lone journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc hành trình được thực hiện một mình, thường ngụ ý sự cô đơn và những khó khăn tiềm tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He embarked on a lone journey to find himself."
"Anh ấy bắt đầu một cuộc hành trình đơn độc để tìm lại chính mình."
-
"The novel tells the story of a man's lone journey across the desert."
"Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện cuộc hành trình đơn độc của một người đàn ông băng qua sa mạc."
-
"Her lone journey to the mountaintop was a test of her endurance."
"Cuộc hành trình đơn độc của cô lên đỉnh núi là một thử thách cho sự bền bỉ của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lone journey' thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự đơn độc của người đi. Nó khác với 'solo journey' ở chỗ 'solo' mang tính chất tự nguyện và có thể có mục đích cụ thể, trong khi 'lone' nhấn mạnh sự cô lập và có thể là do hoàn cảnh.
Prepositions
'- on a lone journey': Nhấn mạnh việc đang thực hiện cuộc hành trình. '- into a lone journey': Nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc dấn thân vào một cuộc hành trình đơn độc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perilous perilous lone journey (hành trình đơn độc đầy hiểm nguy)
-
arduous arduous lone journey (hành trình đơn độc gian khổ)
-
embark on embark on a lone journey (bắt đầu một hành trình đơn độc)
-
complete complete a lone journey (hoàn thành một hành trình đơn độc)
Idioms
-
go it alone
tự mình làm, không cần giúp đỡ
"She decided to go it alone and start her own business."
(Cô ấy quyết định tự mình làm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
-
a solitary figure
một người cô độc, đơn độc
"He cut a solitary figure walking down the street."
(Anh ấy trông như một người cô độc khi đi bộ trên đường phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lone journey
Cụm danh từMột cuộc hành trình được thực hiện một mình, thường ngụ ý sự cô đơn và những khó khăn tiềm tàng.
"He embarked on a lone journey to find himself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone journey".
