solvable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng giải quyết được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The equation is solvable with the right formula."
"Phương trình này có thể giải được với công thức phù hợp."
-
"This problem is perfectly solvable."
"Vấn đề này hoàn toàn có thể giải quyết được."
-
"The detectives were confident that the case was solvable."
"Các thám tử tự tin rằng vụ án này có thể giải quyết được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solve | Giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solution | Lời giải, giải pháp, dung dịch |
| Noun | solver | Người giải quyết, công cụ giải quyết |
| Adjective | unsolvable | Không thể giải quyết được |
| Noun | solvability | Khả năng giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solvable' thường được dùng để mô tả các vấn đề, câu đố, phương trình hoặc tình huống có thể tìm ra lời giải. Nó mang ý nghĩa lạc quan về khả năng giải quyết một vấn đề. Khác với 'insoluble' (không thể giải quyết được), 'solvable' nhấn mạnh tính khả thi của việc tìm ra giải pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily solvable (dễ dàng giải quyết được)
-
readily readily solvable (có thể giải quyết ngay lập tức/một cách dễ dàng)
-
partially partially solvable (có thể giải quyết một phần)
-
perfectly perfectly solvable (hoàn toàn có thể giải quyết được)
-
problem The problem is solvable. (Vấn đề này có thể giải quyết được.)
-
mystery The mystery is solvable. (Bí ẩn này có thể giải đáp được.)
-
equation The equation is solvable. (Phương trình này có thể giải được.)
-
make make something solvable (làm cho điều gì đó có thể giải quyết được)
-
render render something solvable (khiến/biến điều gì đó trở nên có thể giải quyết được)
-
consider consider something solvable (xem xét điều gì đó là có thể giải quyết được)
Idioms
-
a perfectly solvable problem
một vấn đề hoàn toàn có thể giải quyết được
"Don't worry, this is a perfectly solvable problem if we work together."
(Đừng lo lắng, đây là một vấn đề hoàn toàn có thể giải quyết được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.)
-
to deem something solvable
cho rằng/coi điều gì đó là có thể giải quyết được
"The experts deem the complex issue solvable with enough resources."
(Các chuyên gia cho rằng vấn đề phức tạp này có thể giải quyết được với đủ nguồn lực.)
-
readily solvable challenges
những thử thách có thể giải quyết dễ dàng
"We often face readily solvable challenges in our daily tasks."
(Chúng ta thường đối mặt với những thử thách có thể giải quyết dễ dàng trong công việc hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solvable
Tính từCó khả năng giải quyết được.
"The equation is solvable with the right formula."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvable".
