(Top Banner Ad)
solar power plant
B2
noun B2 Năng lượng, Kỹ thuật

solar power plant

UK: /ˈsəʊlər ˈpaʊər plɑːnt/ • US: /ˈsoʊlər ˈpaʊər plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy điện mặt trời trạm điện mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that converts sunlight into electricity on a large scale.

Vietnamese Meaning

Nhà máy điện mặt trời là một cơ sở chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng trên quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new solar power plant will provide clean energy for the entire region."

    "Nhà máy điện mặt trời mới sẽ cung cấp năng lượng sạch cho toàn bộ khu vực."

  • "The government invested heavily in building a new solar power plant."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng một nhà máy điện mặt trời mới."

  • "Solar power plants are becoming increasingly common as the cost of solar technology decreases."

    "Các nhà máy điện mặt trời ngày càng trở nên phổ biến khi chi phí công nghệ năng lượng mặt trời giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solar thuộc về mặt trời
Noun power năng lượng; sức mạnh
Verb power cung cấp năng lượng; làm cho hoạt động
Adjective powerful mạnh mẽ, có năng lượng lớn
Verb empower trao quyền; tiếp thêm sức mạnh
Noun plant nhà máy, xí nghiệp; thực vật
Verb plant trồng; lắp đặt, xây dựng (nhà máy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sol (sun)
Latin
solaris (of the sun)
English
solar
Latin
potere (to be able)
Old French
pouvoir (power)
English
power
Latin
planta (sprout, sole of foot)
Old English
plante (herb, shrub)
English
plant (factory, machine)
Modern English
solar power plant

Nguồn gốc của 'solar power plant'

Cụm từ 'solar power plant' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã cùng nhau tạo nên một khái niệm hiện đại. 'Solar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sol' (mặt trời), chỉ ra năng lượng đến từ mặt trời. 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' qua tiếng Pháp cổ 'pouvoir', mang nghĩa sức mạnh hay khả năng tạo ra năng lượng. Cuối cùng, 'plant' trong ngữ cảnh này không phải là cây cối mà là 'nhà máy' hoặc 'cơ sở sản xuất', một nghĩa được sử dụng từ thế kỷ 18. Khi ghép lại, 'solar power plant' mô tả chính xác một nhà máy khai thác năng lượng mặt trời để sản xuất điện.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các nhà máy sản xuất điện quy mô lớn sử dụng năng lượng mặt trời. Nó khác với 'solar panel' (tấm pin mặt trời), là một thành phần nhỏ hơn dùng để thu năng lượng mặt trời, hoặc 'solar farm' (trang trại năng lượng mặt trời), một khu vực rộng lớn có nhiều tấm pin mặt trời. 'Solar power plant' thường chỉ các nhà máy điện tập trung năng lượng mặt trời (CSP) hoặc các nhà máy quang điện (PV) quy mô lớn kết nối với lưới điện.

Prepositions

at near

'- The solar power plant at/near location X is producing a lot of energy.' 'at' chỉ vị trí chính xác hơn, 'near' chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar power plant
  • large a large solar power plant
    (một nhà máy điện mặt trời lớn)
  • new a new solar power plant
    (một nhà máy điện mặt trời mới)
  • operational an operational solar power plant
    (một nhà máy điện mặt trời đang hoạt động)
  • proposed a proposed solar power plant
    (một nhà máy điện mặt trời được đề xuất)
Verb + solar power plant
  • build build a solar power plant
    (xây dựng một nhà máy điện mặt trời)
  • operate operate a solar power plant
    (vận hành một nhà máy điện mặt trời)
  • construct construct a solar power plant
    (thi công một nhà máy điện mặt trời)
  • invest in invest in a solar power plant
    (đầu tư vào một nhà máy điện mặt trời)
Noun + of/for + solar power plant
  • capacity the capacity of a solar power plant
    (công suất của một nhà máy điện mặt trời)
  • output the output of a solar power plant
    (sản lượng của một nhà máy điện mặt trời)
  • funding funding for a solar power plant
    (nguồn vốn cho một nhà máy điện mặt trời)

Idioms

  • bring a solar power plant online

    đưa một nhà máy điện mặt trời vào hoạt động

    "The company plans to bring the new solar power plant online by next year."

    (Công ty dự kiến sẽ đưa nhà máy điện mặt trời mới vào hoạt động vào năm tới.)

  • the output of a solar power plant

    sản lượng điện của một nhà máy điện mặt trời

    "The heavy clouds reduced the output of the solar power plant today."

    (Những đám mây dày đặc đã làm giảm sản lượng điện của nhà máy điện mặt trời hôm nay.)

  • decommission a solar power plant

    tháo dỡ, ngừng hoạt động một nhà máy điện mặt trời

    "After 30 years, they decided to decommission the old solar power plant."

    (Sau 30 năm, họ quyết định ngừng hoạt động nhà máy điện mặt trời cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar power plant

noun
Lật mặt

Nhà máy điện mặt trời là một cơ sở chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng trên quy mô lớn.

"The new solar power plant will provide clean energy for the entire region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar power plant".

Năng lượng tái tạo và Biến đổi khí hậu

Nhà máy điện mặt trời là biểu tượng quan trọng của phong trào năng lượng tái tạo toàn cầu, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống biến đổi khí hậu. Chúng thể hiện cam kết của các quốc gia trong việc tìm kiếm nguồn năng lượng sạch hơn để bảo vệ môi trường và đảm bảo tương lai bền vững cho hành tinh.

Đầu tư và Phát triển bền vững

Việc xây dựng các nhà máy điện mặt trời lớn thường đi kèm với các chiến lược phát triển bền vững, tạo ra việc làm xanh và thúc đẩy kinh tế địa phương. Tuy nhiên, việc lựa chọn địa điểm cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và môi trường tự nhiên, đặc biệt là về diện tích đất sử dụng.