accompanied journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey where someone is traveling with someone else, typically for assistance, security, or guidance.
Vietnamese Meaning
Một hành trình mà ai đó đi du lịch cùng với người khác, thường là để được hỗ trợ, an toàn hoặc hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elderly woman embarked on an accompanied journey to visit her grandchildren in another country."
"Người phụ nữ lớn tuổi bắt đầu một hành trình có người đi cùng để thăm các cháu của mình ở một quốc gia khác."
-
"We booked an accompanied journey for my grandmother so she wouldn't have to travel alone."
"Chúng tôi đã đặt một hành trình có người đi cùng cho bà tôi để bà không phải đi một mình."
-
"The travel agency specializes in accompanied journeys for disabled travelers."
"Công ty du lịch chuyên về các hành trình có người đi cùng cho khách du lịch khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accompany | đi cùng, hộ tống, đệm đàn |
| Noun | accompaniment | sự đi kèm, vật đi kèm, sự đệm nhạc |
| Noun | companion | bạn đồng hành, người đi cùng |
| Adjective | unaccompanied | không có người đi cùng, một mình |
| Verb | journey | thực hiện một chuyến đi, du hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, đặc biệt là khi người đi du lịch cần sự giúp đỡ hoặc bảo vệ. Nó nhấn mạnh việc không đi một mình mà có người đồng hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully accompanied journey (chuyến đi có người đi kèm và hỗ trợ đầy đủ)
-
professionally accompanied journey (chuyến đi có người hướng dẫn chuyên nghiệp đi cùng)
-
well-planned accompanied journey (chuyến đi có người đi kèm được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
-
embark on an accompanied journey (bắt đầu một chuyến đi có người đồng hành)
-
organize an accompanied journey (tổ chức một chuyến đi có người đi kèm)
-
offer an accompanied journey (cung cấp (dịch vụ) chuyến đi có người đi kèm)
-
an accompanied journey for the elderly (chuyến đi có người đi kèm dành cho người cao tuổi)
-
an accompanied journey through the mountains (chuyến đi có người đồng hành xuyên qua những ngọn núi)
Idioms
-
Life is an accompanied journey.
Một cách nói mang tính triết lý, ám chỉ rằng cuộc sống là một hành trình mà chúng ta không hề đơn độc, luôn có bạn bè, gia đình, và những người khác ở bên cạnh để hỗ trợ và chia sẻ.
"Whenever you feel lost, remember that life is an accompanied journey and your friends are always there for you."
(Bất cứ khi nào bạn cảm thấy lạc lối, hãy nhớ rằng cuộc đời là một hành trình có người đồng hành và bạn bè luôn ở bên bạn.)
-
The accompanied journey of learning
Một cụm từ mang tính ẩn dụ để mô tả quá trình học tập, nhấn mạnh rằng việc học không phải là một quá trình đơn độc mà luôn có sự dẫn dắt, hỗ trợ từ giáo viên, người hướng dẫn và bạn học.
"University provides students with the accompanied journey of learning, supported by experienced professors and mentors."
(Trường đại học mang đến cho sinh viên một hành trình học tập có người đồng hành, được hỗ trợ bởi các giáo sư và người hướng dẫn giàu kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accompanied journey
Cụm danh từMột hành trình mà ai đó đi du lịch cùng với người khác, thường là để được hỗ trợ, an toàn hoặc hướng dẫn.
"The elderly woman embarked on an accompanied journey to visit her grandchildren in another country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompanied journey".
