(Top Banner Ad)
coal power plant
B2
Danh từ B2 Năng lượng, Môi trường, Kỹ thuật

coal power plant

UK: /ˈkəʊl ˈpaʊə plɑːnt/ • US: /ˈkoʊl ˈpaʊər plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy nhiệt điện than nhà máy điện than
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power plant that burns coal to generate electricity.

Vietnamese Meaning

Nhà máy điện đốt than để sản xuất điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coal power plant provides electricity for the entire region."

    "Nhà máy điện đốt than cung cấp điện cho toàn bộ khu vực."

  • "Many countries are trying to reduce their reliance on coal power plants."

    "Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào các nhà máy điện đốt than."

  • "The coal power plant is a major source of air pollution."

    "Nhà máy điện đốt than là một nguồn gây ô nhiễm không khí lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal than đá
Noun power năng lượng, điện, quyền lực
Verb to power cung cấp năng lượng, cấp điện cho
Adjective powerful mạnh mẽ, có công suất lớn
Noun plant nhà máy, xí nghiệp
Noun decommissioning sự ngừng hoạt động, cho 'về hưu' (nhà máy)

Synonyms

coal-fired power station (Nhà máy điện đốt than)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic -> Old English
*kula -> col ('coal' - than đá)
Latin -> Old French -> English
posse -> poeir -> power ('power' - năng lượng, sức mạnh)
Latin -> Old English -> English (18th c.)
planta -> plante -> plant ('plant' - nhà máy)

Từ 'Than Hồng' đến 'Than Đá'

Từ 'coal' trong tiếng Anh cổ ('col') ban đầu có nghĩa là 'than hồng' hoặc 'cục than đang cháy'. Theo thời gian, khi việc khai thác mỏ trở nên phổ biến, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ loại đá màu đen được đốt để lấy năng lượng mà chúng ta biết ngày nay.

Tại sao 'Plant' lại có nghĩa là 'Nhà máy'?

Ban đầu, 'plant' chỉ có nghĩa là 'thực vật'. Vào thế kỷ 18, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, từ này bắt đầu được dùng để chỉ các tòa nhà và máy móc lớn được 'trồng' hoặc đặt cố định vào một nơi để sản xuất. Từ đó, 'plant' có thêm nghĩa là 'nhà máy' hoặc 'xí nghiệp'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại nhà máy điện cụ thể sử dụng than làm nhiên liệu chính. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các nguồn năng lượng, ô nhiễm môi trường, và chính sách năng lượng. So với 'power plant' nói chung, 'coal power plant' chỉ rõ nguồn nhiên liệu sử dụng, làm tăng tính cụ thể.

Prepositions

at near

'at' được sử dụng khi nói về vị trí chính xác của nhà máy: 'The coal power plant is located at...'
'near' được sử dụng khi nói về vị trí gần nhà máy: 'The town is near the coal power plant...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coal power plant
  • build a coal power plant
    (xây dựng một nhà máy nhiệt điện than)
  • operate a coal power plant
    (vận hành một nhà máy nhiệt điện than)
  • shut down a coal power plant
    (đóng cửa một nhà máy nhiệt điện than)
  • phase out coal power plants
    (loại bỏ dần các nhà máy nhiệt điện than)
Adjective + coal power plant
  • aging coal power plant
    (nhà máy nhiệt điện than cũ kỹ / xuống cấp)
  • conventional coal power plant
    (nhà máy nhiệt điện than truyền thống)
  • polluting coal power plant
    (nhà máy nhiệt điện than gây ô nhiễm)
  • decommissioned coal power plant
    (nhà máy nhiệt điện than đã ngừng hoạt động)
Noun + coal power plant
  • emissions from coal power plants
    (khí thải từ các nhà máy nhiệt điện than)
  • construction of a coal power plant
    (việc xây dựng một nhà máy nhiệt điện than)
  • efficiency of a coal power plant
    (hiệu suất của một nhà máy nhiệt điện than)

Idioms

  • the coal power plant of the team/company

    (Cụm từ ẩn dụ) Người hoặc bộ phận làm việc chăm chỉ nhất, tạo ra nhiều kết quả nhất nhưng có thể không hào nhoáng, không được chú ý nhiều.

    "The logistics department is the coal power plant of our company; they're not glamorous, but without them, nothing would run."

    (Bộ phận hậu cần chính là 'nhà máy nhiệt điện than' của công ty chúng tôi; họ không hào nhoáng, nhưng không có họ thì không có gì hoạt động được cả.)

  • shutting down the old coal power plant

    (Cụm từ ẩn dụ) Dừng một hệ thống, quy trình hoặc thói quen cũ kỹ, kém hiệu quả và có thể gây hại để chuyển sang một thứ mới tốt hơn, mặc dù việc thay đổi có thể khó khăn.

    "Switching to the new software was like shutting down the old coal power plant – a difficult but necessary move for our future efficiency."

    (Việc chuyển sang phần mềm mới giống như 'đóng cửa nhà máy nhiệt điện than cũ' – một bước đi khó khăn nhưng cần thiết cho hiệu quả trong tương lai của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal power plant

Danh từ
Lật mặt

Nhà máy điện đốt than để sản xuất điện.

"The coal power plant provides electricity for the entire region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal power plant".

Động cơ của Cách mạng Công nghiệp

Các nhà máy nhiệt điện than là biểu tượng và là động lực chính của cuộc Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh vào thế kỷ 18 và 19. Chúng cung cấp năng lượng cho các nhà máy, xe lửa, và thành phố, thay đổi hoàn toàn xã hội, nhưng cũng bắt đầu gây ra các vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng.

Tâm điểm của Tranh cãi về Môi trường

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các nhà máy nhiệt điện than thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu. Chúng bị coi là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất. Các phong trào môi trường thường nhắm vào việc 'loại bỏ than đá' (phase out coal) như một mục tiêu chính để bảo vệ hành tinh.