(Top Banner Ad)
sole occupancy
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Du lịch, Nhà ở

sole occupancy

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng một mình dành cho một người ở chỉ một người ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of a property being occupied by only one person.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một bất động sản chỉ được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi một người duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room offers sole occupancy."

    "Phòng khách sạn cung cấp dịch vụ sử dụng một mình."

  • "They are offering sole occupancy rooms at a discounted rate."

    "Họ đang cung cấp các phòng chỉ dành cho một người ở với mức giá chiết khấu."

  • "The lease specifies sole occupancy of the apartment."

    "Hợp đồng thuê quy định việc sử dụng căn hộ chỉ dành cho một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb solely một cách duy nhất, độc quyền
Verb occupy chiếm giữ, cư trú
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Noun occupation sự chiếm giữ, nghề nghiệp

Synonyms

single occupancy (Sử dụng một mình)

Antonyms

shared occupancy (Sử dụng chung)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Du lịch, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Old French
sol
English
sole
Latin
occupare
English
occupancy
English
sole occupancy

Độc quyền của cá nhân

Từ 'sole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus' có nghĩa là 'một mình, duy nhất'. 'Occupancy' từ tiếng Latin 'occupare' nghĩa là 'chiếm giữ'. Khi kết hợp, 'sole occupancy' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc một người hoặc một nhóm duy nhất có quyền chiếm giữ và sử dụng một không gian mà không có sự chia sẻ của người khác, nhấn mạnh quyền riêng tư và độc lập.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cho thuê nhà, khách sạn hoặc các loại hình lưu trú khác. Nó nhấn mạnh rằng không có người khác (ngoài người thuê hoặc người đặt) được phép ở hoặc sử dụng không gian đó. Khác với 'shared occupancy' (sử dụng chung).

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính của vật được chiếm giữ duy nhất. Ví dụ: 'The cost of sole occupancy of the room is higher.'
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc thuê/sử dụng. Ví dụ: 'He opted for sole occupancy for added privacy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sole occupancy
  • complete complete sole occupancy
    (quyền chiếm hữu hoàn toàn)
  • exclusive exclusive sole occupancy
    (quyền chiếm hữu độc quyền)
  • full full sole occupancy
    (quyền chiếm hữu đầy đủ)
  • independent independent sole occupancy
    (quyền chiếm hữu độc lập)
Verb + sole occupancy
  • grant grant sole occupancy
    (trao quyền chiếm hữu duy nhất)
  • ensure ensure sole occupancy
    (đảm bảo quyền chiếm hữu duy nhất)
  • have have sole occupancy
    (có quyền chiếm hữu duy nhất)
  • maintain maintain sole occupancy
    (duy trì quyền chiếm hữu duy nhất)
sole occupancy + Noun
  • agreement sole occupancy agreement
    (thỏa thuận chiếm hữu duy nhất)
  • rights sole occupancy rights
    (quyền chiếm hữu duy nhất)

Idioms

  • right to sole occupancy

    quyền được chiếm hữu duy nhất (một không gian)

    "The divorce settlement granted her the right to sole occupancy of the family home."

    (Thỏa thuận ly hôn đã cấp cho cô ấy quyền được chiếm hữu duy nhất ngôi nhà gia đình.)

  • grant sole occupancy

    trao quyền chiếm hữu duy nhất

    "The landlord agreed to grant sole occupancy to the new tenant."

    (Chủ nhà đã đồng ý trao quyền chiếm hữu duy nhất cho người thuê mới.)

  • exclusive sole occupancy

    quyền chiếm hữu độc quyền và duy nhất

    "This contract ensures exclusive sole occupancy of the entire floor."

    (Hợp đồng này đảm bảo quyền chiếm hữu độc quyền và duy nhất toàn bộ tầng lầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sole occupancy

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng một bất động sản chỉ được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi một người duy nhất.

"The hotel room offers sole occupancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel's sole occupancy policy is strictly enforced.
Chính sách một người ở của khách sạn được thực thi nghiêm ngặt.
Phủ định
The guest house's sole occupancy rule isn't applicable to children under 12.
Quy tắc một người ở của nhà khách không áp dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Nghi vấn
Is the apartment building's sole occupancy agreement clearly outlined in the lease?
Thỏa thuận một người ở của tòa nhà chung cư có được nêu rõ trong hợp đồng thuê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sole occupancy".

Quyền riêng tư và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sole occupancy' gắn liền với giá trị cao của quyền riêng tư và không gian cá nhân. Việc có một không gian riêng không bị chia sẻ là một yếu tố quan trọng đối với sự thoải mái, độc lập và hạnh phúc cá nhân, đặc biệt trong các mối quan hệ gia đình hoặc môi trường sống chung.

Luật pháp và hợp đồng thuê nhà

'Sole occupancy' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong luật nhà đất và các hợp đồng thuê nhà. Nó xác định rõ ràng ai có quyền hợp pháp để sống và sử dụng một tài sản cụ thể, giúp bảo vệ quyền lợi của người thuê cũng như người cho thuê, tránh tranh chấp về quyền sử dụng không gian.