 'se-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'gieo trồng'. Điều này cho thấy sự gắn bó sâu sắc của đất với nông nghiệp và sự sống từ thời xa xưa, như là nền tảng nuôi dưỡng muôn loài.

Nguồn gốc của 'Remediation' (Khắc phục)

Từ 'remediation' bắt nguồn từ 'remedium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phương thuốc', 'biện pháp chữa trị' hoặc 'cách khắc phục'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'mederi' (chữa lành). Do đó, 'remediation' mang ý nghĩa hành động 'chữa lành' hoặc 'khôi phục' điều gì đó về trạng thái tốt hơn, như dùng thuốc để trị bệnh.

Sự Kết Hợp Đầy Ý Nghĩa

Khi 'soil' và 'remediation' kết hợp, chúng tạo thành 'soil remediation', một thuật ngữ hiện đại chỉ quá trình 'chữa lành' hoặc 'phục hồi' đất đai bị ô nhiễm, suy thoái. Nó thể hiện nỗ lực của con người nhằm 'trả lại' sự trong sạch và khả năng sinh sản cho đất, giúp đất khỏe mạnh trở lại để phục vụ cuộc sống và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án phục hồi môi trường, khắc phục hậu quả do ô nhiễm công nghiệp, nông nghiệp hoặc các hoạt động khác gây ra. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ đơn giản như đào và thay thế đất ô nhiễm, đến phức tạp hơn như sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất ô nhiễm.

Prepositions

of for

* **of**: thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị loại bỏ ô nhiễm (ví dụ: soil remediation of heavy metals). * **for**: thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc loại bỏ ô nhiễm (ví dụ: soil remediation for agricultural use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil remediation
  • effective effective soil remediation
    (cải tạo đất hiệu quả)
  • successful successful soil remediation
    (cải tạo đất thành công)
  • environmental environmental soil remediation
    (cải tạo đất vì môi trường)
  • advanced advanced soil remediation
    (cải tạo đất tiên tiến)
Verb + soil remediation
  • undertake undertake soil remediation
    (tiến hành cải tạo đất)
  • conduct conduct soil remediation
    (thực hiện cải tạo đất)
  • implement implement soil remediation
    (triển khai cải tạo đất)
  • require require soil remediation
    (đòi hỏi, yêu cầu cải tạo đất)
Noun + of + soil remediation
  • methods methods of soil remediation
    (các phương pháp cải tạo đất)
  • technologies technologies of soil remediation
    (các công nghệ cải tạo đất)
  • costs costs of soil remediation
    (chi phí cải tạo đất)
soil remediation + Noun
  • project soil remediation project
    (dự án cải tạo đất)
  • techniques soil remediation techniques
    (các kỹ thuật cải tạo đất)
  • efforts soil remediation efforts
    (các nỗ lực cải tạo đất)

Idioms

  • undertake soil remediation efforts

    thực hiện các nỗ lực cải tạo đất

    "The government decided to undertake soil remediation efforts in the heavily polluted industrial zone."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện các nỗ lực cải tạo đất tại khu công nghiệp bị ô nhiễm nặng.)

  • implement advanced soil remediation strategies

    triển khai các chiến lược cải tạo đất tiên tiến

    "To restore the ecosystem, they plan to implement advanced soil remediation strategies."

    (Để khôi phục hệ sinh thái, họ có kế hoạch triển khai các chiến lược cải tạo đất tiên tiến.)

  • achieve sustainable soil remediation

    đạt được sự cải tạo đất bền vững

    "The goal is to achieve sustainable soil remediation that ensures long-term environmental health."

    (Mục tiêu là đạt được sự cải tạo đất bền vững, đảm bảo sức khỏe môi trường lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil remediation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ ô nhiễm hoặc các chất gây ô nhiễm khỏi đất.

"The government is investing heavily in soil remediation projects to address the legacy of industrial pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil remediation".

Trách nhiệm với Đất đai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến các giá trị môi trường hiện đại, đất đai không chỉ được coi là tài sản mà còn là một phần của di sản tự nhiên cần được 'quản lý' và 'chăm sóc' (stewardship) cho các thế hệ tương lai. Khái niệm 'soil remediation' thể hiện trách nhiệm này, nhằm khắc phục những tổn hại mà con người đã gây ra, đảm bảo sự lành mạnh của đất cho nông nghiệp, môi trường sống và đa dạng sinh học.

Phát triển Bền vững và Tái sử dụng 'Khu vực Nâu' (Brownfields)

Với sự gia tăng nhận thức về môi trường và phát triển bền vững, 'soil remediation' đóng vai trò trung tâm trong các dự án tái phát triển 'brownfields' – những khu đất công nghiệp cũ bị ô nhiễm. Thay vì mở rộng ra các vùng đất xanh (greenfields), nhiều quốc gia phương Tây ưu tiên cải tạo và tái sử dụng các khu đất nâu này, biến chúng thành công viên, khu dân cư hoặc thương mại, thể hiện nỗ lực cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.