(Top Banner Ad)
solar lentigines
C1
Danh từ C1 Y học

solar lentigines

UK: /ˌsəʊlər lenˈtɪdʒɪˌniːz/ • US: /ˌsoʊlər lenˈtɪdʒɪˌniːz/

Nghĩa tiếng Việt

đồi mồi tàn nhang do nắng đốm nắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, pigmented spots on the skin caused by prolonged exposure to the sun, often referred to as sunspots, liver spots, or age spots.

Vietnamese Meaning

Các đốm nhỏ, có sắc tố trên da do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời, thường được gọi là đốm nắng, đốm gan hoặc đốm tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She noticed several solar lentigines on her face after her vacation."

    "Cô ấy nhận thấy một vài đốm đồi mồi trên mặt sau kỳ nghỉ của mình."

  • "The dermatologist recommended a cream to lighten the solar lentigines."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loại kem để làm sáng các đốm đồi mồi."

  • "Wearing sunscreen can help prevent the formation of solar lentigines."

    "Sử dụng kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành của các đốm đồi mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj solar thuộc về mặt trời
N solarium phòng tắm nắng
N insolation sự phơi nắng; bức xạ mặt trời
N lentigo (số ít của solar lentigines) đốm nâu do nắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
English
solar
Latin
lentigo
Latin
lentigines
English
lentigines

Nguồn gốc của 'solar'

Từ 'solar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solaris', nghĩa là 'thuộc về mặt trời', bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'sol' có nghĩa là 'mặt trời'. Điều này phản ánh trực tiếp nguyên nhân chính gây ra các đốm nâu này.

Nguồn gốc của 'lentigines'

Từ 'lentigines' là dạng số nhiều của 'lentigo'. Từ 'lentigo' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tàn nhang' hoặc 'vết đốm hình hạt đậu'. Nó bắt nguồn từ 'lens', có nghĩa là 'hạt đậu lăng', do hình dạng nhỏ, tròn và màu sắc tương tự như hạt đậu lăng của các đốm này.

Usage Note

Solar lentigines là một tình trạng da liễu phổ biến, đặc biệt ở những người lớn tuổi và những người có tiền sử tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời. Chúng thường vô hại nhưng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các tổn thương da nguy hiểm hơn như u ác tính. Sự khác biệt chính là solar lentigines thường có màu sắc đồng đều và ranh giới rõ ràng, trong khi u ác tính có thể không đối xứng, có đường viền không đều và màu sắc khác nhau.

Prepositions

on

`on` được sử dụng để chỉ vị trí của các đốm trên da. Ví dụ: "Solar lentigines are commonly found on the face, hands, and arms."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar lentigines
  • numerous numerous solar lentigines
    (nhiều đốm nâu do nắng)
  • dark dark solar lentigines
    (đốm nâu do nắng sẫm màu)
  • benign benign solar lentigines
    (đốm nâu lành tính do nắng)
  • widespread widespread solar lentigines
    (đốm nâu do nắng lan rộng)
Verb + solar lentigines
  • develop develop solar lentigines
    (phát triển các đốm nâu do nắng)
  • treat treat solar lentigines
    (điều trị các đốm nâu do nắng)
  • remove remove solar lentigines
    (loại bỏ các đốm nâu do nắng)
  • prevent prevent solar lentigines
    (ngăn ngừa các đốm nâu do nắng)

Idioms

  • a classic sign of sun damage

    một dấu hiệu kinh điển của tổn thương da do nắng

    "Solar lentigines are often considered a classic sign of sun damage accumulated over years."

    (Các đốm nâu do nắng thường được coi là dấu hiệu kinh điển của tổn thương da do nắng tích lũy qua nhiều năm.)

  • a common cosmetic concern

    một mối bận tâm thẩm mỹ phổ biến

    "For many, the presence of solar lentigines on the face and hands is a common cosmetic concern."

    (Đối với nhiều người, sự xuất hiện của các đốm nâu do nắng trên mặt và tay là một mối bận tâm thẩm mỹ phổ biến.)

  • markers of photoaging

    những dấu hiệu của lão hóa da do ánh nắng

    "Dermatologists often refer to solar lentigines as visible markers of photoaging."

    (Các bác sĩ da liễu thường gọi các đốm nâu do nắng là những dấu hiệu rõ ràng của lão hóa da do ánh nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar lentigines

Danh từ
Lật mặt

Các đốm nhỏ, có sắc tố trên da do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời, thường được gọi là đốm nắng, đốm gan hoặc đốm tuổi.

"She noticed several solar lentigines on her face after her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cosmetic treatments can address several skin concerns: solar lentigines, wrinkles, and uneven skin tone.
Các phương pháp điều trị thẩm mỹ có thể giải quyết một số vấn đề về da: nám nắng, nếp nhăn và da không đều màu.
Phủ định
The dermatologist ruled out serious conditions: solar lentigines, not melanoma, were the cause of the spots.
Bác sĩ da liễu đã loại trừ các tình trạng nghiêm trọng: nám nắng, chứ không phải khối u ác tính, là nguyên nhân gây ra các đốm.
Nghi vấn
Are you concerned about sun damage: are those solar lentigines something you want to treat?
Bạn có lo lắng về tổn thương do ánh nắng mặt trời không: bạn có muốn điều trị những vết nám nắng đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunbather's solar lentigines were a stark reminder of the dangers of UV exposure.
Những đốm đồi mồi của người tắm nắng là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự nguy hiểm của việc tiếp xúc với tia UV.
Phủ định
That patient's solar lentigines aren't causing her any pain or discomfort.
Những đốm đồi mồi của bệnh nhân đó không gây ra bất kỳ đau đớn hay khó chịu nào cho cô ấy.
Nghi vấn
Are those women's solar lentigines a sign of extensive sun damage?
Có phải những đốm đồi mồi của những người phụ nữ đó là dấu hiệu của tổn thương do ánh nắng mặt trời gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar lentigines".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và nỗi lo về lão hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, làn da trắng sáng, đều màu được xem là chuẩn mực của vẻ đẹp. Sự xuất hiện của các đốm nâu do nắng (solar lentigines) thường được coi là dấu hiệu của lão hóa da và tổn thương do ánh nắng, khiến nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị và sản phẩm làm sáng da để duy trì vẻ ngoài trẻ trung.

Nâng cao nhận thức về bảo vệ da khỏi ánh nắng

Việc gia tăng hiểu biết về tác hại của tia UV và mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá mức với sự hình thành solar lentigines đã thúc đẩy xu hướng sử dụng kem chống nắng, quần áo bảo hộ và tránh nắng vào giờ cao điểm. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về sức khỏe và vẻ đẹp làn da, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa.