soil dryness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc điều kiện đất thiếu độ ẩm; độ khô của đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil dryness in the region is a major concern for farmers."
"Độ khô của đất trong khu vực là một mối quan tâm lớn đối với nông dân."
-
"Soil dryness can lead to poor crop yields."
"Độ khô của đất có thể dẫn đến năng suất cây trồng kém."
-
"The government is implementing measures to combat soil dryness."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại tình trạng khô hạn của đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soil | đất, thổ nhưỡng |
| Verb | soil | làm bẩn, làm dơ |
| Adjective | soiled | bị làm bẩn, dơ bẩn |
| Adjective | soilless | không có đất (ví dụ: trồng cây không đất) |
| Adjective | dry | khô, không ẩm ướt |
| Verb | dry | làm khô, sấy khô |
| Adverb | dryly | một cách khô khan, cộc lốc |
| Noun | dryer | máy sấy |
| Noun | drying | sự làm khô |
| Noun | dryness | sự khô hạn, tính khô khan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả mức độ khô cằn của đất. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, khoa học đất và môi trường. Sự khác biệt chính với các cụm từ tương tự như 'soil dehydration' là 'soil dryness' thường ám chỉ trạng thái tự nhiên hoặc kéo dài, trong khi 'soil dehydration' có thể ám chỉ một quá trình hoặc sự kiện cụ thể gây ra sự mất nước.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ ra đối tượng sở hữu tính chất khô. Ví dụ: 'the problem of soil dryness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe soil dryness (tình trạng đất khô hạn nghiêm trọng)
-
prolonged prolonged soil dryness (tình trạng đất khô hạn kéo dài)
-
extreme extreme soil dryness (tình trạng đất khô hạn cực độ)
-
monitor monitor soil dryness (giám sát độ khô hạn của đất)
-
reduce reduce soil dryness (giảm độ khô hạn của đất)
-
combat combat soil dryness (chống lại tình trạng đất khô hạn)
-
effects effects of soil dryness (ảnh hưởng của tình trạng đất khô hạn)
-
levels levels of soil dryness (mức độ khô hạn của đất)
Idioms
-
addressing soil dryness
giải quyết (các vấn đề về) tình trạng khô hạn của đất
"Farmers are implementing new techniques for addressing soil dryness."
(Nông dân đang áp dụng các kỹ thuật mới để giải quyết tình trạng khô hạn của đất.)
-
mitigating soil dryness
giảm thiểu tác động của tình trạng khô hạn đất
"Crop rotation is a strategy for mitigating soil dryness in arid regions."
(Luân canh cây trồng là một chiến lược để giảm thiểu tác động của tình trạng khô hạn đất ở các vùng khô cằn.)
-
assessing soil dryness levels
đánh giá mức độ khô hạn của đất
"Scientists are regularly assessing soil dryness levels to predict potential droughts."
(Các nhà khoa học thường xuyên đánh giá mức độ khô hạn của đất để dự đoán các đợt hạn hán tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil dryness
Danh từ ghépTình trạng hoặc điều kiện đất thiếu độ ẩm; độ khô của đất.
"The soil dryness in the region is a major concern for farmers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil dryness".
