(Top Banner Ad)
solvent-proof
B2
Tính từ B2 Hóa học, Kỹ thuật, Vật liệu

solvent-proof

UK: /ˈsɒlvənt pruːf/ • US: /ˈsɑːlvənt pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chống dung môi không thấm dung môi kháng dung môi tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to damage or degradation from solvents.

Vietnamese Meaning

Chống chịu được sự ăn mòn hoặc suy giảm chất lượng do dung môi gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gloves are made of a solvent-proof material."

    "Găng tay được làm từ vật liệu chống dung môi."

  • "This special coating is solvent-proof and protects the metal from corrosion."

    "Lớp phủ đặc biệt này có khả năng chống dung môi và bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn."

  • "We need solvent-proof containers to store these chemicals safely."

    "Chúng ta cần các thùng chứa chống dung môi để lưu trữ các hóa chất này một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent Dung môi (chất có khả năng hòa tan chất khác); khả năng thanh toán
Adjective solvent Có khả năng hòa tan; có khả năng thanh toán
Noun proof Sự chống chịu (với yếu tố nào đó); bằng chứng; bản in thử
Verb proof Làm cho chống chịu (với nước, lửa...); kiểm tra, duyệt lại
Adjective proofed Đã được làm cho chống chịu (với thứ gì đó)

Synonyms

solvent-resistant (kháng dung môi)chemical-resistant (kháng hóa chất)

Antonyms

solvent-permeable (dễ thấm dung môi)solvent-sensitive (nhạy cảm với dung môi)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
solvens
English
solvent
Latin
probare
Old French
preuve
English
proof
English
solvent-proof

Nguồn gốc từ 'solvent'

Từ 'solvent-proof' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'solvent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solvere', mang nghĩa 'nới lỏng' hoặc 'hòa tan'. Từ này sau đó phát triển thành 'solvens' (có khả năng hòa tan) và đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'dung môi' (chất hòa tan).

Ý nghĩa của phần 'proof'

Phần 'proof' lại đến từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Qua tiếng Pháp cổ 'preuve' (bằng chứng, thử nghiệm), nó đi vào tiếng Anh thành 'proof' với nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa 'chống lại, không bị ảnh hưởng bởi'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'solvent-proof' mô tả khả năng của một vật liệu hay bề mặt không bị hư hại bởi các hóa chất dung môi.

Usage Note

Từ 'solvent-proof' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, lớp phủ hoặc thiết bị được thiết kế để không bị ảnh hưởng bởi các dung môi hóa học. Nó nhấn mạnh khả năng duy trì tính toàn vẹn và chức năng khi tiếp xúc với các chất này. Khác với 'solvent-resistant' (kháng dung môi), 'solvent-proof' ngụ ý một mức độ bảo vệ cao hơn, gần như hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvent-proof
  • highly highly solvent-proof
    (Rất chống dung môi)
  • completely completely solvent-proof
    (Hoàn toàn chống dung môi)
solvent-proof + Noun
  • coating solvent-proof coating
    (Lớp phủ chống dung môi)
  • material solvent-proof material
    (Vật liệu chống dung môi)
  • ink solvent-proof ink
    (Mực in chống dung môi)
  • adhesive solvent-proof adhesive
    (Keo dán chống dung môi)
  • gloves solvent-proof gloves
    (Găng tay chống dung môi)
Verb + solvent-proof
  • make make something solvent-proof
    (Làm cho cái gì đó chống dung môi)
  • render render something solvent-proof
    (Khiến cái gì đó trở nên chống dung môi)
  • ensure ensure solvent-proof protection
    (Đảm bảo khả năng bảo vệ chống dung môi)

Idioms

  • solvent-proof properties

    Các đặc tính chống dung môi

    "The new industrial paint boasts excellent solvent-proof properties."

    (Loại sơn công nghiệp mới này tự hào có các đặc tính chống dung môi tuyệt vời.)

  • designed to be solvent-proof

    Được thiết kế để chống dung môi

    "This container is designed to be solvent-proof for storing harsh chemicals."

    (Thùng chứa này được thiết kế để chống dung môi nhằm lưu trữ các hóa chất mạnh.)

  • achieve solvent-proof protection

    Đạt được khả năng bảo vệ chống dung môi

    "Engineers worked hard to achieve solvent-proof protection for the electronic components."

    (Các kỹ sư đã nỗ lực để đạt được khả năng bảo vệ chống dung môi cho các linh kiện điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent-proof

Tính từ
Lật mặt

Chống chịu được sự ăn mòn hoặc suy giảm chất lượng do dung môi gây ra.

"The gloves are made of a solvent-proof material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent-proof".

Giá trị của độ bền và an toàn sản phẩm

Trong kỷ nguyên công nghiệp và tiêu dùng hiện đại, người tiêu dùng và các nhà sản xuất đều đề cao độ bền và an toàn của sản phẩm. Thuộc tính 'solvent-proof' (chống dung môi) là một yếu tố quan trọng, đảm bảo rằng các sản phẩm từ đồ gia dụng, phương tiện giao thông đến thiết bị công nghiệp có thể chịu được tác động của hóa chất mà không bị hư hại. Điều này không chỉ liên quan đến chất lượng sản phẩm mà còn đến sự an toàn khi sử dụng, ngăn ngừa rò rỉ hóa chất gây nguy hiểm hoặc làm hỏng hóc tài sản.

Ý nghĩa trong ngành công nghiệp và môi trường

Khả năng chống dung môi là một thuộc tính then chốt trong nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, sản xuất sơn, in ấn, và điện tử. Việc sử dụng vật liệu 'solvent-proof' giúp ngăn ngừa sự ăn mòn thiết bị, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường do hóa chất rò rỉ và kéo dài tuổi thọ của máy móc. Nó thể hiện cam kết của nhà sản xuất đối với chất lượng bền vững, hiệu quả chi phí và trách nhiệm với môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.