(Top Banner Ad)
solvent-resistant
C1
adjective C1 Hóa học, Kỹ thuật, Vật liệu

solvent-resistant

UK: /ˈsɒlvənt rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈsɑːlvənt rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống dung môi bền dung môi kháng dung môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand the effects of solvents without being dissolved, damaged, or degraded.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu được tác động của dung môi mà không bị hòa tan, hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This polymer is highly solvent-resistant and can be used in harsh chemical environments."

    "Loại polymer này có khả năng chống dung môi cao và có thể được sử dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt."

  • "The new seals are made from a solvent-resistant material."

    "Các vòng đệm mới được làm từ vật liệu chống dung môi."

  • "Solvent-resistant gloves are essential for working in a laboratory."

    "Găng tay chống dung môi là điều cần thiết để làm việc trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent Dung môi; chất hòa tan
Adjective resistant Có khả năng chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự chống lại, sự kháng cự
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun phrase solvent resistance Khả năng kháng dung môi
Adjective non-resistant Không có khả năng chống lại

Synonyms

solvent-proof (chống dung môi)chemical-resistant (chống hóa chất)impervious to solvents (không thấm dung môi)

Antonyms

solvent-soluble (hòa tan trong dung môi)solvent-sensitive (nhạy cảm với dung môi)

Related Words

corrosion-resistant (chống ăn mòn)acid-resistant (chống axit)alkali-resistant (chống kiềm)

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
English
solvent
Latin
resistere
English
resistant
English
solvent-resistant

Sự kết hợp của 'hòa tan' và 'chống lại'

Từ 'solvent-resistant' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo nên từ hai thành phần chính: 'solvent' và 'resistant'. 'Solvere' trong tiếng Latin nghĩa là 'làm lỏng ra, hòa tan', từ đó hình thành nên 'solvent' (dung môi) trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'resistere' cũng trong tiếng Latin có nghĩa là 'đứng vững, chống lại', phát triển thành 'resistant' (có khả năng chống lại). Khi ghép lại, 'solvent-resistant' mô tả khả năng của một vật liệu hay bề mặt có thể chống chịu lại tác động ăn mòn hoặc hòa tan của dung môi mà không bị hư hại. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật liệu, lớp phủ hoặc thiết bị có khả năng chống lại sự ăn mòn hoặc phân hủy do tiếp xúc với các loại dung môi khác nhau. Khác với 'solvent-compatible' (tương thích với dung môi), 'solvent-resistant' nhấn mạnh khả năng chống chịu và bảo toàn tính chất ban đầu khi tiếp xúc dung môi.

Prepositions

to

'Resistant to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tác nhân mà vật liệu có khả năng chống lại. Ví dụ: 'This coating is resistant to organic solvents.' (Lớp phủ này có khả năng chống lại các dung môi hữu cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Noun (miêu tả vật liệu)
  • coating solvent-resistant coating
    (Lớp phủ kháng dung môi)
  • material solvent-resistant material
    (Vật liệu kháng dung môi)
  • paint solvent-resistant paint
    (Sơn kháng dung môi)
  • ink solvent-resistant ink
    (Mực kháng dung môi)
  • adhesive solvent-resistant adhesive
    (Chất kết dính kháng dung môi)
  • gloves solvent-resistant gloves
    (Găng tay kháng dung môi)
Trạng từ + Tính từ ('solvent-resistant')
  • highly highly solvent-resistant
    (Rất kháng dung môi)
  • extremely extremely solvent-resistant
    (Cực kỳ kháng dung môi)
  • partially partially solvent-resistant
    (Kháng dung môi một phần)
  • fully fully solvent-resistant
    (Kháng dung môi hoàn toàn)

Idioms

  • solvent-resistant coating

    Lớp phủ có khả năng chống lại sự ăn mòn của dung môi.

    "The new car parts have a solvent-resistant coating to protect them from chemicals."

    (Các bộ phận xe hơi mới có lớp phủ kháng dung môi để bảo vệ chúng khỏi hóa chất.)

  • highly solvent-resistant materials

    Các vật liệu có khả năng chống chịu rất tốt trước tác động của dung môi.

    "Laboratories often use highly solvent-resistant materials for their equipment."

    (Các phòng thí nghiệm thường sử dụng vật liệu rất kháng dung môi cho thiết bị của họ.)

  • to make something solvent-resistant

    Làm cho một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng chống chịu được dung môi.

    "Engineers are working to make these plastic components more solvent-resistant."

    (Các kỹ sư đang làm việc để làm cho các thành phần nhựa này kháng dung môi tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chịu được tác động của dung môi mà không bị hòa tan, hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng.

"This polymer is highly solvent-resistant and can be used in harsh chemical environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already used solvent-resistant materials before the new regulations came into effect.
Công ty đã sử dụng vật liệu chống dung môi trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They had not realized how important solvent-resistant gloves were until the accident happened.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của găng tay chống dung môi cho đến khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had the lab technicians been trained on the use of solvent-resistant equipment before the experiment?
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã được đào tạo về cách sử dụng thiết bị chống dung môi trước khi thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent-resistant".

An toàn trong công nghiệp và đời sống

Khả năng kháng dung môi là một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong hóa học, sản xuất và vệ sinh công nghiệp. Các vật liệu kháng dung môi được sử dụng để chế tạo găng tay bảo hộ, quần áo, và thiết bị phòng thí nghiệm, giúp bảo vệ con người khỏi tác hại của các hóa chất mạnh. Điều này phản ánh sự quan tâm lớn của xã hội hiện đại đến sức khỏe và an toàn lao động.

Nâng cao độ bền và chất lượng sản phẩm

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên tương tác với các sản phẩm được thiết kế để kháng dung môi mà không nhận ra. Ví dụ, sơn xe ô tô, mực in trên bao bì sản phẩm, chất kết dính trong điện tử, hoặc lớp phủ bảo vệ trên đồ gia dụng. Nhờ khả năng kháng dung môi, các sản phẩm này giữ được độ bền, màu sắc và tính năng của chúng lâu hơn khi tiếp xúc với các chất tẩy rửa, hóa chất hay môi trường khắc nghiệt, góp phần nâng cao chất lượng và tuổi thọ sản phẩm.