(Top Banner Ad)
accompanied journey
B2
Cụm danh từ B2 Du lịch, Tổng quát

accompanied journey

Nghĩa tiếng Việt

hành trình có người đi cùng chuyến đi có người hộ tống hành trình được hộ tống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey where someone is traveling with someone else, typically for assistance, security, or guidance.

Vietnamese Meaning

Một hành trình mà ai đó đi du lịch cùng với người khác, thường là để được hỗ trợ, an toàn hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly woman embarked on an accompanied journey to visit her grandchildren in another country."

    "Người phụ nữ lớn tuổi bắt đầu một hành trình có người đi cùng để thăm các cháu của mình ở một quốc gia khác."

  • "We booked an accompanied journey for my grandmother so she wouldn't have to travel alone."

    "Chúng tôi đã đặt một hành trình có người đi cùng cho bà tôi để bà không phải đi một mình."

  • "The travel agency specializes in accompanied journeys for disabled travelers."

    "Công ty du lịch chuyên về các hành trình có người đi cùng cho khách du lịch khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accompany đi cùng, hộ tống, đệm đàn
Noun accompaniment sự đi kèm, vật đi kèm, sự đệm nhạc
Noun companion bạn đồng hành, người đi cùng
Adjective unaccompanied không có người đi cùng, một mình
Verb journey thực hiện một chuyến đi, du hành

Synonyms

guided tour (chuyến tham quan có hướng dẫn)chaperoned trip (chuyến đi có người giám hộ)escorted tour (chuyến đi có người hộ tống)

Antonyms

solo journey (hành trình đơn độc)independent travel (du lịch tự túc)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (accompany)
ad- ('to') + com- ('with') + panis ('bread')
Old French (accompany)
acompaignier ('to associate with')
Latin (journey)
diurnus ('daily')
Old French (journey)
journée ('a day's travel or work')
Middle English
accompany + journey

Người Bạn Đồng Hành Cùng Chia Sẻ Tấm Bánh

Từ 'accompany' (đi cùng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'companionem', có nghĩa là 'người cùng bạn ăn bánh mì' (com- 'cùng với' + panis 'bánh mì'). Ban đầu, nó chỉ người bạn đồng hành thân thiết chia sẻ bữa ăn. Dần dần, ý nghĩa mở rộng ra chỉ bất kỳ ai hoặc điều gì đi cùng với người khác.

Hành Trình Của Một Ngày

Từ 'journey' (hành trình) có gốc từ tiếng Latin 'diurnus' (hàng ngày), qua tiếng Pháp cổ 'journée' có nghĩa là 'công việc hoặc quãng đường đi được trong một ngày'. Ban đầu, một 'journey' chỉ đơn giản là chuyến đi kéo dài một ngày, nhưng nay nó được dùng để chỉ bất kỳ chuyến đi dài nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, đặc biệt là khi người đi du lịch cần sự giúp đỡ hoặc bảo vệ. Nó nhấn mạnh việc không đi một mình mà có người đồng hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accompanied journey
  • fully accompanied journey
    (chuyến đi có người đi kèm và hỗ trợ đầy đủ)
  • professionally accompanied journey
    (chuyến đi có người hướng dẫn chuyên nghiệp đi cùng)
  • well-planned accompanied journey
    (chuyến đi có người đi kèm được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
Verb + accompanied journey
  • embark on an accompanied journey
    (bắt đầu một chuyến đi có người đồng hành)
  • organize an accompanied journey
    (tổ chức một chuyến đi có người đi kèm)
  • offer an accompanied journey
    (cung cấp (dịch vụ) chuyến đi có người đi kèm)
Prepositional Phrases
  • an accompanied journey for the elderly
    (chuyến đi có người đi kèm dành cho người cao tuổi)
  • an accompanied journey through the mountains
    (chuyến đi có người đồng hành xuyên qua những ngọn núi)

Idioms

  • Life is an accompanied journey.

    Một cách nói mang tính triết lý, ám chỉ rằng cuộc sống là một hành trình mà chúng ta không hề đơn độc, luôn có bạn bè, gia đình, và những người khác ở bên cạnh để hỗ trợ và chia sẻ.

    "Whenever you feel lost, remember that life is an accompanied journey and your friends are always there for you."

    (Bất cứ khi nào bạn cảm thấy lạc lối, hãy nhớ rằng cuộc đời là một hành trình có người đồng hành và bạn bè luôn ở bên bạn.)

  • The accompanied journey of learning

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ để mô tả quá trình học tập, nhấn mạnh rằng việc học không phải là một quá trình đơn độc mà luôn có sự dẫn dắt, hỗ trợ từ giáo viên, người hướng dẫn và bạn học.

    "University provides students with the accompanied journey of learning, supported by experienced professors and mentors."

    (Trường đại học mang đến cho sinh viên một hành trình học tập có người đồng hành, được hỗ trợ bởi các giáo sư và người hướng dẫn giàu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accompanied journey

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành trình mà ai đó đi du lịch cùng với người khác, thường là để được hỗ trợ, an toàn hoặc hướng dẫn.

"The elderly woman embarked on an accompanied journey to visit her grandchildren in another country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accompanied journey".

The Grand Tour: Chuyến Đi Khai Sáng Của Giới Quý Tộc

Vào thế kỷ 17-18, 'The Grand Tour' là một truyền thống của giới trẻ quý tộc châu Âu. Họ thực hiện một chuyến đi dài ngày qua các trung tâm văn hóa của châu Âu, đặc biệt là Ý. Đây là một 'accompanied journey' điển hình, vì họ luôn có một người dạy kèm (tutor) đi cùng để hướng dẫn về nghệ thuật, lịch sử và văn hóa. Chuyến đi này được coi là một nghi thức trưởng thành quan trọng.

Chaperones: Người Giám Hộ Trong Các Chuyến Đi Trường Học

Ở các nước phương Tây, các chuyến đi thực tế của trường học (school field trips) là một phần không thể thiếu trong giáo dục. Để đảm bảo an toàn, học sinh luôn được đi cùng giáo viên và các tình nguyện viên là phụ huynh, được gọi là 'chaperones'. Những người này giám sát, hướng dẫn và hỗ trợ học sinh, biến chuyến đi thành một 'accompanied journey' an toàn và bổ ích.