(Top Banner Ad)
solo climbing
B2
Noun B2 Thể thao, Leo núi

solo climbing

UK: /ˈsəʊləʊ ˈklaɪmɪŋ/ • US: /ˈsoʊloʊ ˈklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi một mình leo đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of climbing a rock face or mountain alone, without ropes or other safety equipment.

Vietnamese Meaning

Hoạt động leo lên vách đá hoặc núi một mình, không có dây thừng hoặc thiết bị an toàn nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alex Honnold is famous for his free solo climbing of El Capitan."

    "Alex Honnold nổi tiếng với việc leo núi một mình không dây bảo hiểm El Capitan."

  • "Solo climbing requires immense physical and mental strength."

    "Leo núi một mình đòi hỏi sức mạnh thể chất và tinh thần to lớn."

  • "He practiced solo climbing for years before attempting the difficult route."

    "Anh ấy đã luyện tập leo núi một mình trong nhiều năm trước khi thử sức với con đường khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climber Người leo núi
Verb climb Leo, trèo (núi, cây)
Noun soloist Người biểu diễn đơn, người thực hiện một mình
Adjective solitary Đơn độc, một mình
Verb solo Tự mình làm, biểu diễn đơn (ví dụ: solo một bài hát)

Synonyms

free soloing (leo núi một mình không dây bảo hiểm)

Antonyms

rope climbing (leo núi có dây bảo hiểm)assisted climbing (leo núi có hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sōlus
Italian
solo
Old English
climban
Middle English
climben
English
solo climbing (compound)

Sự kết hợp của 'một mình' và 'leo trèo'

Cụm từ 'solo climbing' (leo núi đơn độc) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại mô tả chính xác một hoạt động thể thao mạo hiểm. 'Solo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sōlus' (nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất'), thông qua tiếng Ý 'solo'. Ban đầu, từ này phổ biến trong âm nhạc để chỉ một phần biểu diễn bởi một người. 'Climbing' (leo trèo) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, từ 'climban' trong tiếng Anh cổ. Khi 'solo' và 'climbing' kết hợp, chúng tạo thành 'solo climbing', nói về việc một người tự mình leo núi hoặc leo vách đá mà không có bạn đồng hành hay sự hỗ trợ trực tiếp nào.

Usage Note

Solo climbing, đặc biệt là free solo climbing (leo một mình không dây bảo hiểm), là một hoạt động cực kỳ nguy hiểm đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó thường được coi là đỉnh cao của thử thách trong leo núi. Cần phân biệt với 'climbing solo with ropes' (leo một mình có dây bảo hiểm), mặc dù vẫn leo một mình nhưng có sử dụng các biện pháp an toàn.

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ một trường hợp cụ thể của việc leo núi một mình. Ví dụ: 'He is a master of solo climbing'.
* in: Sử dụng để chỉ môi trường hoặc loại địa hình mà việc leo núi một mình diễn ra. Ví dụ: 'Solo climbing in the Alps is extremely dangerous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo climbing
  • dangerous dangerous solo climbing
    (leo núi đơn độc nguy hiểm)
  • challenging challenging solo climbing
    (leo núi đơn độc đầy thử thách)
  • free free solo climbing
    (leo núi tự do đơn độc (không dùng thiết bị bảo hiểm))
Verb + solo climbing
  • attempt attempt solo climbing
    (thử leo núi đơn độc)
  • undertake undertake solo climbing
    (thực hiện việc leo núi đơn độc)
  • enjoy enjoy solo climbing
    (thích thú với việc leo núi đơn độc)
Noun + of solo climbing / solo climbing + Noun
  • the risks of the risks of solo climbing
    (những rủi ro của việc leo núi đơn độc)
  • the thrill of the thrill of solo climbing
    (cảm giác phấn khích của việc leo núi đơn độc)
  • solo climbing solo climbing gear
    (thiết bị leo núi đơn độc)

Idioms

  • Free solo climbing

    Leo núi tự do đơn độc (một hình thức leo núi đơn độc mà không dùng bất kỳ thiết bị bảo hiểm nào, chỉ dùng tay và chân)

    "Alex Honnold is famous for his incredible feat of free solo climbing El Capitan."

    (Alex Honnold nổi tiếng với kỳ tích khó tin là leo núi tự do đơn độc đỉnh El Capitan.)

  • The inherent risks of solo climbing

    Những rủi ro vốn có của việc leo núi đơn độc

    "Experienced climbers are well aware of the inherent risks of solo climbing."

    (Những người leo núi kinh nghiệm đều nhận thức rõ những rủi ro vốn có của việc leo núi đơn độc.)

  • Embrace solo climbing

    Theo đuổi/Đón nhận việc leo núi đơn độc (ngụ ý chấp nhận thử thách và triết lý của nó)

    "Many experienced climbers choose to embrace solo climbing for the ultimate test of self-reliance."

    (Nhiều nhà leo núi kinh nghiệm chọn theo đuổi việc leo núi đơn độc để thử thách giới hạn bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo climbing

Noun
Lật mặt

Hoạt động leo lên vách đá hoặc núi một mình, không có dây thừng hoặc thiết bị an toàn nào khác.

"Alex Honnold is famous for his free solo climbing of El Capitan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo climbing".

Tinh thần tự lực và đối mặt với rủi ro

Solo climbing không chỉ là một môn thể thao mạo hiểm mà còn là biểu tượng cho tinh thần tự lực, sự độc lập và ý chí vượt qua giới hạn của bản thân. Người leo núi đơn độc phải hoàn toàn dựa vào kỹ năng và phán đoán của chính mình, không có sự hỗ trợ hay dây bảo hiểm từ người khác. Điều này đòi hỏi sự tập trung cao độ, khả năng kiểm soát nỗi sợ hãi và sức chịu đựng về cả thể chất lẫn tinh thần, biến nó thành một hành trình khám phá bản thân sâu sắc.

Ảnh hưởng của bộ phim 'Free Solo'

Bộ phim tài liệu đoạt giải Oscar 'Free Solo' (2018) đã đưa khái niệm leo núi đơn độc tự do (free solo climbing) đến gần hơn với công chúng toàn cầu. Bộ phim kể về Alex Honnold, người đầu tiên và duy nhất leo đỉnh El Capitan ở Vườn quốc gia Yosemite mà không dùng dây bảo hiểm hay thiết bị hỗ trợ nào. Tác phẩm đã làm nổi bật sự nguy hiểm tột độ, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và triết lý sống độc đáo của những người theo đuổi môn thể thao này.