something old
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unspecified thing that is old.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó không xác định mà đã cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need something old, something new, something borrowed, and something blue for my wedding."
"Tôi cần một thứ gì đó cũ, một thứ gì đó mới, một thứ gì đó đi mượn và một thứ gì đó màu xanh cho đám cưới của tôi."
-
"She collects something old from every country she visits."
"Cô ấy sưu tầm một thứ gì đó cũ từ mỗi quốc gia cô ấy đến."
-
"We should recycle something old instead of buying everything new."
"Chúng ta nên tái chế một thứ gì đó cũ thay vì mua mọi thứ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oldness | sự cũ kỹ, tuổi già |
| Adjective | oldish | hơi cũ, khá già |
| Adverb | oldly | một cách cũ kỹ, theo kiểu cũ (ít dùng trong văn nói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liệt kê các thứ, hoặc khi muốn nói về một vật gì đó đã qua sử dụng, lỗi thời hoặc lâu đời. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: đồ cổ) hoặc tiêu cực (ví dụ: đồ bỏ đi), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find something old (tìm thấy một thứ gì đó cũ)
-
keep keep something old (giữ lại một thứ gì đó cũ)
-
wear wear something old (mặc/đeo một thứ gì đó cũ)
-
collect collect something old (sưu tầm một thứ gì đó cũ)
-
discover discover something old (khám phá một thứ gì đó cũ)
-
precious precious something old (một thứ gì đó cũ quý giá)
-
valuable valuable something old (một thứ gì đó cũ có giá trị)
-
meaningful meaningful something old (một thứ gì đó cũ đầy ý nghĩa)
Idioms
-
Something old, something new, something borrowed, something blue.
Thứ gì đó cũ, thứ gì đó mới, thứ gì đó mượn, thứ gì đó màu xanh dương. (Một truyền thống đám cưới của phương Tây tượng trưng cho sự may mắn của cô dâu.)
"For her wedding, she had something old (her grandmother's locket), something new (her dress), something borrowed (her sister's veil), and something blue (a garter)."
(Trong đám cưới của mình, cô ấy có thứ gì đó cũ (chiếc vòng cổ của bà), thứ gì đó mới (váy cưới), thứ gì đó mượn (khăn voan của chị gái), và thứ gì đó màu xanh dương (chiếc nịt vớ).)
-
It's just something old.
Nó chỉ là một thứ gì đó cũ/không có gì mới mẻ hay đặc biệt. (Thường dùng để nói về thứ gì đó không còn thú vị, không mới mẻ hoặc đã biết rồi.)
"Don't worry about that story; it's just something old that everyone already knows."
(Đừng lo lắng về câu chuyện đó; nó chỉ là một chuyện cũ mà mọi người đều đã biết rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
something old
Cụm danh từMột thứ gì đó không xác định mà đã cũ.
"I need something old, something new, something borrowed, and something blue for my wedding."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Something old is always valuable if it has a good story. |
Một thứ gì đó cũ luôn có giá trị nếu nó có một câu chuyện hay. |
| Phủ định | Something old isn't necessarily useless; it can be recycled. |
Một thứ gì đó cũ không nhất thiết là vô dụng; nó có thể được tái chế. |
| Nghi vấn | Is something old always considered outdated? |
Có phải một thứ gì đó cũ luôn bị coi là lỗi thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something old".
