solo climbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of climbing a rock face or mountain alone, without ropes or other safety equipment.
Vietnamese Meaning
Hoạt động leo lên vách đá hoặc núi một mình, không có dây thừng hoặc thiết bị an toàn nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alex Honnold is famous for his free solo climbing of El Capitan."
"Alex Honnold nổi tiếng với việc leo núi một mình không dây bảo hiểm El Capitan."
-
"Solo climbing requires immense physical and mental strength."
"Leo núi một mình đòi hỏi sức mạnh thể chất và tinh thần to lớn."
-
"He practiced solo climbing for years before attempting the difficult route."
"Anh ấy đã luyện tập leo núi một mình trong nhiều năm trước khi thử sức với con đường khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solo climbing, đặc biệt là free solo climbing (leo một mình không dây bảo hiểm), là một hoạt động cực kỳ nguy hiểm đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó thường được coi là đỉnh cao của thử thách trong leo núi. Cần phân biệt với 'climbing solo with ropes' (leo một mình có dây bảo hiểm), mặc dù vẫn leo một mình nhưng có sử dụng các biện pháp an toàn.
Prepositions
* of: Sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể của việc leo núi một mình. Ví dụ: 'He is a master of solo climbing'.
* in: Sử dụng để chỉ môi trường hoặc loại địa hình mà việc leo núi một mình diễn ra. Ví dụ: 'Solo climbing in the Alps is extremely dangerous'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous solo climbing (leo núi đơn độc nguy hiểm)
-
challenging challenging solo climbing (leo núi đơn độc đầy thử thách)
-
free free solo climbing (leo núi tự do đơn độc (không dùng thiết bị bảo hiểm))
-
attempt attempt solo climbing (thử leo núi đơn độc)
-
undertake undertake solo climbing (thực hiện việc leo núi đơn độc)
-
enjoy enjoy solo climbing (thích thú với việc leo núi đơn độc)
-
the risks of the risks of solo climbing (những rủi ro của việc leo núi đơn độc)
-
the thrill of the thrill of solo climbing (cảm giác phấn khích của việc leo núi đơn độc)
-
solo climbing solo climbing gear (thiết bị leo núi đơn độc)
Idioms
-
Free solo climbing
Leo núi tự do đơn độc (một hình thức leo núi đơn độc mà không dùng bất kỳ thiết bị bảo hiểm nào, chỉ dùng tay và chân)
"Alex Honnold is famous for his incredible feat of free solo climbing El Capitan."
(Alex Honnold nổi tiếng với kỳ tích khó tin là leo núi tự do đơn độc đỉnh El Capitan.)
-
The inherent risks of solo climbing
Những rủi ro vốn có của việc leo núi đơn độc
"Experienced climbers are well aware of the inherent risks of solo climbing."
(Những người leo núi kinh nghiệm đều nhận thức rõ những rủi ro vốn có của việc leo núi đơn độc.)
-
Embrace solo climbing
Theo đuổi/Đón nhận việc leo núi đơn độc (ngụ ý chấp nhận thử thách và triết lý của nó)
"Many experienced climbers choose to embrace solo climbing for the ultimate test of self-reliance."
(Nhiều nhà leo núi kinh nghiệm chọn theo đuổi việc leo núi đơn độc để thử thách giới hạn bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solo climbing
NounHoạt động leo lên vách đá hoặc núi một mình, không có dây thừng hoặc thiết bị an toàn nào khác.
"Alex Honnold is famous for his free solo climbing of El Capitan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo climbing".
