(Top Banner Ad)
lone journey
B2
Cụm danh từ B2 Văn học, Du lịch, Cảm xúc

lone journey

UK: /ləʊn ˈdʒɜːni/ • US: /loʊn ˈdʒɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành trình đơn độc hành trình một mình chuyến đi cô độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey undertaken alone, typically implying solitude and potential hardship.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình được thực hiện một mình, thường ngụ ý sự cô đơn và những khó khăn tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He embarked on a lone journey to find himself."

    "Anh ấy bắt đầu một cuộc hành trình đơn độc để tìm lại chính mình."

  • "The novel tells the story of a man's lone journey across the desert."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện cuộc hành trình đơn độc của một người đàn ông băng qua sa mạc."

  • "Her lone journey to the mountaintop was a test of her endurance."

    "Cuộc hành trình đơn độc của cô lên đỉnh núi là một thử thách cho sự bền bỉ của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lonely cô đơn, lẻ loi
Adverb lonely một cách cô đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Du lịch, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
lone journey

Nguồn gốc của 'lone'

Từ 'lone' xuất phát từ 'alone'. Nó mang ý nghĩa đơn độc, một mình. 'Lone journey' gợi ý một hành trình được thực hiện mà không có người đồng hành.

Usage Note

Cụm từ 'lone journey' thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự đơn độc của người đi. Nó khác với 'solo journey' ở chỗ 'solo' mang tính chất tự nguyện và có thể có mục đích cụ thể, trong khi 'lone' nhấn mạnh sự cô lập và có thể là do hoàn cảnh.

Prepositions

on into

'- on a lone journey': Nhấn mạnh việc đang thực hiện cuộc hành trình. '- into a lone journey': Nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc dấn thân vào một cuộc hành trình đơn độc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lone journey
  • perilous perilous lone journey
    (hành trình đơn độc đầy hiểm nguy)
  • arduous arduous lone journey
    (hành trình đơn độc gian khổ)
Verb + lone journey
  • embark on embark on a lone journey
    (bắt đầu một hành trình đơn độc)
  • complete complete a lone journey
    (hoàn thành một hành trình đơn độc)

Idioms

  • go it alone

    tự mình làm, không cần giúp đỡ

    "She decided to go it alone and start her own business."

    (Cô ấy quyết định tự mình làm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • a solitary figure

    một người cô độc, đơn độc

    "He cut a solitary figure walking down the street."

    (Anh ấy trông như một người cô độc khi đi bộ trên đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lone journey

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc hành trình được thực hiện một mình, thường ngụ ý sự cô đơn và những khó khăn tiềm tàng.

"He embarked on a lone journey to find himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lone journey".

Hành trình đơn độc trong văn hóa phương Tây

Hành trình đơn độc thường được coi là một biểu tượng của sự tự do, khám phá bản thân và vượt qua thử thách. Trong nhiều câu chuyện và bộ phim phương Tây, nhân vật chính thường phải trải qua một hành trình đơn độc để trưởng thành và đạt được mục tiêu của mình.