(Top Banner Ad)
software design
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

software design

UK: /ˈsɒftweə dɪˈzaɪn/ • US: /ˈsɔːftwer dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế phần mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning and creating software systems.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch và tạo ra các hệ thống phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good software design is crucial for creating maintainable and scalable applications."

    "Thiết kế phần mềm tốt là rất quan trọng để tạo ra các ứng dụng có khả năng bảo trì và mở rộng."

  • "The team is working on the software design for the new mobile app."

    "Nhóm đang làm việc trên thiết kế phần mềm cho ứng dụng di động mới."

  • "The software design document outlines the architecture and functionality of the system."

    "Tài liệu thiết kế phần mềm phác thảo kiến trúc và chức năng của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software phần mềm
Noun designer nhà thiết kế
Noun design sự thiết kế; bản thiết kế
Noun software engineer kỹ sư phần mềm
Verb design thiết kế
Adjective designed đã được thiết kế

Synonyms

software architecture (kiến trúc phần mềm)system design (thiết kế hệ thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
waru
English (Coined)
software (1958)
Latin
designare
Old French
desseing
English
design
English (Compound)
software design

Sự ra đời của 'Software'

Thuật ngữ 'software' được nhà toán học John W. Tukey đặt ra vào năm 1958. Ông muốn phân biệt sự linh hoạt của các chương trình máy tính với phần cứng (hardware) cứng nhắc. 'Software' ra đời để chỉ các thành phần phi vật lý, dễ thay đổi của máy tính.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu ra' hoặc 'chỉ định'. Qua tiếng Pháp cổ 'desseing' (bản vẽ, kế hoạch), nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại về việc lập kế hoạch, tạo ra sơ đồ hoặc ý tưởng cho một cái gì đó.

Khi 'Software' và 'Design' kết hợp

Khi máy tính và lập trình trở nên phức tạp hơn, nhu cầu về một quy trình có cấu trúc để tạo ra các chương trình hiệu quả và dễ sử dụng trở nên cấp thiết. 'Software design' ra đời để mô tả quá trình lập kế hoạch và kiến trúc cho phần mềm trước khi viết mã, đảm bảo hệ thống hoạt động tốt và đáp ứng được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cả giai đoạn lập kế hoạch ban đầu (ví dụ: xác định yêu cầu, kiến trúc hệ thống) và giai đoạn triển khai chi tiết (ví dụ: thiết kế giao diện người dùng, cấu trúc dữ liệu). Nó bao gồm các quyết định về kiến trúc phần mềm, thuật toán, cấu trúc dữ liệu, giao diện người dùng và cách các thành phần khác nhau của phần mềm tương tác với nhau.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà thiết kế phần mềm hướng đến. Ví dụ: software design *for* mobile devices.
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà thiết kế phần mềm được áp dụng. Ví dụ: advancements *in* software design.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software design
  • good good software design
    (thiết kế phần mềm tốt)
  • effective effective software design
    (thiết kế phần mềm hiệu quả)
  • robust robust software design
    (thiết kế phần mềm mạnh mẽ/vững chắc)
  • modular modular software design
    (thiết kế phần mềm mô-đun)
  • user-centered user-centered software design
    (thiết kế phần mềm lấy người dùng làm trung tâm)
Verb + software design
  • develop develop software design
    (phát triển thiết kế phần mềm)
  • implement implement software design
    (triển khai thiết kế phần mềm)
  • evaluate evaluate software design
    (đánh giá thiết kế phần mềm)
  • master master software design
    (nắm vững thiết kế phần mềm)
Noun + of + software design
  • principles principles of software design
    (các nguyên tắc của thiết kế phần mềm)
  • challenges challenges of software design
    (những thách thức của thiết kế phần mềm)

Idioms

  • best practices in software design

    Các phương pháp hay nhất trong thiết kế phần mềm

    "Following best practices in software design leads to more maintainable and scalable systems."

    (Tuân thủ các phương pháp hay nhất trong thiết kế phần mềm giúp tạo ra các hệ thống dễ bảo trì và có khả năng mở rộng hơn.)

  • the art of software design

    Nghệ thuật thiết kế phần mềm

    "Achieving an elegant and efficient system is often seen as the art of software design."

    (Đạt được một hệ thống thanh lịch và hiệu quả thường được coi là nghệ thuật thiết kế phần mềm.)

  • sound software design principles

    Các nguyên tắc thiết kế phần mềm vững chắc

    "Adhering to sound software design principles is crucial for large-scale projects."

    (Tuân thủ các nguyên tắc thiết kế phần mềm vững chắc là rất quan trọng đối với các dự án quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch và tạo ra các hệ thống phần mềm.

"Good software design is crucial for creating maintainable and scalable applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood software design better, I could contribute more effectively to the project.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về thiết kế phần mềm, tôi có thể đóng góp hiệu quả hơn cho dự án.
Phủ định
If she didn't focus so much on the visual aspects of software design, she might find more efficient solutions.
Nếu cô ấy không tập trung quá nhiều vào các khía cạnh trực quan của thiết kế phần mềm, cô ấy có thể tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Would the development team be more productive if they had a standardized software design process?
Liệu nhóm phát triển có năng suất hơn nếu họ có một quy trình thiết kế phần mềm tiêu chuẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software design".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (UCD)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, việc thiết kế phần mềm luôn ưu tiên trải nghiệm của người dùng. UCD (User-Centered Design) là một triết lý thiết kế đặt người dùng vào trung tâm của quá trình phát triển, đảm bảo phần mềm không chỉ hoạt động tốt mà còn dễ sử dụng, trực quan và đáp ứng đúng nhu cầu của họ. Điều này phản ánh sự coi trọng cá nhân và trải nghiệm cá nhân trong xã hội hiện đại.

Tư duy Agile và Tối ưu hóa liên tục

Văn hóa phát triển phần mềm hiện đại rất chú trọng đến phương pháp Agile. Đây là một cách tiếp cận linh hoạt, lặp đi lặp lại, thay vì một kế hoạch cứng nhắc từ đầu. 'Software design' theo tư duy Agile không phải là một quá trình cố định mà là một chuỗi các cải tiến liên tục dựa trên phản hồi và thử nghiệm. Điều này phản ánh sự linh hoạt, khả năng thích ứng và tinh thần đổi mới liên tục trong ngành công nghệ.