(Top Banner Ad)
journeyman
B2
noun B2 Nghề nghiệp, Lao động

journeyman

UK: /ˈdʒɜːnimən/ • US: /ˈdʒɜːrnimən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ bậc trung thợ lành nghề (chưa phải bậc thầy)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who has learned a trade and works for another person usually by the day.

Vietnamese Meaning

Một người thợ đã học được một nghề và làm việc cho người khác, thường là tính theo ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a journeyman carpenter before starting his own business."

    "Anh ấy là một người thợ mộc lành nghề trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

  • "The journeyman electrician wired the house efficiently."

    "Người thợ điện lành nghề đã đi dây điện cho ngôi nhà một cách hiệu quả."

  • "He was a journeyman actor, always working but never a star."

    "Anh ấy là một diễn viên có năng lực, luôn có việc làm nhưng không bao giờ trở thành một ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journey Hành trình, chuyến đi
Adjective journalistic Thuộc về báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
journeman
Old French
journee
Latin
diurnus

Nguồn gốc của 'Journeyman'

Từ 'journeyman' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'journee', có nghĩa là 'một ngày làm việc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một thợ thủ công lành nghề làm việc theo ngày cho một người khác, khác với thợ học việc hoặc chủ xưởng. Nó mang ý nghĩa của người đã hoàn thành học nghề nhưng chưa đủ điều kiện hoặc chưa muốn mở xưởng riêng.

Usage Note

Từ 'journeyman' mang ý nghĩa một người thợ lành nghề đã hoàn thành quá trình học việc (apprenticeship) nhưng chưa phải là chủ (master) và thường làm việc theo ngày cho người khác. Nó ám chỉ một người thợ có kỹ năng nhưng có thể không phải là xuất sắc nhất hoặc có địa vị cao nhất trong nghề. Đôi khi nó mang ý nghĩa một người ổn định, đáng tin cậy nhưng không có nhiều tham vọng thăng tiến hoặc đạt được sự xuất sắc vượt trội. So sánh với 'apprentice' (người học việc) và 'master' (bậc thầy). 'Journeyman' đứng giữa hai cấp độ này.
Trong lĩnh vực thể thao, 'journeyman' dùng để chỉ một vận động viên có kỹ năng tốt, đủ khả năng thi đấu chuyên nghiệp, nhưng không phải là một ngôi sao hoặc có thành tích đặc biệt. Họ thường chuyển từ đội này sang đội khác, có thể không gắn bó lâu dài với bất kỳ đội nào. Nó ngụ ý sự ổn định và khả năng thích nghi, nhưng thiếu sự xuất sắc hoặc tiềm năng trở thành một vận động viên hàng đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journeyman
  • Experienced experienced journeyman
    (thợ lành nghề có kinh nghiệm)
  • Skilled skilled journeyman
    (thợ lành nghề)
Verb + journeyman
  • Employ employ a journeyman
    (thuê một thợ lành nghề)
  • Become become a journeyman
    (trở thành một thợ lành nghề)

Idioms

  • Journeyman actor

    Diễn viên chuyên nghiệp, không phải ngôi sao hạng A, thường đóng nhiều vai khác nhau.

    "He's a journeyman actor who's been in dozens of films."

    (Anh ấy là một diễn viên chuyên nghiệp, đã tham gia hàng chục bộ phim.)

  • Journeyman player

    Vận động viên chuyên nghiệp nhưng không phải là siêu sao, thường xuyên chuyển đội.

    "The team needed a reliable player, so they signed a journeyman player with years of experience."

    (Đội bóng cần một cầu thủ đáng tin cậy, vì vậy họ đã ký hợp đồng với một cầu thủ kỳ cựu, người thường xuyên đổi đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journeyman

noun
Lật mặt

Một người thợ đã học được một nghề và làm việc cho người khác, thường là tính theo ngày.

"He was a journeyman carpenter before starting his own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journeyman".

Hệ thống học nghề truyền thống

Ở phương Tây, 'journeyman' gắn liền với hệ thống học nghề truyền thống, nơi một người học việc dần dần tiến bộ qua các cấp bậc khác nhau để trở thành một thợ lành nghề. Đây là một phần quan trọng của lịch sử lao động và sự phát triển của các ngành nghề thủ công.