(Top Banner Ad)
soil dryness
B1
Danh từ ghép B1 Nông nghiệp, Khoa học đất

soil dryness

Nghĩa tiếng Việt

độ khô của đất tình trạng đất khô hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of soil lacking moisture.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện đất thiếu độ ẩm; độ khô của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil dryness in the region is a major concern for farmers."

    "Độ khô của đất trong khu vực là một mối quan tâm lớn đối với nông dân."

  • "Soil dryness can lead to poor crop yields."

    "Độ khô của đất có thể dẫn đến năng suất cây trồng kém."

  • "The government is implementing measures to combat soil dryness."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại tình trạng khô hạn của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled bị làm bẩn, dơ bẩn
Adjective soilless không có đất (ví dụ: trồng cây không đất)
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Adverb dryly một cách khô khan, cộc lốc
Noun dryer máy sấy
Noun drying sự làm khô
Noun dryness sự khô hạn, tính khô khan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soill
Middle English
soil
Old English
dryge
Old English
-ness
English
soil dryness

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'sàn nhà'. Qua tiếng Pháp cổ 'soill' (nơi chốn, mặt đất), nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'soil' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ lớp vật chất bề mặt của Trái Đất nơi cây cối sinh trưởng.

Nguồn gốc của 'Dryness'

Từ 'dryness' (sự khô hạn) được cấu thành từ tính từ 'dry' (khô) và hậu tố '-ness'. 'Dry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dryge', mang ý nghĩa 'thiếu nước hoặc độ ẩm'. Hậu tố '-ness' cũng từ tiếng Anh cổ, dùng để tạo thành danh từ chỉ trạng thái, tính chất. Khi kết hợp, 'dryness' mô tả trạng thái khô thiếu ẩm.

Usage Note

Cụm từ này mô tả mức độ khô cằn của đất. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, khoa học đất và môi trường. Sự khác biệt chính với các cụm từ tương tự như 'soil dehydration' là 'soil dryness' thường ám chỉ trạng thái tự nhiên hoặc kéo dài, trong khi 'soil dehydration' có thể ám chỉ một quá trình hoặc sự kiện cụ thể gây ra sự mất nước.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra đối tượng sở hữu tính chất khô. Ví dụ: 'the problem of soil dryness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil dryness
  • severe severe soil dryness
    (tình trạng đất khô hạn nghiêm trọng)
  • prolonged prolonged soil dryness
    (tình trạng đất khô hạn kéo dài)
  • extreme extreme soil dryness
    (tình trạng đất khô hạn cực độ)
Verb + soil dryness
  • monitor monitor soil dryness
    (giám sát độ khô hạn của đất)
  • reduce reduce soil dryness
    (giảm độ khô hạn của đất)
  • combat combat soil dryness
    (chống lại tình trạng đất khô hạn)
Noun + of soil dryness
  • effects effects of soil dryness
    (ảnh hưởng của tình trạng đất khô hạn)
  • levels levels of soil dryness
    (mức độ khô hạn của đất)

Idioms

  • addressing soil dryness

    giải quyết (các vấn đề về) tình trạng khô hạn của đất

    "Farmers are implementing new techniques for addressing soil dryness."

    (Nông dân đang áp dụng các kỹ thuật mới để giải quyết tình trạng khô hạn của đất.)

  • mitigating soil dryness

    giảm thiểu tác động của tình trạng khô hạn đất

    "Crop rotation is a strategy for mitigating soil dryness in arid regions."

    (Luân canh cây trồng là một chiến lược để giảm thiểu tác động của tình trạng khô hạn đất ở các vùng khô cằn.)

  • assessing soil dryness levels

    đánh giá mức độ khô hạn của đất

    "Scientists are regularly assessing soil dryness levels to predict potential droughts."

    (Các nhà khoa học thường xuyên đánh giá mức độ khô hạn của đất để dự đoán các đợt hạn hán tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil dryness

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện đất thiếu độ ẩm; độ khô của đất.

"The soil dryness in the region is a major concern for farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil dryness".

Tác động đến Nông nghiệp và Đời sống

Tình trạng đất khô hạn là một thách thức lớn trên toàn cầu, đặc biệt là ở các vùng nông nghiệp. Nó có thể dẫn đến mất mùa, thiếu lương thực, và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế của hàng triệu người, thậm chí gây ra di cư và xung đột vì tài nguyên nước.

Quản lý nước và Kiến thức truyền thống

Nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa có lịch sử nông nghiệp lâu đời ở vùng khô hạn, đã phát triển các phương pháp truyền thống tinh vi để quản lý độ ẩm của đất, như hệ thống tưới tiêu cổ xưa, kỹ thuật giữ nước hoặc lựa chọn cây trồng phù hợp, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về môi trường tự nhiên.