(Top Banner Ad)
solenoid
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

solenoid

UK: /ˈsɒlənɔɪd/ • US: /ˈsoʊlənɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn dây điện từ ống dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coil of wire acting as a magnet when carrying electric current.

Vietnamese Meaning

Một cuộn dây hoạt động như một nam châm khi có dòng điện chạy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solenoid controls the flow of fuel to the engine."

    "Solenoid điều khiển dòng nhiên liệu đến động cơ."

  • "Solenoids are commonly used in car starters."

    "Solenoid thường được sử dụng trong bộ khởi động xe hơi."

  • "The valve is operated by a solenoid."

    "Van được vận hành bằng một solenoid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solenoid cuộn dây điện từ, van điện từ
Adjective solenoidal thuộc về hoặc liên quan đến cuộn dây điện từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Ancient Greek
sōlēn
Ancient Greek
sōlēnoeidēs
French (coined)
solénoïde
English
solenoid

Nguồn gốc từ 'ống'

Từ 'solenoid' được nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère đặt ra vào năm 1823. Ông đã kết hợp từ 'sōlēn' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'ống' hoặc 'kênh', với hậu tố '-oeidēs' (giống như, có hình dạng của). Điều này rất phù hợp vì solenoid là một cuộn dây hình ống tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua, giống như một cái ống dẫn năng lượng.

Usage Note

Solenoid thường được sử dụng trong các thiết bị điện từ để chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. Nó tạo ra một trường từ khi có dòng điện chạy qua, trường này có thể được sử dụng để di chuyển một pít-tông hoặc kích hoạt một cơ chế khác. Khác với nam châm vĩnh cửu, solenoid chỉ tạo ra từ trường khi có dòng điện.

Prepositions

of in for

Ví dụ:
- Solenoid *of* the valve: solenoid của van.
- Solenoid *in* the starter motor: solenoid trong motor khởi động.
- Solenoid *for* controlling fluid flow: solenoid để điều khiển dòng chảy chất lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solenoid
  • linear linear solenoid
    (solenoid tuyến tính (tạo ra chuyển động thẳng))
  • miniature miniature solenoid
    (solenoid thu nhỏ)
  • faulty faulty solenoid
    (solenoid bị lỗi)
  • activated activated solenoid
    (solenoid đã được kích hoạt)
Verb + solenoid
  • activate activate a solenoid
    (kích hoạt một solenoid)
  • energize energize a solenoid
    (cấp điện cho một solenoid)
  • replace replace a solenoid
    (thay thế một solenoid)
  • control control a solenoid
    (điều khiển một solenoid)
Solenoid + Noun
  • solenoid solenoid valve
    (van điện từ)
  • solenoid solenoid switch
    (công tắc điện từ)
  • solenoid solenoid coil
    (cuộn dây solenoid)
  • solenoid solenoid plunger
    (lõi điện từ (của solenoid))

Idioms

  • solenoid valve

    van điện từ (một thiết bị điều khiển dòng chảy bằng điện)

    "The automatic irrigation system uses a solenoid valve to release water."

    (Hệ thống tưới tự động sử dụng van điện từ để xả nước.)

  • solenoid actuated

    được kích hoạt bằng solenoid (diễn tả cơ chế hoạt động)

    "This locking mechanism is solenoid actuated."

    (Cơ chế khóa này được kích hoạt bằng solenoid.)

  • solenoid failure

    lỗi solenoid (sự cố hỏng hóc của solenoid)

    "The engine's starting problem was traced back to a solenoid failure."

    (Vấn đề khởi động của động cơ được truy nguyên là do lỗi solenoid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solenoid

noun
Lật mặt

Một cuộn dây hoạt động như một nam châm khi có dòng điện chạy qua.

"The solenoid controls the flow of fuel to the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this engine, the solenoid, a crucial component, controls the fuel injection timing.
Trong động cơ này, solenoid, một bộ phận quan trọng, điều khiển thời gian phun nhiên liệu.
Phủ định
Without a functioning solenoid, the valve won't open, and the system remains inactive.
Nếu không có một solenoid hoạt động, van sẽ không mở, và hệ thống vẫn không hoạt động.
Nghi vấn
John, does the solenoid, properly installed, now allow the current to flow?
John, solenoid, nếu được lắp đúng cách, có cho phép dòng điện chạy qua không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be adjusting the solenoid in the machine tomorrow afternoon.
Kỹ sư sẽ điều chỉnh cuộn dây điện từ trong máy vào chiều mai.
Phủ định
They won't be replacing the solenoid until next week.
Họ sẽ không thay thế cuộn dây điện từ cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will the robot be using the solenoid to activate the switch?
Liệu robot có đang sử dụng cuộn dây điện từ để kích hoạt công tắc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the robot is complete, the engineers will have been using solenoids for precise movements for over a year.
Vào thời điểm robot hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã sử dụng các ống điện từ cho các chuyển động chính xác trong hơn một năm.
Phủ định
The machine shop won't have been relying solely on solenoids for its automated processes; they'll have been using other actuators as well.
Xưởng cơ khí sẽ không chỉ dựa vào các ống điện từ cho các quy trình tự động của mình; họ cũng sẽ đã sử dụng các bộ truyền động khác.
Nghi vấn
Will the technicians have been troubleshooting the solenoid circuit for hours by the time the supervisor arrives?
Liệu các kỹ thuật viên đã khắc phục sự cố mạch điện từ trong nhiều giờ khi người giám sát đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solenoid".

Chìa khóa của Tự động hóa hiện đại

Solenoid đóng vai trò thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng trong nhiều thiết bị hàng ngày và hệ thống tự động hóa. Từ tiếng 'cạch' quen thuộc của chuông cửa, hệ thống khóa cửa ô tô, máy giặt, cho đến các van điều khiển trong nhà máy công nghiệp và robot, solenoid giúp chuyển đổi tín hiệu điện thành chuyển động cơ học một cách chính xác và đáng tin cậy. Chúng là một phần không thể thiếu của thế giới công nghệ hiện đại, cho phép các thiết bị hoạt động tự động và hiệu quả.

Sự hiện diện trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, solenoid thực sự có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống. Chúng giúp điều khiển dòng chảy của nước trong máy pha cà phê, khởi động động cơ xe hơi, hay thậm chí là trong các thiết bị y tế tinh vi. Sự phổ biến của solenoid phản ánh tầm quan trọng của nguyên lý điện từ trong việc tạo ra các giải pháp kỹ thuật thực tế và tiện lợi, làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng và tự động hơn.