solarium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room with glass walls and roof, designed to admit sunlight.
Vietnamese Meaning
Một phòng có tường và mái bằng kính, được thiết kế để đón ánh sáng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes to read in the solarium on sunny afternoons."
"Cô ấy thích đọc sách trong phòng tắm nắng vào những buổi chiều nắng."
-
"The residents enjoy relaxing in the community solarium."
"Cư dân thích thư giãn trong phòng tắm nắng chung của khu dân cư."
-
"The spa has a solarium where clients can get a tan."
"Spa có một solarium nơi khách hàng có thể tắm nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solarium thường được sử dụng để tắm nắng hoặc trồng cây trong nhà. Nó khác với nhà kính (greenhouse) ở mục đích sử dụng; nhà kính chủ yếu dùng cho mục đích nông nghiệp hoặc nghiên cứu, trong khi solarium được thiết kế để con người tận hưởng ánh sáng mặt trời và thư giãn.
Prepositions
"in a solarium" được dùng để chỉ vị trí bên trong một solarium. "at the solarium" có thể được sử dụng để chỉ vị trí gần một solarium hoặc khi solarium được xem như một địa điểm, ví dụ: "She works at the solarium."
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious solarium (một phòng tắm nắng rộng rãi)
-
rooftop a rooftop solarium (một phòng tắm nắng trên sân thượng)
-
heated a heated solarium (một phòng tắm nắng có hệ thống sưởi)
-
relax in relax in a solarium (thư giãn trong phòng tắm nắng)
-
build build a solarium (xây dựng một phòng tắm nắng)
-
access to access to a solarium (lối vào/quyền sử dụng phòng tắm nắng)
-
hotel the hotel solarium (phòng tắm nắng của khách sạn)
Idioms
-
bask in the solarium
tắm nắng, tận hưởng ánh nắng (thường là một cách thư thái) trong phòng tắm nắng
"She loves to bask in the solarium with a good book on a cold day."
(Cô ấy thích thư thái tắm nắng trong phòng tắm nắng với một cuốn sách hay vào một ngày trời lạnh.)
-
solarium session
buổi tắm nắng (trong phòng tắm nắng nhân tạo hoặc tự nhiên)
"Regular solarium sessions can help improve mood during winter months."
(Các buổi tắm nắng đều đặn trong phòng solarium có thể giúp cải thiện tâm trạng trong những tháng mùa đông.)
-
solarium therapy
liệu pháp ánh sáng (thường bằng cách tiếp xúc với ánh sáng trong solarium)
"Some clinics offer solarium therapy for seasonal affective disorder."
(Một số phòng khám cung cấp liệu pháp solarium cho chứng rối loạn cảm xúc theo mùa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solarium
danh từMột phòng có tường và mái bằng kính, được thiết kế để đón ánh sáng mặt trời.
"She likes to read in the solarium on sunny afternoons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solarium".
