aged item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item that is old or has been matured (e.g., aged cheese, aged wine). Describes an object or product that has undergone a process of aging, often to enhance its quality or characteristics.
Vietnamese Meaning
Một vật phẩm đã cũ hoặc đã được ủ/lên men (ví dụ: phô mai ủ, rượu ủ). Mô tả một đối tượng hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình lão hóa, thường là để nâng cao chất lượng hoặc đặc tính của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop specializes in aged items like vintage furniture and antique tools."
"Cửa hàng chuyên về các vật phẩm lâu năm như đồ nội thất cổ điển và dụng cụ cổ."
-
"The aged item was carefully restored to its original condition."
"Vật phẩm lâu năm đã được cẩn thận phục chế về tình trạng ban đầu."
-
"The museum displayed various aged items from the colonial era."
"Bảo tàng trưng bày nhiều vật phẩm lâu năm từ thời kỳ thuộc địa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'aged' ở đây nhấn mạnh quá trình lão hóa có chủ đích, thường để cải thiện giá trị hoặc hương vị. Cần phân biệt với 'old item', chỉ đơn thuần là vật phẩm cũ mà không nhất thiết trải qua quá trình lão hóa có chủ đích. Ví dụ, 'aged wine' ám chỉ rượu được ủ để ngon hơn, trong khi 'old book' chỉ đơn giản là một cuốn sách đã cũ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely a finely aged item (một vật phẩm được ủ/lão hóa tinh tế)
-
antique an antique aged item (một món đồ cổ lâu năm)
-
high-value a high-value aged item (một vật phẩm lâu năm có giá trị cao)
-
collect to collect an aged item (sưu tầm một vật phẩm lâu năm)
-
preserve to preserve an aged item (bảo quản một vật phẩm lâu năm)
-
appraise to appraise an aged item (định giá một vật phẩm lâu năm)
-
properly properly stored aged item (vật phẩm lâu năm được bảo quản đúng cách)
-
slowly a slowly aged item (một vật phẩm được ủ chậm rãi)
Idioms
-
A trophy aged item
Một vật phẩm lâu năm được coi là chiến lợi phẩm/niềm tự hào (thường là đồ sưu tầm hoặc rượu)
"He displayed the rare wine bottle, calling it his trophy aged item."
(Anh ấy trưng bày chai rượu quý hiếm đó, gọi nó là chiến lợi phẩm lâu năm của mình.)
-
The patina of an aged item
Lớp gỉ, dấu ấn thời gian trên vật phẩm lâu năm (chỉ dấu hiệu của sự lão hóa có giá trị)
"The collector admired the beautiful patina of the aged item's wooden surface."
(Nhà sưu tầm ngưỡng mộ lớp gỉ đẹp mắt trên bề mặt gỗ của món đồ đã được ủ lâu năm.)
-
A heritage aged item
Vật phẩm lâu năm mang tính di sản, truyền đời hoặc có giá trị lịch sử
"This vase is a true heritage aged item, passed down through five generations."
(Chiếc bình này là một vật phẩm lâu năm mang tính di sản đích thực, được truyền lại qua năm thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aged item
Tính từ + Danh từMột vật phẩm đã cũ hoặc đã được ủ/lên men (ví dụ: phô mai ủ, rượu ủ). Mô tả một đối tượng hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình lão hóa, thường là để nâng cao chất lượng hoặc đặc tính của nó.
"The shop specializes in aged items like vintage furniture and antique tools."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged item".
