(Top Banner Ad)
solitary behavior
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Sinh học

solitary behavior

UK: /ˈsɒlətri bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈsɑːləteri bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi đơn độc tính cách sống một mình lối sống cô độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of spending time alone or the manner in which an individual behaves when alone.

Vietnamese Meaning

Hành vi đơn độc, hành động dành thời gian một mình hoặc cách một cá nhân cư xử khi ở một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher observed solitary behavior in the young primates."

    "Nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi đơn độc ở những con linh trưởng non."

  • "Prolonged solitary behavior can sometimes be a sign of depression."

    "Hành vi đơn độc kéo dài đôi khi có thể là dấu hiệu của bệnh trầm cảm."

  • "Many nocturnal animals exhibit solitary behavior during the day."

    "Nhiều loài động vật sống về đêm thể hiện hành vi đơn độc vào ban ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solitude Trạng thái cô độc, sự một mình
Adverb solitarily Một cách cô độc, một mình
Noun solitariness Tính chất cô độc, sự đơn độc
Verb behave Cư xử, hành xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Noun behaviorism Thuyết hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel- ('self, by oneself')
Latin
solus ('alone')
Latin
solitarius ('lonely, living alone')
Old French
solitaire
Middle English
solitary
Old French
behaver ('to hold oneself, to behave')
Middle English
behavour ('conduct, manner')
Modern English
solitary behavior (combination)

Nguồn gốc 'Solitary'

Từ 'solitary' có gốc từ tiếng Latin 'solitarius', có nghĩa là 'cô đơn' hoặc 'sống một mình', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'solus' nghĩa là 'một mình'. Nó mô tả trạng thái tách biệt khỏi người khác.

Nguồn gốc 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) đến từ tiếng Pháp cổ 'behaver', có nghĩa là 'cách thức một người tự giữ mình' hay 'cách ứng xử'. Khi kết hợp với 'solitary', nó mô tả những hành động được thực hiện một mình, không có sự tham gia của người khác, thường để thể hiện bản chất hoặc phản ứng cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi của động vật hoặc con người khi chúng tự cô lập mình khỏi xã hội. Nó có thể đề cập đến sự lựa chọn cô đơn hoặc một trạng thái bị buộc phải cô đơn. Nó khác với 'antisocial behavior' (hành vi chống đối xã hội), vốn đề cập đến hành vi gây hại cho xã hội.

Prepositions

in

‘In solitary behavior’ dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà hành vi đơn độc diễn ra. Ví dụ: 'The lion was observed in solitary behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solitary behavior
  • reclusive reclusive solitary behavior
    (hành vi cô độc ẩn dật)
  • antisocial antisocial solitary behavior
    (hành vi cô độc chống đối xã hội)
  • unusual unusual solitary behavior
    (hành vi cô độc bất thường)
  • prolonged prolonged solitary behavior
    (hành vi cô độc kéo dài)
Verb + solitary behavior
  • exhibit exhibit solitary behavior
    (thể hiện/biểu lộ hành vi cô độc)
  • engage in engage in solitary behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi cô độc)
  • observe observe solitary behavior
    (quan sát hành vi cô độc)
  • study study solitary behavior
    (nghiên cứu hành vi cô độc)
Noun + solitary behavior
  • patterns of patterns of solitary behavior
    (các kiểu/mô hình hành vi cô độc)
  • instances of instances of solitary behavior
    (các trường hợp hành vi cô độc)

Idioms

  • A pattern of solitary behavior

    Một kiểu/mô hình hành vi cô độc (thường xuyên, có thể dự đoán được)

    "The artist developed a pattern of solitary behavior, spending hours alone in his studio."

    (Người nghệ sĩ đã hình thành một kiểu hành vi cô độc, dành hàng giờ một mình trong xưởng vẽ của mình.)

  • Exhibit solitary behavior

    Thể hiện/biểu lộ hành vi cô độc

    "After the loss, the child began to exhibit solitary behavior, preferring to play by herself."

    (Sau mất mát, đứa trẻ bắt đầu thể hiện hành vi cô độc, thích chơi một mình.)

  • Engage in solitary behavior

    Tham gia vào/thực hiện hành vi cô độc

    "Many researchers often engage in solitary behavior when conducting complex experiments."

    (Nhiều nhà nghiên cứu thường thực hiện hành vi cô độc khi tiến hành các thí nghiệm phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solitary behavior

Noun Phrase
Lật mặt

Hành vi đơn độc, hành động dành thời gian một mình hoặc cách một cá nhân cư xử khi ở một mình.

"The researcher observed solitary behavior in the young primates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to exhibit solitary behavior if he doesn't make an effort to socialize.
Anh ấy sẽ thể hiện hành vi cô lập nếu anh ấy không nỗ lực giao tiếp.
Phủ định
They are not going to encourage solitary behavior in the classroom; group activities are essential.
Họ sẽ không khuyến khích hành vi đơn độc trong lớp học; các hoạt động nhóm là rất cần thiết.
Nghi vấn
Is she going to continue her solitary behavior after the therapy sessions?
Cô ấy có tiếp tục hành vi cô lập sau các buổi trị liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitary behavior".

Sự Cô Độc và Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi cô độc có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó có thể được liên hệ với sự cô lập, trầm cảm hoặc khó khăn trong giao tiếp xã hội. Mặt khác, nó cũng được xem là biểu hiện của sự độc lập, khả năng tự suy ngẫm sâu sắc, hoặc sự tập trung cần thiết cho công việc sáng tạo (như các nhà văn, nghệ sĩ).

Cô Độc để Phát Triển Cá Nhân

Ngày nay, khái niệm 'thời gian một mình' (alone time) ngày càng được coi trọng như một phần thiết yếu của việc chăm sóc bản thân và phát triển cá nhân. Hành vi cô độc có thể giúp một người nạp lại năng lượng, xử lý cảm xúc, và khám phá nội tâm mà không bị xao nhãng bởi các yếu tố bên ngoài.