journeyman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker who has learned a trade and works for another person usually by the day.
Vietnamese Meaning
Một người thợ đã học được một nghề và làm việc cho người khác, thường là tính theo ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a journeyman carpenter before starting his own business."
"Anh ấy là một người thợ mộc lành nghề trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng."
-
"The journeyman electrician wired the house efficiently."
"Người thợ điện lành nghề đã đi dây điện cho ngôi nhà một cách hiệu quả."
-
"He was a journeyman actor, always working but never a star."
"Anh ấy là một diễn viên có năng lực, luôn có việc làm nhưng không bao giờ trở thành một ngôi sao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | journey | Hành trình, chuyến đi |
| Adjective | journalistic | Thuộc về báo chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'journeyman' mang ý nghĩa một người thợ lành nghề đã hoàn thành quá trình học việc (apprenticeship) nhưng chưa phải là chủ (master) và thường làm việc theo ngày cho người khác. Nó ám chỉ một người thợ có kỹ năng nhưng có thể không phải là xuất sắc nhất hoặc có địa vị cao nhất trong nghề. Đôi khi nó mang ý nghĩa một người ổn định, đáng tin cậy nhưng không có nhiều tham vọng thăng tiến hoặc đạt được sự xuất sắc vượt trội. So sánh với 'apprentice' (người học việc) và 'master' (bậc thầy). 'Journeyman' đứng giữa hai cấp độ này.
Trong lĩnh vực thể thao, 'journeyman' dùng để chỉ một vận động viên có kỹ năng tốt, đủ khả năng thi đấu chuyên nghiệp, nhưng không phải là một ngôi sao hoặc có thành tích đặc biệt. Họ thường chuyển từ đội này sang đội khác, có thể không gắn bó lâu dài với bất kỳ đội nào. Nó ngụ ý sự ổn định và khả năng thích nghi, nhưng thiếu sự xuất sắc hoặc tiềm năng trở thành một vận động viên hàng đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Experienced experienced journeyman (thợ lành nghề có kinh nghiệm)
-
Skilled skilled journeyman (thợ lành nghề)
-
Employ employ a journeyman (thuê một thợ lành nghề)
-
Become become a journeyman (trở thành một thợ lành nghề)
Idioms
-
Journeyman actor
Diễn viên chuyên nghiệp, không phải ngôi sao hạng A, thường đóng nhiều vai khác nhau.
"He's a journeyman actor who's been in dozens of films."
(Anh ấy là một diễn viên chuyên nghiệp, đã tham gia hàng chục bộ phim.)
-
Journeyman player
Vận động viên chuyên nghiệp nhưng không phải là siêu sao, thường xuyên chuyển đội.
"The team needed a reliable player, so they signed a journeyman player with years of experience."
(Đội bóng cần một cầu thủ đáng tin cậy, vì vậy họ đã ký hợp đồng với một cầu thủ kỳ cựu, người thường xuyên đổi đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
journeyman
nounMột người thợ đã học được một nghề và làm việc cho người khác, thường là tính theo ngày.
"He was a journeyman carpenter before starting his own business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journeyman".
