(Top Banner Ad)
isolated behavior
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

isolated behavior

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd bɪˈheɪvɪər/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi đơn lẻ hành vi cá biệt hành vi tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct that occur independently or are not connected to other behaviors or social interactions.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc cách cư xử xảy ra một cách độc lập hoặc không liên quan đến các hành vi hoặc tương tác xã hội khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist noted an isolated incident of aggressive behavior in the child's otherwise calm demeanor."

    "Nhà tâm lý học ghi nhận một trường hợp hành vi hung hăng đơn lẻ trong thái độ điềm tĩnh thông thường của đứa trẻ."

  • "The detective was puzzled by the isolated behavior of the suspect, which didn't fit the established profile."

    "Thám tử bối rối trước hành vi đơn lẻ của nghi phạm, điều này không phù hợp với hồ sơ đã được thiết lập."

  • "This isolated behavior might indicate a deeper psychological issue."

    "Hành vi đơn lẻ này có thể chỉ ra một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isolation Sự cô lập, trạng thái bị cô lập
Verb isolate Cô lập, tách riêng
Adjective isolating Mang tính cô lập, gây cô lập
Adverb isolatedly Một cách cô lập, riêng lẻ
Verb behave Hành xử, cư xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Noun behaviorism Thuyết hành vi
Noun behaviorist Người theo thuyết hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
Italian
isolato
English
isolated

Nguồn gốc 'Isolated': Từ hòn đảo xa xôi

Từ 'isolated' có gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó mô tả một vùng đất bị tách biệt hoàn toàn bởi nước. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì bị cô lập, tách rời khỏi những thứ khác, gợi lên hình ảnh một hòn đảo nhỏ đơn độc giữa biển cả.

'Behavior': Cách chúng ta 'có' bản thân

Từ 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behæfian', có nghĩa là 'cách tự xử lý, tự thể hiện'. Nó liên quan đến việc 'have' (có) bản thân theo một cách nào đó. Theo thời gian, nó phát triển thành 'hành vi' mà chúng ta biết ngày nay, mô tả tổng thể các hành động và phản ứng của một người trước một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động đơn lẻ không phải là một phần của một chuỗi hành vi, hoặc một hành vi không bị ảnh hưởng bởi hoặc không ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Nó có thể liên quan đến các tình huống bất thường, hoặc những hành động khó giải thích trong bối cảnh xã hội thông thường. 'Isolated' nhấn mạnh sự tách biệt hoặc không kết nối của hành vi đó.

Prepositions

in from

'Isolated behavior in...' (Ví dụ: 'isolated behavior in children') chỉ ra phạm vi hoặc đối tượng mà hành vi được quan sát thấy. 'Isolated behavior from...' (Ví dụ: 'isolated behavior from societal norms') chỉ ra sự khác biệt hoặc tách biệt khỏi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated behavior
  • sporadic sporadic isolated behavior
    (hành vi cô lập lẻ tẻ)
  • unusual unusual isolated behavior
    (hành vi cô lập bất thường)
  • aberrant aberrant isolated behavior
    (hành vi cô lập lệch lạc)
  • atypical atypical isolated behavior
    (hành vi cô lập không điển hình)
  • peculiar peculiar isolated behavior
    (hành vi cô lập kỳ lạ)
Verb + isolated behavior
  • exhibit exhibit isolated behavior
    (thể hiện hành vi cô lập)
  • show show isolated behavior
    (biểu hiện hành vi cô lập)
  • observe observe isolated behavior
    (quan sát hành vi cô lập)
  • engage in engage in isolated behavior
    (tham gia vào hành vi cô lập)
  • demonstrate demonstrate isolated behavior
    (cho thấy hành vi cô lập)

Idioms

  • not an isolated behavior

    không phải là hành vi cô lập/đơn lẻ (mà là một phần của xu hướng)

    "The manager assured us that the employee's rude comment was not an isolated behavior, but part of a larger pattern."

    (Quản lý trấn an chúng tôi rằng lời nhận xét thô lỗ của nhân viên không phải là một hành vi đơn lẻ, mà là một phần của một khuôn mẫu lớn hơn.)

  • treat as isolated behavior

    coi/đối xử như hành vi cô lập (không liên quan đến vấn đề khác)

    "It's dangerous to treat these incidents as isolated behavior; we need to look for underlying causes."

    (Thật nguy hiểm khi coi những sự cố này là hành vi cô lập; chúng ta cần tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa.)

  • more than just isolated behavior

    hơn cả một hành vi cô lập (ám chỉ có ý nghĩa lớn hơn, là một xu hướng)

    "Her lack of participation is more than just isolated behavior; it reflects a deeper disengagement from the team."

    (Việc cô ấy thiếu tham gia không chỉ là hành vi cô lập; nó phản ánh sự xa rời sâu sắc hơn khỏi đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated behavior

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc cách cư xử xảy ra một cách độc lập hoặc không liên quan đến các hành vi hoặc tương tác xã hội khác.

"The psychologist noted an isolated incident of aggressive behavior in the child's otherwise calm demeanor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood the consequences of his isolated behavior, he would have apologized sooner.
Nếu anh ấy hiểu hậu quả từ hành vi cô lập của mình, anh ấy đã xin lỗi sớm hơn.
Phủ định
If the child had not exhibited such isolated behavior at school, the teacher wouldn't have called his parents.
Nếu đứa trẻ không thể hiện hành vi cô lập như vậy ở trường, giáo viên đã không gọi cho bố mẹ của em.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if they had not ignored the isolated behavior of the problematic employee?
Công ty có thể đã thành công nếu họ không phớt lờ hành vi cô lập của nhân viên có vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated behavior".

Hiện tượng 'Sói đơn độc' và hành vi cô lập

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'lone wolf' (sói đơn độc) thường được dùng để chỉ những cá nhân hành động một mình, không thuộc về một nhóm hay tổ chức nào, đặc biệt trong các trường hợp gây hại. Hành vi cô lập của họ thường gây khó khăn cho việc dự đoán hoặc ngăn chặn, vì không có mạng lưới hỗ trợ hay liên kết rõ ràng. Đây là một khía cạnh đáng lo ngại của hành vi cô lập khi nó dẫn đến các hệ quả tiêu cực.

Công nghệ và sự gia tăng hành vi cô lập

Trong thời đại kỹ thuật số, mặc dù công nghệ kết nối con người toàn cầu, nó cũng có thể vô tình khuyến khích hành vi cô lập. Việc dành quá nhiều thời gian tương tác qua màn hình thay vì giao tiếp trực tiếp có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và gia tăng các hành vi xã hội biệt lập, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng các mối quan hệ thực tế.