(Top Banner Ad)
aged item
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

aged item

UK: /ˈeɪdʒd ˈaɪtəm/ • US: /ˈeɪdʒd ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm lâu năm vật phẩm cổ món đồ cổ đồ vật lâu năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that is old or has been matured (e.g., aged cheese, aged wine). Describes an object or product that has undergone a process of aging, often to enhance its quality or characteristics.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm đã cũ hoặc đã được ủ/lên men (ví dụ: phô mai ủ, rượu ủ). Mô tả một đối tượng hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình lão hóa, thường là để nâng cao chất lượng hoặc đặc tính của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop specializes in aged items like vintage furniture and antique tools."

    "Cửa hàng chuyên về các vật phẩm lâu năm như đồ nội thất cổ điển và dụng cụ cổ."

  • "The aged item was carefully restored to its original condition."

    "Vật phẩm lâu năm đã được cẩn thận phục chế về tình trạng ban đầu."

  • "The museum displayed various aged items from the colonial era."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều vật phẩm lâu năm từ thời kỳ thuộc địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aged Lão hóa, lâu năm, có tuổi
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb age Già đi, làm cho lâu năm (ủ)
Adjective ageless Trẻ mãi không già, vĩnh cửu
Verb itemize Liệt kê thành mục, ghi chi tiết từng khoản

Synonyms

vintage item (vật phẩm cổ điển)antique item (vật phẩm cổ)

Antonyms

new item (vật phẩm mới)fresh item (vật phẩm mới)

Related Words

aged cheese (phô mai ủ)aged wine (rượu ủ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'age')
*aiw-
Latin (for 'item')
item
Latin (for 'age')
aevum
Old French (for 'age')
aage
Middle English
age
Middle English
item
Modern English
aged item

Nguồn gốc của 'Aged' (Lâu Năm)

Từ 'aged' bắt nguồn từ gốc PIE *aiw-, có nghĩa là 'sức sống' hoặc 'một khoảng thời gian dài'. Điều thú vị là, trong tiếng Anh, việc một thứ gì đó 'aged' (lão hóa) thường không mang ý nghĩa tiêu cực mà lại hàm ý chất lượng được cải thiện do thời gian, đặc biệt là trong ẩm thực (rượu, phô mai) hoặc đồ sưu tầm (đồ cổ).

Nguồn gốc của 'Item' (Vật Phẩm)

Từ 'item' ban đầu không phải là một danh từ. Nó là một trạng từ trong tiếng Latinh, 'item', có nghĩa là 'cũng vậy' hoặc 'ngoài ra'. Từ này được sử dụng rộng rãi khi liệt kê các mục trong tài liệu hoặc danh sách, và cuối cùng nó biến thành một danh từ chỉ một đơn vị hoặc một vật phẩm duy nhất trong danh sách đó.

Usage Note

Thái nghĩa của 'aged' ở đây nhấn mạnh quá trình lão hóa có chủ đích, thường để cải thiện giá trị hoặc hương vị. Cần phân biệt với 'old item', chỉ đơn thuần là vật phẩm cũ mà không nhất thiết trải qua quá trình lão hóa có chủ đích. Ví dụ, 'aged wine' ám chỉ rượu được ủ để ngon hơn, trong khi 'old book' chỉ đơn giản là một cuốn sách đã cũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aged item
  • finely a finely aged item
    (một vật phẩm được ủ/lão hóa tinh tế)
  • antique an antique aged item
    (một món đồ cổ lâu năm)
  • high-value a high-value aged item
    (một vật phẩm lâu năm có giá trị cao)
Verb + aged item
  • collect to collect an aged item
    (sưu tầm một vật phẩm lâu năm)
  • preserve to preserve an aged item
    (bảo quản một vật phẩm lâu năm)
  • appraise to appraise an aged item
    (định giá một vật phẩm lâu năm)
Adverb + aged item
  • properly properly stored aged item
    (vật phẩm lâu năm được bảo quản đúng cách)
  • slowly a slowly aged item
    (một vật phẩm được ủ chậm rãi)

Idioms

  • A trophy aged item

    Một vật phẩm lâu năm được coi là chiến lợi phẩm/niềm tự hào (thường là đồ sưu tầm hoặc rượu)

    "He displayed the rare wine bottle, calling it his trophy aged item."

    (Anh ấy trưng bày chai rượu quý hiếm đó, gọi nó là chiến lợi phẩm lâu năm của mình.)

  • The patina of an aged item

    Lớp gỉ, dấu ấn thời gian trên vật phẩm lâu năm (chỉ dấu hiệu của sự lão hóa có giá trị)

    "The collector admired the beautiful patina of the aged item's wooden surface."

    (Nhà sưu tầm ngưỡng mộ lớp gỉ đẹp mắt trên bề mặt gỗ của món đồ đã được ủ lâu năm.)

  • A heritage aged item

    Vật phẩm lâu năm mang tính di sản, truyền đời hoặc có giá trị lịch sử

    "This vase is a true heritage aged item, passed down through five generations."

    (Chiếc bình này là một vật phẩm lâu năm mang tính di sản đích thực, được truyền lại qua năm thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aged item

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm đã cũ hoặc đã được ủ/lên men (ví dụ: phô mai ủ, rượu ủ). Mô tả một đối tượng hoặc sản phẩm đã trải qua quá trình lão hóa, thường là để nâng cao chất lượng hoặc đặc tính của nó.

"The shop specializes in aged items like vintage furniture and antique tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged item".

Văn hóa sưu tầm đồ cổ (Antiques)

Trong văn hóa phương Tây, đồ cổ (antiques) được đánh giá rất cao. 'Aged item' (vật phẩm lâu năm) thường gắn liền với sự khan hiếm và chất lượng thủ công vượt trội so với các sản phẩm hiện đại. Giá trị của một vật phẩm thường tăng theo thời gian lão hóa của nó, miễn là nó được bảo quản tốt.

Quá trình ủ (Maturation) trong Ẩm thực

Thuật ngữ 'aged' được sử dụng thường xuyên nhất trong các ngành công nghiệp đồ uống và thực phẩm cao cấp (như whiskey, phô mai, rượu vang, và thịt bò). Việc ủ cho phép hương vị và kết cấu phát triển và phức tạp hơn. Đây là một dấu hiệu của sự kiên nhẫn và chất lượng sản xuất.