solar lentigines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, pigmented spots on the skin caused by prolonged exposure to the sun, often referred to as sunspots, liver spots, or age spots.
Vietnamese Meaning
Các đốm nhỏ, có sắc tố trên da do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời, thường được gọi là đốm nắng, đốm gan hoặc đốm tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She noticed several solar lentigines on her face after her vacation."
"Cô ấy nhận thấy một vài đốm đồi mồi trên mặt sau kỳ nghỉ của mình."
-
"The dermatologist recommended a cream to lighten the solar lentigines."
"Bác sĩ da liễu khuyên dùng một loại kem để làm sáng các đốm đồi mồi."
-
"Wearing sunscreen can help prevent the formation of solar lentigines."
"Sử dụng kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành của các đốm đồi mồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solar lentigines là một tình trạng da liễu phổ biến, đặc biệt ở những người lớn tuổi và những người có tiền sử tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời. Chúng thường vô hại nhưng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các tổn thương da nguy hiểm hơn như u ác tính. Sự khác biệt chính là solar lentigines thường có màu sắc đồng đều và ranh giới rõ ràng, trong khi u ác tính có thể không đối xứng, có đường viền không đều và màu sắc khác nhau.
Prepositions
`on` được sử dụng để chỉ vị trí của các đốm trên da. Ví dụ: "Solar lentigines are commonly found on the face, hands, and arms."
Collocations (Từ đi kèm)
-
numerous numerous solar lentigines (nhiều đốm nâu do nắng)
-
dark dark solar lentigines (đốm nâu do nắng sẫm màu)
-
benign benign solar lentigines (đốm nâu lành tính do nắng)
-
widespread widespread solar lentigines (đốm nâu do nắng lan rộng)
-
develop develop solar lentigines (phát triển các đốm nâu do nắng)
-
treat treat solar lentigines (điều trị các đốm nâu do nắng)
-
remove remove solar lentigines (loại bỏ các đốm nâu do nắng)
-
prevent prevent solar lentigines (ngăn ngừa các đốm nâu do nắng)
Idioms
-
a classic sign of sun damage
một dấu hiệu kinh điển của tổn thương da do nắng
"Solar lentigines are often considered a classic sign of sun damage accumulated over years."
(Các đốm nâu do nắng thường được coi là dấu hiệu kinh điển của tổn thương da do nắng tích lũy qua nhiều năm.)
-
a common cosmetic concern
một mối bận tâm thẩm mỹ phổ biến
"For many, the presence of solar lentigines on the face and hands is a common cosmetic concern."
(Đối với nhiều người, sự xuất hiện của các đốm nâu do nắng trên mặt và tay là một mối bận tâm thẩm mỹ phổ biến.)
-
markers of photoaging
những dấu hiệu của lão hóa da do ánh nắng
"Dermatologists often refer to solar lentigines as visible markers of photoaging."
(Các bác sĩ da liễu thường gọi các đốm nâu do nắng là những dấu hiệu rõ ràng của lão hóa da do ánh nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solar lentigines
Danh từCác đốm nhỏ, có sắc tố trên da do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời, thường được gọi là đốm nắng, đốm gan hoặc đốm tuổi.
"She noticed several solar lentigines on her face after her vacation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cosmetic treatments can address several skin concerns: solar lentigines, wrinkles, and uneven skin tone. |
Các phương pháp điều trị thẩm mỹ có thể giải quyết một số vấn đề về da: nám nắng, nếp nhăn và da không đều màu. |
| Phủ định | The dermatologist ruled out serious conditions: solar lentigines, not melanoma, were the cause of the spots. |
Bác sĩ da liễu đã loại trừ các tình trạng nghiêm trọng: nám nắng, chứ không phải khối u ác tính, là nguyên nhân gây ra các đốm. |
| Nghi vấn | Are you concerned about sun damage: are those solar lentigines something you want to treat? |
Bạn có lo lắng về tổn thương do ánh nắng mặt trời không: bạn có muốn điều trị những vết nám nắng đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunbather's solar lentigines were a stark reminder of the dangers of UV exposure. |
Những đốm đồi mồi của người tắm nắng là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự nguy hiểm của việc tiếp xúc với tia UV. |
| Phủ định | That patient's solar lentigines aren't causing her any pain or discomfort. |
Những đốm đồi mồi của bệnh nhân đó không gây ra bất kỳ đau đớn hay khó chịu nào cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Are those women's solar lentigines a sign of extensive sun damage? |
Có phải những đốm đồi mồi của những người phụ nữ đó là dấu hiệu của tổn thương do ánh nắng mặt trời gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar lentigines".
