isolated behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or conduct that occur independently or are not connected to other behaviors or social interactions.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc cách cư xử xảy ra một cách độc lập hoặc không liên quan đến các hành vi hoặc tương tác xã hội khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The psychologist noted an isolated incident of aggressive behavior in the child's otherwise calm demeanor."
"Nhà tâm lý học ghi nhận một trường hợp hành vi hung hăng đơn lẻ trong thái độ điềm tĩnh thông thường của đứa trẻ."
-
"The detective was puzzled by the isolated behavior of the suspect, which didn't fit the established profile."
"Thám tử bối rối trước hành vi đơn lẻ của nghi phạm, điều này không phù hợp với hồ sơ đã được thiết lập."
-
"This isolated behavior might indicate a deeper psychological issue."
"Hành vi đơn lẻ này có thể chỉ ra một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | isolation | Sự cô lập, trạng thái bị cô lập |
| Verb | isolate | Cô lập, tách riêng |
| Adjective | isolating | Mang tính cô lập, gây cô lập |
| Adverb | isolatedly | Một cách cô lập, riêng lẻ |
| Verb | behave | Hành xử, cư xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
| Noun | behaviorism | Thuyết hành vi |
| Noun | behaviorist | Người theo thuyết hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động đơn lẻ không phải là một phần của một chuỗi hành vi, hoặc một hành vi không bị ảnh hưởng bởi hoặc không ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Nó có thể liên quan đến các tình huống bất thường, hoặc những hành động khó giải thích trong bối cảnh xã hội thông thường. 'Isolated' nhấn mạnh sự tách biệt hoặc không kết nối của hành vi đó.
Prepositions
'Isolated behavior in...' (Ví dụ: 'isolated behavior in children') chỉ ra phạm vi hoặc đối tượng mà hành vi được quan sát thấy. 'Isolated behavior from...' (Ví dụ: 'isolated behavior from societal norms') chỉ ra sự khác biệt hoặc tách biệt khỏi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sporadic sporadic isolated behavior (hành vi cô lập lẻ tẻ)
-
unusual unusual isolated behavior (hành vi cô lập bất thường)
-
aberrant aberrant isolated behavior (hành vi cô lập lệch lạc)
-
atypical atypical isolated behavior (hành vi cô lập không điển hình)
-
peculiar peculiar isolated behavior (hành vi cô lập kỳ lạ)
-
exhibit exhibit isolated behavior (thể hiện hành vi cô lập)
-
show show isolated behavior (biểu hiện hành vi cô lập)
-
observe observe isolated behavior (quan sát hành vi cô lập)
-
engage in engage in isolated behavior (tham gia vào hành vi cô lập)
-
demonstrate demonstrate isolated behavior (cho thấy hành vi cô lập)
Idioms
-
not an isolated behavior
không phải là hành vi cô lập/đơn lẻ (mà là một phần của xu hướng)
"The manager assured us that the employee's rude comment was not an isolated behavior, but part of a larger pattern."
(Quản lý trấn an chúng tôi rằng lời nhận xét thô lỗ của nhân viên không phải là một hành vi đơn lẻ, mà là một phần của một khuôn mẫu lớn hơn.)
-
treat as isolated behavior
coi/đối xử như hành vi cô lập (không liên quan đến vấn đề khác)
"It's dangerous to treat these incidents as isolated behavior; we need to look for underlying causes."
(Thật nguy hiểm khi coi những sự cố này là hành vi cô lập; chúng ta cần tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa.)
-
more than just isolated behavior
hơn cả một hành vi cô lập (ám chỉ có ý nghĩa lớn hơn, là một xu hướng)
"Her lack of participation is more than just isolated behavior; it reflects a deeper disengagement from the team."
(Việc cô ấy thiếu tham gia không chỉ là hành vi cô lập; nó phản ánh sự xa rời sâu sắc hơn khỏi đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated behavior
Cụm danh từHành vi hoặc cách cư xử xảy ra một cách độc lập hoặc không liên quan đến các hành vi hoặc tương tác xã hội khác.
"The psychologist noted an isolated incident of aggressive behavior in the child's otherwise calm demeanor."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had understood the consequences of his isolated behavior, he would have apologized sooner. |
Nếu anh ấy hiểu hậu quả từ hành vi cô lập của mình, anh ấy đã xin lỗi sớm hơn. |
| Phủ định | If the child had not exhibited such isolated behavior at school, the teacher wouldn't have called his parents. |
Nếu đứa trẻ không thể hiện hành vi cô lập như vậy ở trường, giáo viên đã không gọi cho bố mẹ của em. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if they had not ignored the isolated behavior of the problematic employee? |
Công ty có thể đã thành công nếu họ không phớt lờ hành vi cô lập của nhân viên có vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated behavior".
