coal power plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A power plant that burns coal to generate electricity.
Vietnamese Meaning
Nhà máy điện đốt than để sản xuất điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coal power plant provides electricity for the entire region."
"Nhà máy điện đốt than cung cấp điện cho toàn bộ khu vực."
-
"Many countries are trying to reduce their reliance on coal power plants."
"Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào các nhà máy điện đốt than."
-
"The coal power plant is a major source of air pollution."
"Nhà máy điện đốt than là một nguồn gây ô nhiễm không khí lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coal | than đá |
| Noun | power | năng lượng, điện, quyền lực |
| Verb | to power | cung cấp năng lượng, cấp điện cho |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có công suất lớn |
| Noun | plant | nhà máy, xí nghiệp |
| Noun | decommissioning | sự ngừng hoạt động, cho 'về hưu' (nhà máy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại nhà máy điện cụ thể sử dụng than làm nhiên liệu chính. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các nguồn năng lượng, ô nhiễm môi trường, và chính sách năng lượng. So với 'power plant' nói chung, 'coal power plant' chỉ rõ nguồn nhiên liệu sử dụng, làm tăng tính cụ thể.
Prepositions
'at' được sử dụng khi nói về vị trí chính xác của nhà máy: 'The coal power plant is located at...'
'near' được sử dụng khi nói về vị trí gần nhà máy: 'The town is near the coal power plant...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
build a coal power plant (xây dựng một nhà máy nhiệt điện than)
-
operate a coal power plant (vận hành một nhà máy nhiệt điện than)
-
shut down a coal power plant (đóng cửa một nhà máy nhiệt điện than)
-
phase out coal power plants (loại bỏ dần các nhà máy nhiệt điện than)
-
aging coal power plant (nhà máy nhiệt điện than cũ kỹ / xuống cấp)
-
conventional coal power plant (nhà máy nhiệt điện than truyền thống)
-
polluting coal power plant (nhà máy nhiệt điện than gây ô nhiễm)
-
decommissioned coal power plant (nhà máy nhiệt điện than đã ngừng hoạt động)
-
emissions from coal power plants (khí thải từ các nhà máy nhiệt điện than)
-
construction of a coal power plant (việc xây dựng một nhà máy nhiệt điện than)
-
efficiency of a coal power plant (hiệu suất của một nhà máy nhiệt điện than)
Idioms
-
the coal power plant of the team/company
(Cụm từ ẩn dụ) Người hoặc bộ phận làm việc chăm chỉ nhất, tạo ra nhiều kết quả nhất nhưng có thể không hào nhoáng, không được chú ý nhiều.
"The logistics department is the coal power plant of our company; they're not glamorous, but without them, nothing would run."
(Bộ phận hậu cần chính là 'nhà máy nhiệt điện than' của công ty chúng tôi; họ không hào nhoáng, nhưng không có họ thì không có gì hoạt động được cả.)
-
shutting down the old coal power plant
(Cụm từ ẩn dụ) Dừng một hệ thống, quy trình hoặc thói quen cũ kỹ, kém hiệu quả và có thể gây hại để chuyển sang một thứ mới tốt hơn, mặc dù việc thay đổi có thể khó khăn.
"Switching to the new software was like shutting down the old coal power plant – a difficult but necessary move for our future efficiency."
(Việc chuyển sang phần mềm mới giống như 'đóng cửa nhà máy nhiệt điện than cũ' – một bước đi khó khăn nhưng cần thiết cho hiệu quả trong tương lai của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal power plant
Danh từNhà máy điện đốt than để sản xuất điện.
"The coal power plant provides electricity for the entire region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal power plant".
