(Top Banner Ad)
solarium
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Y tế

solarium

UK: /səˈleəriəm/ • US: /səˈleriəm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tắm nắng buồng tắm nắng giường tắm nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room with glass walls and roof, designed to admit sunlight.

Vietnamese Meaning

Một phòng có tường và mái bằng kính, được thiết kế để đón ánh sáng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to read in the solarium on sunny afternoons."

    "Cô ấy thích đọc sách trong phòng tắm nắng vào những buổi chiều nắng."

  • "The residents enjoy relaxing in the community solarium."

    "Cư dân thích thư giãn trong phòng tắm nắng chung của khu dân cư."

  • "The spa has a solarium where clients can get a tan."

    "Spa có một solarium nơi khách hàng có thể tắm nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solarium phòng tắm nắng; khu vực dành để tắm nắng hoặc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời
Adjective solar thuộc về mặt trời; liên quan đến mặt trời
Noun solstice chí tuyến (thời điểm mặt trời ở xa xích đạo nhất, ví dụ: hạ chí, đông chí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sol
Latin
solarium
English
solarium

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'solarium' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ 'sol', có nghĩa là 'mặt trời', và hậu tố '-arium', thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc nơi chốn. Ban đầu, từ này có thể chỉ một đồng hồ mặt trời hoặc một nơi dành riêng để tắm nắng. Ngày nay, ý nghĩa 'nơi để tắm nắng' vẫn được giữ nguyên và phát triển.

Usage Note

Solarium thường được sử dụng để tắm nắng hoặc trồng cây trong nhà. Nó khác với nhà kính (greenhouse) ở mục đích sử dụng; nhà kính chủ yếu dùng cho mục đích nông nghiệp hoặc nghiên cứu, trong khi solarium được thiết kế để con người tận hưởng ánh sáng mặt trời và thư giãn.

Prepositions

in at

"in a solarium" được dùng để chỉ vị trí bên trong một solarium. "at the solarium" có thể được sử dụng để chỉ vị trí gần một solarium hoặc khi solarium được xem như một địa điểm, ví dụ: "She works at the solarium."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solarium
  • spacious a spacious solarium
    (một phòng tắm nắng rộng rãi)
  • rooftop a rooftop solarium
    (một phòng tắm nắng trên sân thượng)
  • heated a heated solarium
    (một phòng tắm nắng có hệ thống sưởi)
Verb + solarium
  • relax in relax in a solarium
    (thư giãn trong phòng tắm nắng)
  • build build a solarium
    (xây dựng một phòng tắm nắng)
Noun + solarium (phrases)
  • access to access to a solarium
    (lối vào/quyền sử dụng phòng tắm nắng)
  • hotel the hotel solarium
    (phòng tắm nắng của khách sạn)

Idioms

  • bask in the solarium

    tắm nắng, tận hưởng ánh nắng (thường là một cách thư thái) trong phòng tắm nắng

    "She loves to bask in the solarium with a good book on a cold day."

    (Cô ấy thích thư thái tắm nắng trong phòng tắm nắng với một cuốn sách hay vào một ngày trời lạnh.)

  • solarium session

    buổi tắm nắng (trong phòng tắm nắng nhân tạo hoặc tự nhiên)

    "Regular solarium sessions can help improve mood during winter months."

    (Các buổi tắm nắng đều đặn trong phòng solarium có thể giúp cải thiện tâm trạng trong những tháng mùa đông.)

  • solarium therapy

    liệu pháp ánh sáng (thường bằng cách tiếp xúc với ánh sáng trong solarium)

    "Some clinics offer solarium therapy for seasonal affective disorder."

    (Một số phòng khám cung cấp liệu pháp solarium cho chứng rối loạn cảm xúc theo mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solarium

danh từ
Lật mặt

Một phòng có tường và mái bằng kính, được thiết kế để đón ánh sáng mặt trời.

"She likes to read in the solarium on sunny afternoons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solarium".

Lợi ích sức khỏe và liệu pháp ánh sáng

Trong lịch sử, solarium thường được xây dựng để tận dụng ánh sáng mặt trời tự nhiên, giúp con người tiếp nhận vitamin D và cải thiện sức khỏe. Ngày nay, khái niệm này còn mở rộng đến các phòng solarium nhân tạo sử dụng đèn chuyên dụng để mô phỏng ánh sáng mặt trời, thường được dùng trong liệu pháp ánh sáng để điều trị chứng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD) hoặc một số vấn đề da liễu.

Không gian thư giãn và sang trọng

Solarium hiện đại thường xuất hiện trong các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, spa và du thuyền sang trọng. Chúng được thiết kế như những không gian riêng biệt, tràn ngập ánh sáng, nơi khách có thể thư giãn, đọc sách hoặc tận hưởng cảm giác 'tắm nắng' mà không cần phải ra ngoài trời, mang lại sự tiện nghi và riêng tư.