sole occupancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of a property being occupied by only one person.
Vietnamese Meaning
Tình trạng một bất động sản chỉ được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi một người duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room offers sole occupancy."
"Phòng khách sạn cung cấp dịch vụ sử dụng một mình."
-
"They are offering sole occupancy rooms at a discounted rate."
"Họ đang cung cấp các phòng chỉ dành cho một người ở với mức giá chiết khấu."
-
"The lease specifies sole occupancy of the apartment."
"Hợp đồng thuê quy định việc sử dụng căn hộ chỉ dành cho một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | solely | một cách duy nhất, độc quyền |
| Verb | occupy | chiếm giữ, cư trú |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người chiếm giữ |
| Noun | occupation | sự chiếm giữ, nghề nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cho thuê nhà, khách sạn hoặc các loại hình lưu trú khác. Nó nhấn mạnh rằng không có người khác (ngoài người thuê hoặc người đặt) được phép ở hoặc sử dụng không gian đó. Khác với 'shared occupancy' (sử dụng chung).
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính của vật được chiếm giữ duy nhất. Ví dụ: 'The cost of sole occupancy of the room is higher.'
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc thuê/sử dụng. Ví dụ: 'He opted for sole occupancy for added privacy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete sole occupancy (quyền chiếm hữu hoàn toàn)
-
exclusive exclusive sole occupancy (quyền chiếm hữu độc quyền)
-
full full sole occupancy (quyền chiếm hữu đầy đủ)
-
independent independent sole occupancy (quyền chiếm hữu độc lập)
-
grant grant sole occupancy (trao quyền chiếm hữu duy nhất)
-
ensure ensure sole occupancy (đảm bảo quyền chiếm hữu duy nhất)
-
have have sole occupancy (có quyền chiếm hữu duy nhất)
-
maintain maintain sole occupancy (duy trì quyền chiếm hữu duy nhất)
-
agreement sole occupancy agreement (thỏa thuận chiếm hữu duy nhất)
-
rights sole occupancy rights (quyền chiếm hữu duy nhất)
Idioms
-
right to sole occupancy
quyền được chiếm hữu duy nhất (một không gian)
"The divorce settlement granted her the right to sole occupancy of the family home."
(Thỏa thuận ly hôn đã cấp cho cô ấy quyền được chiếm hữu duy nhất ngôi nhà gia đình.)
-
grant sole occupancy
trao quyền chiếm hữu duy nhất
"The landlord agreed to grant sole occupancy to the new tenant."
(Chủ nhà đã đồng ý trao quyền chiếm hữu duy nhất cho người thuê mới.)
-
exclusive sole occupancy
quyền chiếm hữu độc quyền và duy nhất
"This contract ensures exclusive sole occupancy of the entire floor."
(Hợp đồng này đảm bảo quyền chiếm hữu độc quyền và duy nhất toàn bộ tầng lầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sole occupancy
Danh từTình trạng một bất động sản chỉ được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi một người duy nhất.
"The hotel room offers sole occupancy."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel's sole occupancy policy is strictly enforced. |
Chính sách một người ở của khách sạn được thực thi nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The guest house's sole occupancy rule isn't applicable to children under 12. |
Quy tắc một người ở của nhà khách không áp dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi. |
| Nghi vấn | Is the apartment building's sole occupancy agreement clearly outlined in the lease? |
Thỏa thuận một người ở của tòa nhà chung cư có được nêu rõ trong hợp đồng thuê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole occupancy".
