(Top Banner Ad)
soil salinity increase
Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Địa chất

soil salinity increase

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất, thổ nhưỡng
Verb soil Làm bẩn, làm dơ
Noun salinity Độ mặn
Adjective saline Mặn, chứa muối
Noun salt Muối
Noun increase Sự tăng, mức tăng
Verb increase Tăng lên, gia tăng
Adjective increasing Đang tăng lên, ngày càng tăng
Adjective increased Đã được tăng lên, gia tăng

Subject Area

Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
sal
Old French
salinité
English
salinity
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase

Nguồn gốc của 'độ mặn' và 'đất'

Khái niệm 'độ mặn' (salinity) xuất phát từ từ 'sal' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'muối'. Muối đã là một phần quan trọng trong lịch sử loài người, từ bảo quản thực phẩm đến vai trò kinh tế. 'Đất' (soil) có nguồn gốc từ 'solum' trong tiếng Latin, chỉ nền đất. 'Gia tăng' (increase) bắt nguồn từ 'increscere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phát triển'. Sự kết hợp các yếu tố này mô tả một hiện tượng tự nhiên và nhân tạo quan trọng đối với nông nghiệp và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soil salinity increase
  • prevent prevent soil salinity increase
    (ngăn chặn sự gia tăng độ mặn của đất)
  • reduce reduce soil salinity increase
    (giảm sự gia tăng độ mặn của đất)
  • cause cause soil salinity increase
    (gây ra sự gia tăng độ mặn của đất)
  • monitor monitor soil salinity increase
    (giám sát sự gia tăng độ mặn của đất)
  • address address soil salinity increase
    (giải quyết sự gia tăng độ mặn của đất)
Adjective + soil salinity increase
  • significant significant soil salinity increase
    (sự gia tăng đáng kể độ mặn của đất)
  • severe severe soil salinity increase
    (sự gia tăng nghiêm trọng độ mặn của đất)
  • rapid rapid soil salinity increase
    (sự gia tăng nhanh chóng độ mặn của đất)
  • gradual gradual soil salinity increase
    (sự gia tăng từ từ độ mặn của đất)
Noun + of + soil salinity increase
  • risk risk of soil salinity increase
    (nguy cơ gia tăng độ mặn của đất)
  • impact impact of soil salinity increase
    (tác động của sự gia tăng độ mặn của đất)
  • problem problem of soil salinity increase
    (vấn đề gia tăng độ mặn của đất)

Idioms

  • combat soil salinity increase

    đấu tranh/chống lại sự gia tăng độ mặn của đất

    "Farmers are implementing innovative techniques to combat soil salinity increase in coastal areas."

    (Nông dân đang thực hiện các kỹ thuật đổi mới để chống lại sự gia tăng độ mặn của đất ở các vùng ven biển.)

  • address the issue of soil salinity increase

    giải quyết vấn đề gia tăng độ mặn của đất

    "Governments must address the issue of soil salinity increase to ensure food security for future generations."

    (Các chính phủ phải giải quyết vấn đề gia tăng độ mặn của đất để đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai.)

  • mitigate soil salinity increase

    giảm nhẹ/làm bớt sự gia tăng độ mặn của đất

    "Proper drainage and selection of salt-tolerant crops can help mitigate soil salinity increase."

    (Hệ thống thoát nước phù hợp và lựa chọn cây trồng chịu mặn có thể giúp giảm nhẹ sự gia tăng độ mặn của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil salinity increase

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil salinity increase".

Đồng bằng sông Cửu Long và Thách thức Độ mặn

Ở Việt Nam, Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ sự gia tăng độ mặn của đất. Hiện tượng xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu, nước biển dâng và việc xây dựng đập thủy điện ở thượng nguồn đã đe dọa nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là lúa gạo và nuôi trồng thủy sản, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người dân.

Lịch sử và Nền Văn minh Cổ đại

Sự gia tăng độ mặn của đất không phải là một vấn đề mới. Các nền văn minh cổ đại như Lưỡng Hà (Mesopotamia) cũng từng phải đối mặt với vấn đề này do hệ thống thủy lợi không bền vững. Việc tưới tiêu liên tục mà không có hệ thống thoát nước hiệu quả đã làm tích tụ muối trong đất, dẫn đến suy thoái đất nông nghiệp và góp phần vào sự sụp đổ của một số đế chế.