non-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not offering resistance; not opposing or fighting against something.
Vietnamese Meaning
Không có sức kháng cự; không phản đối hoặc chống lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was non-resistant to the doctor's suggestions."
"Bệnh nhân không phản kháng lại những gợi ý của bác sĩ."
-
"The country adopted a non-resistant approach to the invaders."
"Đất nước đã áp dụng một cách tiếp cận không kháng cự đối với quân xâm lược."
-
"The material is non-resistant to heat."
"Vật liệu này không có khả năng chịu nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | chống lại, kháng cự, cưỡng lại |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sự chống đối, sức cản |
| Adjective | resistant | có khả năng kháng cự, chống lại được, bền |
| Noun | non-resistance | sự không kháng cự, sự không chống đối, thái độ không phản kháng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái hoặc tình huống thiếu sự phản kháng. Nó có thể ám chỉ sự chấp nhận thụ động hoặc thiếu khả năng phòng thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material non-resistant material (vật liệu không kháng cự (dễ bị ảnh hưởng))
-
approach non-resistant approach (cách tiếp cận không kháng cự, thái độ chấp nhận)
-
species non-resistant species (loài không kháng cự (dễ bị tổn thương, không có khả năng tự vệ))
-
remain remain non-resistant (vẫn giữ thái độ không kháng cự)
-
become become non-resistant (trở nên không kháng cự, trở nên dễ bị ảnh hưởng)
-
completely completely non-resistant (hoàn toàn không kháng cự)
-
inherently inherently non-resistant (vốn dĩ đã không kháng cự)
Idioms
-
policy of non-resistance
chính sách không kháng cự/không chống đối
"The country adopted a policy of non-resistance against the invasion."
(Quốc gia đó đã áp dụng chính sách không kháng cự trước cuộc xâm lược.)
-
doctrine of non-resistance
học thuyết không kháng cự (trong tôn giáo, triết học)
"Many religious groups adhere to the doctrine of non-resistance."
(Nhiều nhóm tôn giáo tuân theo học thuyết không kháng cự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-resistant
adjectiveKhông có sức kháng cự; không phản đối hoặc chống lại điều gì đó.
"The patient was non-resistant to the doctor's suggestions."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient remained non-resistant to the doctor's examination. |
Bệnh nhân vẫn không phản kháng việc khám bệnh của bác sĩ. |
| Phủ định | The door was not non-resistant to the powerful wind. |
Cánh cửa không hề không có khả năng chống lại cơn gió mạnh. |
| Nghi vấn | Was the suspect non-resistant during the arrest? |
Nghi phạm có không phản kháng trong quá trình bắt giữ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient was non-resistant to the doctor's examination, which made the process much easier. |
Bệnh nhân không phản kháng việc khám bệnh của bác sĩ, điều này giúp quá trình dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | Seldom were the protesters so non-resistant to the police's orders. |
Hiếm khi những người biểu tình lại không phản kháng mệnh lệnh của cảnh sát như vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bacteria have been non-resistant to the new antibiotic. |
Vi khuẩn đã không kháng lại loại kháng sinh mới. |
| Phủ định | The patient's infection has not been non-resistant to the prescribed treatment. |
Sự nhiễm trùng của bệnh nhân đã không không kháng lại phương pháp điều trị được chỉ định. |
| Nghi vấn | Has the virus been non-resistant to the vaccine? |
Virus có không kháng lại vắc-xin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-resistant".
