solenoid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coil of wire acting as a magnet when carrying electric current.
Vietnamese Meaning
Một cuộn dây hoạt động như một nam châm khi có dòng điện chạy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solenoid controls the flow of fuel to the engine."
"Solenoid điều khiển dòng nhiên liệu đến động cơ."
-
"Solenoids are commonly used in car starters."
"Solenoid thường được sử dụng trong bộ khởi động xe hơi."
-
"The valve is operated by a solenoid."
"Van được vận hành bằng một solenoid."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solenoid | cuộn dây điện từ, van điện từ |
| Adjective | solenoidal | thuộc về hoặc liên quan đến cuộn dây điện từ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solenoid thường được sử dụng trong các thiết bị điện từ để chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. Nó tạo ra một trường từ khi có dòng điện chạy qua, trường này có thể được sử dụng để di chuyển một pít-tông hoặc kích hoạt một cơ chế khác. Khác với nam châm vĩnh cửu, solenoid chỉ tạo ra từ trường khi có dòng điện.
Prepositions
Ví dụ:
- Solenoid *of* the valve: solenoid của van.
- Solenoid *in* the starter motor: solenoid trong motor khởi động.
- Solenoid *for* controlling fluid flow: solenoid để điều khiển dòng chảy chất lỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
linear linear solenoid (solenoid tuyến tính (tạo ra chuyển động thẳng))
-
miniature miniature solenoid (solenoid thu nhỏ)
-
faulty faulty solenoid (solenoid bị lỗi)
-
activated activated solenoid (solenoid đã được kích hoạt)
-
activate activate a solenoid (kích hoạt một solenoid)
-
energize energize a solenoid (cấp điện cho một solenoid)
-
replace replace a solenoid (thay thế một solenoid)
-
control control a solenoid (điều khiển một solenoid)
-
solenoid solenoid valve (van điện từ)
-
solenoid solenoid switch (công tắc điện từ)
-
solenoid solenoid coil (cuộn dây solenoid)
-
solenoid solenoid plunger (lõi điện từ (của solenoid))
Idioms
-
solenoid valve
van điện từ (một thiết bị điều khiển dòng chảy bằng điện)
"The automatic irrigation system uses a solenoid valve to release water."
(Hệ thống tưới tự động sử dụng van điện từ để xả nước.)
-
solenoid actuated
được kích hoạt bằng solenoid (diễn tả cơ chế hoạt động)
"This locking mechanism is solenoid actuated."
(Cơ chế khóa này được kích hoạt bằng solenoid.)
-
solenoid failure
lỗi solenoid (sự cố hỏng hóc của solenoid)
"The engine's starting problem was traced back to a solenoid failure."
(Vấn đề khởi động của động cơ được truy nguyên là do lỗi solenoid.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solenoid
nounMột cuộn dây hoạt động như một nam châm khi có dòng điện chạy qua.
"The solenoid controls the flow of fuel to the engine."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this engine, the solenoid, a crucial component, controls the fuel injection timing. |
Trong động cơ này, solenoid, một bộ phận quan trọng, điều khiển thời gian phun nhiên liệu. |
| Phủ định | Without a functioning solenoid, the valve won't open, and the system remains inactive. |
Nếu không có một solenoid hoạt động, van sẽ không mở, và hệ thống vẫn không hoạt động. |
| Nghi vấn | John, does the solenoid, properly installed, now allow the current to flow? |
John, solenoid, nếu được lắp đúng cách, có cho phép dòng điện chạy qua không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer will be adjusting the solenoid in the machine tomorrow afternoon. |
Kỹ sư sẽ điều chỉnh cuộn dây điện từ trong máy vào chiều mai. |
| Phủ định | They won't be replacing the solenoid until next week. |
Họ sẽ không thay thế cuộn dây điện từ cho đến tuần sau. |
| Nghi vấn | Will the robot be using the solenoid to activate the switch? |
Liệu robot có đang sử dụng cuộn dây điện từ để kích hoạt công tắc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the robot is complete, the engineers will have been using solenoids for precise movements for over a year. |
Vào thời điểm robot hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã sử dụng các ống điện từ cho các chuyển động chính xác trong hơn một năm. |
| Phủ định | The machine shop won't have been relying solely on solenoids for its automated processes; they'll have been using other actuators as well. |
Xưởng cơ khí sẽ không chỉ dựa vào các ống điện từ cho các quy trình tự động của mình; họ cũng sẽ đã sử dụng các bộ truyền động khác. |
| Nghi vấn | Will the technicians have been troubleshooting the solenoid circuit for hours by the time the supervisor arrives? |
Liệu các kỹ thuật viên đã khắc phục sự cố mạch điện từ trong nhiều giờ khi người giám sát đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solenoid".
