(Top Banner Ad)
non-resistant
B2
adjective B2 Tổng quát

non-resistant

UK: /ˌnɒn rɪˈzɪstənt/ • US: /ˌnɑːn rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

không kháng cự không phản kháng không chống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not offering resistance; not opposing or fighting against something.

Vietnamese Meaning

Không có sức kháng cự; không phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was non-resistant to the doctor's suggestions."

    "Bệnh nhân không phản kháng lại những gợi ý của bác sĩ."

  • "The country adopted a non-resistant approach to the invaders."

    "Đất nước đã áp dụng một cách tiếp cận không kháng cự đối với quân xâm lược."

  • "The material is non-resistant to heat."

    "Vật liệu này không có khả năng chịu nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Noun resistance sự kháng cự, sự chống đối, sức cản
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại được, bền
Noun non-resistance sự không kháng cự, sự không chống đối, thái độ không phản kháng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
resistant
English
non-resistant

Nguồn gốc của 'non-resistant'

Từ 'non-resistant' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Latin) với tính từ 'resistant' có nghĩa là 'có khả năng chống lại, kháng cự'. 'Resistant' lại bắt nguồn từ động từ 'resist' qua tiếng Pháp cổ từ gốc Latin 'resistere' (đứng lại, chống lại). Vì vậy, 'non-resistant' có nghĩa đen là 'không kháng cự' hoặc 'không chống lại'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái hoặc tình huống thiếu sự phản kháng. Nó có thể ám chỉ sự chấp nhận thụ động hoặc thiếu khả năng phòng thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material non-resistant material
    (vật liệu không kháng cự (dễ bị ảnh hưởng))
  • approach non-resistant approach
    (cách tiếp cận không kháng cự, thái độ chấp nhận)
  • species non-resistant species
    (loài không kháng cự (dễ bị tổn thương, không có khả năng tự vệ))
Verb + Adjective
  • remain remain non-resistant
    (vẫn giữ thái độ không kháng cự)
  • become become non-resistant
    (trở nên không kháng cự, trở nên dễ bị ảnh hưởng)
Adverb + Adjective
  • completely completely non-resistant
    (hoàn toàn không kháng cự)
  • inherently inherently non-resistant
    (vốn dĩ đã không kháng cự)

Idioms

  • policy of non-resistance

    chính sách không kháng cự/không chống đối

    "The country adopted a policy of non-resistance against the invasion."

    (Quốc gia đó đã áp dụng chính sách không kháng cự trước cuộc xâm lược.)

  • doctrine of non-resistance

    học thuyết không kháng cự (trong tôn giáo, triết học)

    "Many religious groups adhere to the doctrine of non-resistance."

    (Nhiều nhóm tôn giáo tuân theo học thuyết không kháng cự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-resistant

adjective
Lật mặt

Không có sức kháng cự; không phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

"The patient was non-resistant to the doctor's suggestions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient remained non-resistant to the doctor's examination.
Bệnh nhân vẫn không phản kháng việc khám bệnh của bác sĩ.
Phủ định
The door was not non-resistant to the powerful wind.
Cánh cửa không hề không có khả năng chống lại cơn gió mạnh.
Nghi vấn
Was the suspect non-resistant during the arrest?
Nghi phạm có không phản kháng trong quá trình bắt giữ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was non-resistant to the doctor's examination, which made the process much easier.
Bệnh nhân không phản kháng việc khám bệnh của bác sĩ, điều này giúp quá trình dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
Seldom were the protesters so non-resistant to the police's orders.
Hiếm khi những người biểu tình lại không phản kháng mệnh lệnh của cảnh sát như vậy.
Nghi vấn

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacteria have been non-resistant to the new antibiotic.
Vi khuẩn đã không kháng lại loại kháng sinh mới.
Phủ định
The patient's infection has not been non-resistant to the prescribed treatment.
Sự nhiễm trùng của bệnh nhân đã không không kháng lại phương pháp điều trị được chỉ định.
Nghi vấn
Has the virus been non-resistant to the vaccine?
Virus có không kháng lại vắc-xin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-resistant".

Học thuyết Không Kháng Cự trong Tôn giáo

Khái niệm 'non-resistance' có ý nghĩa sâu sắc trong một số truyền thống tôn giáo và triết học phương Tây, đặc biệt là trong Thiên Chúa giáo (ví dụ, nguyên tắc 'quay má bên kia' trong Bài giảng trên núi). Các nhóm như Quaker hoặc Mennonite thực hành học thuyết không kháng cự, nghĩa là từ chối sử dụng bạo lực hoặc chống trả lại cái ác, ngay cả khi bị tấn công. Đây không phải là sự thụ động mà là một lựa chọn đạo đức mạnh mẽ để duy trì hòa bình và tin vào sự công bằng.