(Top Banner Ad)
solitary journey
B2
Cụm danh từ B2 Văn học, Du lịch, Tâm lý học

solitary journey

UK: /ˈsɒlɪtəri ˈdʒɜːni/ • US: /ˈsɑːləteri dʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành trình đơn độc hành trình một mình chuyến đi một mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey undertaken alone; a journey where one is without companions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình được thực hiện một mình; một cuộc hành trình mà người ta không có bạn đồng hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He embarked on a solitary journey across the desert to find himself."

    "Anh ấy bắt đầu một cuộc hành trình đơn độc qua sa mạc để tìm lại chính mình."

  • "The artist found inspiration during her solitary journey through the mountains."

    "Nữ họa sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong cuộc hành trình đơn độc của mình qua những ngọn núi."

  • "After years of working, he decided to take a solitary journey to reflect on his life."

    "Sau nhiều năm làm việc, anh quyết định thực hiện một cuộc hành trình một mình để suy ngẫm về cuộc đời mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solitude sự cô độc, sự ẩn dật
Adverb solitarily một cách cô độc
Verb journey đi đường, du hành
Noun journeyman thợ lành nghề (đã hoàn thành học việc)

Synonyms

lone journey (cuộc hành trình cô đơn)solo trip (chuyến đi một mình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Du lịch, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sōlus
Latin
sōlitārius
English
solitary
Latin
diēs
Latin
diurnus
Vulgar Latin
diurnata
Old French
journee
Middle English
journee
English
journey

Nguồn gốc của 'Solitary'

Từ 'solitary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sōlitārius', có nghĩa là 'một mình, cô đơn'. Gốc từ xa hơn nữa là 'sōlus', mang ý nghĩa 'một mình, chỉ một'. Điều này nhấn mạnh bản chất của sự độc lập và không có ai khác đi cùng.

Nguồn gốc của 'Journey'

Từ 'journey' có lịch sử thú vị, bắt đầu từ tiếng Latin 'diēs' (ngày). Từ đó phát triển thành 'diurnus' (hàng ngày), rồi thành 'diurnata' trong tiếng Latin bình dân, ám chỉ 'một ngày làm việc' hoặc 'khoảng thời gian của một ngày'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'journee', nó mang nghĩa 'một ngày đi đường' hoặc 'chuyến đi trong một ngày'. Từ đó, 'journey' trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ ý nghĩa về một chuyến đi, thường là dài.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái cô đơn, tự do, hoặc tìm kiếm bản thân. Nó nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân sâu sắc mà người ta có được khi đi một mình. So với 'lonely journey', 'solitary journey' ít mang tính tiêu cực hơn, thiên về sự lựa chọn và chủ động trải nghiệm hơn là sự cô lập và buồn bã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solitary journey
  • long a long solitary journey
    (một hành trình cô độc dài)
  • personal a personal solitary journey
    (một hành trình cá nhân đơn độc)
  • spiritual a spiritual solitary journey
    (một hành trình tâm linh đơn độc)
  • inner an inner solitary journey
    (một hành trình nội tâm đơn độc)
Verb + solitary journey
  • embark on to embark on a solitary journey
    (bắt đầu một hành trình đơn độc)
  • undertake to undertake a solitary journey
    (thực hiện một hành trình đơn độc)
  • make to make a solitary journey
    (thực hiện một hành trình đơn độc)
Prepositional Phrase + solitary journey
  • on on a solitary journey
    (trên một hành trình đơn độc)

Idioms

  • The solitary journey of self-discovery

    Hành trình cô độc khám phá bản thân

    "Many artists believe that creating art is often a solitary journey of self-discovery."

    (Nhiều nghệ sĩ tin rằng việc sáng tạo nghệ thuật thường là một hành trình cô độc khám phá bản thân.)

  • A solitary journey into the unknown

    Một hành trình đơn độc đi vào vùng đất/điều chưa biết

    "Leaving everything behind, she began a solitary journey into the unknown."

    (Bỏ lại mọi thứ phía sau, cô bắt đầu một hành trình đơn độc đi vào vùng đất chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solitary journey

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc hành trình được thực hiện một mình; một cuộc hành trình mà người ta không có bạn đồng hành.

"He embarked on a solitary journey across the desert to find himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To embark on a solitary journey can be a great way to find oneself.
Bắt đầu một cuộc hành trình cô độc có thể là một cách tuyệt vời để tìm thấy bản thân.
Phủ định
It is not wise to embark on a solitary journey without proper preparation.
Không khôn ngoan khi bắt đầu một cuộc hành trình cô độc mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Why do you want to take a solitary journey into the wilderness?
Tại sao bạn muốn thực hiện một cuộc hành trình cô độc vào vùng hoang dã?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she reaches the summit, she will have been undertaking a solitary journey for three weeks.
Vào thời điểm cô ấy lên đến đỉnh, cô ấy sẽ đã thực hiện một hành trình đơn độc trong ba tuần.
Phủ định
He won't have been enjoying his solitary journey as the weather will have been terrible.
Anh ấy sẽ không tận hưởng chuyến đi một mình của mình vì thời tiết sẽ rất tệ.
Nghi vấn
Will they have been anticipating a solitary journey when they packed their bags?
Liệu họ có đang mong chờ một hành trình đơn độc khi họ đóng gói hành lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitary journey".

Hành trình của Người anh hùng và sự cô độc

Trong nhiều câu chuyện thần thoại và văn học phương Tây (ví dụ: 'The Hero's Journey' của Joseph Campbell), người anh hùng thường phải trải qua một giai đoạn 'hành trình cô độc' để đối mặt với thử thách, vượt qua nỗi sợ hãi và khám phá sức mạnh nội tại. Giai đoạn này rất quan trọng để họ phát triển và trở về với một cái tôi mới.

Du lịch một mình và trải nghiệm cá nhân

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, xu hướng 'du lịch một mình' (solo travel) hoặc 'gap year' (năm nghỉ ngơi) đã trở nên phổ biến. Đây thường được coi là một 'hành trình cô độc' tự nguyện, nơi cá nhân tìm kiếm sự tự do, trưởng thành, vượt qua giới hạn của bản thân và có những trải nghiệm cá nhân sâu sắc mà không bị ảnh hưởng bởi người khác.