(Top Banner Ad)
solvable
B2
Tính từ B2 Toán học, Khoa học, Giải quyết vấn đề

solvable

UK: /ˈsɒlvəbəl/ • US: /ˈsɑːlvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giải được có khả năng giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being solved or resolved.

Vietnamese Meaning

Có khả năng giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation is solvable with the right formula."

    "Phương trình này có thể giải được với công thức phù hợp."

  • "This problem is perfectly solvable."

    "Vấn đề này hoàn toàn có thể giải quyết được."

  • "The detectives were confident that the case was solvable."

    "Các thám tử tự tin rằng vụ án này có thể giải quyết được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution Lời giải, giải pháp, dung dịch
Noun solver Người giải quyết, công cụ giải quyết
Adjective unsolvable Không thể giải quyết được
Noun solvability Khả năng giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
English
solve
English
solvable

Giải Mã Gốc Từ

Từ 'solvable' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa 'tháo gỡ, mở ra, giải phóng'. Khi từ này đi vào tiếng Anh thành 'solve' (giải quyết) và thêm hậu tố '-able' (có thể), nó tạo nên 'solvable' – 'có thể giải quyết được'. Gốc từ này phản ánh ý tưởng rằng một vấn đề có thể được 'tháo gỡ' hoặc 'mở khóa' để tìm ra lời giải đáp.

Usage Note

Từ 'solvable' thường được dùng để mô tả các vấn đề, câu đố, phương trình hoặc tình huống có thể tìm ra lời giải. Nó mang ý nghĩa lạc quan về khả năng giải quyết một vấn đề. Khác với 'insoluble' (không thể giải quyết được), 'solvable' nhấn mạnh tính khả thi của việc tìm ra giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + solvable
  • easily easily solvable
    (dễ dàng giải quyết được)
  • readily readily solvable
    (có thể giải quyết ngay lập tức/một cách dễ dàng)
  • partially partially solvable
    (có thể giải quyết một phần)
  • perfectly perfectly solvable
    (hoàn toàn có thể giải quyết được)
Noun + is + solvable
  • problem The problem is solvable.
    (Vấn đề này có thể giải quyết được.)
  • mystery The mystery is solvable.
    (Bí ẩn này có thể giải đáp được.)
  • equation The equation is solvable.
    (Phương trình này có thể giải được.)
Verb + something + solvable
  • make make something solvable
    (làm cho điều gì đó có thể giải quyết được)
  • render render something solvable
    (khiến/biến điều gì đó trở nên có thể giải quyết được)
  • consider consider something solvable
    (xem xét điều gì đó là có thể giải quyết được)

Idioms

  • a perfectly solvable problem

    một vấn đề hoàn toàn có thể giải quyết được

    "Don't worry, this is a perfectly solvable problem if we work together."

    (Đừng lo lắng, đây là một vấn đề hoàn toàn có thể giải quyết được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.)

  • to deem something solvable

    cho rằng/coi điều gì đó là có thể giải quyết được

    "The experts deem the complex issue solvable with enough resources."

    (Các chuyên gia cho rằng vấn đề phức tạp này có thể giải quyết được với đủ nguồn lực.)

  • readily solvable challenges

    những thử thách có thể giải quyết dễ dàng

    "We often face readily solvable challenges in our daily tasks."

    (Chúng ta thường đối mặt với những thử thách có thể giải quyết dễ dàng trong công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng giải quyết được.

"The equation is solvable with the right formula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvable".

Tâm lý Giải Quyết Vấn Đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và triết học, có một niềm tin mạnh mẽ rằng hầu hết các vấn đề đều 'solvable' (có thể giải quyết được) thông qua lý trí, nghiên cứu và nỗ lực. Điều này thúc đẩy sự phát triển của tư duy phản biện và đổi mới.

Trò Chơi Trí Tuệ và Thử Thách

Sự phổ biến của các trò chơi trí tuệ, câu đố, 'escape room' (phòng thoát hiểm) hoặc các bài toán logic phản ánh mong muốn bẩm sinh của con người là đối mặt và vượt qua các thử thách 'solvable'. Chúng cung cấp một môi trường an toàn để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và tận hưởng cảm giác thành công khi tìm ra lời giải.